Dụng Cửu, Dụng Lục: hào thứ bảy của quẻ Càn, Khôn
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc
Dụng Cửu và Dụng Lục là hai câu kinh văn đứng sau sáu hào của quẻ Càn và quẻ Khôn, nên hay được gọi là "hào thứ bảy". Càn: "Dụng cửu: kiến quần long vô thủ, cát" — thấy bầy rồng không con nào đứng đầu, tốt. Khôn: "Dụng lục: lợi vĩnh trinh" — lợi giữ chính bền lâu. Theo Chu Hy, đây là lời đọc khi sáu hào cùng động.
Hai câu kinh văn và lời truyện đi kèm
Sách Chu Dịch, sau hào thượng của Càn và của Khôn, có thêm một dòng. Sáu mươi hai quẻ kia không có.
| Quẻ | Kinh văn | Tượng truyện | Văn Ngôn |
|---|---|---|---|
| Càn | Dụng cửu: kiến quần long vô thủ, cát. | Dụng cửu, thiên đức bất khả vi thủ dã — đức trời không thể làm đầu. | Càn nguyên dụng cửu, thiên hạ trị dã; Càn nguyên dụng cửu, nãi kiến thiên tắc. |
| Khôn | Dụng lục: lợi vĩnh trinh. | Dụng lục vĩnh trinh, dĩ đại chung dã — giữ chính lâu dài để kết thúc lớn. | (Văn Ngôn quẻ Khôn không có câu riêng cho dụng lục) |
Ngay trong kinh văn đã có một chi tiết lạ: sáu hào Càn là chuyện của một con rồng đi qua sáu giai đoạn — tiềm long, hiện long, … kháng long — còn dụng cửu nói về bầy rồng. Một thành nhiều, có đầu thành không đầu. Muốn hiểu, phải biết "cửu" và "lục" là gì.
"Cửu", "lục" là gì
Trong Chu Dịch, mỗi hào có tên bằng số: hào dương gọi "cửu", hào âm gọi "lục". Sơ cửu, cửu nhị… là hào dương; sơ lục, lục nhị… là hào âm. Cách gọi này đến từ phép bói cỏ thi: mỗi lần rút ra một trong bốn số 6, 7, 8, 9 — 9 là dương già (sẽ đổi sang âm), 7 là dương non (giữ nguyên), 6 là âm già (sẽ đổi), 8 là âm non. Kinh văn gọi hào dương là "cửu" chứ không phải "thất", tức là ghi theo số động. Chi tiết về bốn con số ở bài sáu, bảy, tám, chín trong quẻ.
"Dụng cửu" vì thế đọc thẳng là "dùng số chín". Câu hỏi là: dùng số chín để làm gì, và vì sao chỉ ở Càn?
Lời giải của Chu Hy: một lệ chung, và lời cho sáu hào cùng động
Chu Hy, trong Chu Dịch Bản Nghĩa, giảng hai tầng:
Tầng một — lệ chung. "Dụng cửu" nghĩa là: phàm khi bói được hào dương thì dùng số 9 chứ không dùng số 7; đây là lệ chung cho cả 192 hào dương trong 64 quẻ. Vì Càn thuần dương và đứng đầu sách, nên nêu lệ ở Càn. Dụng lục cũng vậy: phàm hào âm thì dùng 6 chứ không dùng 8, lệ chung cho 192 hào âm, nêu ở Khôn vì Khôn thuần âm.
Tầng hai — lời bói riêng. Thánh nhân nhân đó gắn thêm lời, để khi bói được Càn mà sáu hào đều động thì xem lời này. Sáu hào dương đều biến, tức là cứng mà biết mềm — đó là đạo tốt, nên có hình ảnh "bầy rồng không đầu", và lời đoán là tốt. Với Khôn, sáu hào âm đều biến thành dương; âm mềm vốn khó giữ bền, biến thành dương thì giữ được, nên răn "lợi vĩnh trinh".
Chu Hy còn chỉ ra: Càn sáu hào động thì biến thành Khôn, nên ý của dụng cửu cũng chính là ý của lời quẻ Khôn — đi sau thì được, giữ chính như ngựa cái. Còn Khôn biến thành Càn, nhưng vì gốc từ Khôn nên lời dụng lục chỉ nói "lợi trinh", không đủ "nguyên, hanh" như Càn.
Theo cách hiểu này, "hào thứ bảy" không phải một vị trí thứ bảy trên quẻ, mà là lời đọc cho trạng thái cả quẻ cùng chuyển.
Bằng chứng từ Tả Truyện
Lời giải của Chu Hy có một chỗ dựa rất sớm. Tả Truyện, Chiêu Công năm 29, chép quan thái sử Thái Mặc bàn chuyện rồng, dẫn Chu Dịch theo lối "quẻ này biến sang quẻ kia":
Tại Càn chi Cấu viết: tiềm long vật dụng; kỳ Đồng Nhân viết: hiện long tại điền; kỳ Đại Hữu viết: phi long tại thiên; kỳ Quải viết: kháng long hữu hối; kỳ Khôn viết: kiến quần long vô thủ, cát.
Càn biến sang Cấu (động hào sơ) là "tiềm long vật dụng"; biến sang Đồng Nhân (động hào hai) là "hiện long tại điền"… và Càn biến sang Khôn là "kiến quần long vô thủ, cát". Thời Xuân Thu đã gọi tên lời hào bằng quẻ biến, và lời dụng cửu ứng với trường hợp Càn biến trọn thành Khôn — tức sáu hào cùng động. Đây là chứng cứ văn bản cho cách đọc "sáu hào động thì xem dụng".
Một lời giải khác: dụng cửu là cách dùng sự cứng
Dòng nghĩa lý giải khác. Trình Di (Trình thị Dịch truyện), đại ý: dụng cửu là đạo xử thế của người ở thế Càn cứng mạnh; cứng mềm giúp nhau mới là trung, thuần cứng là quá cứng; "thấy bầy rồng" là xem nghĩa của các hào dương, "không làm đầu" thì tốt — lấy cứng mà tranh đứng trước thiên hạ là đường xấu.
Hai cách giải không loại trừ nhau. Chu Hy nói về phép bói (khi nào đọc câu này); Trình Di nói về ý nghĩa (câu này dạy gì). Tượng truyện "đức trời không thể làm đầu" đứng về phía nghĩa: sức mạnh lớn nhất là sức mạnh không giành phần đứng đầu.
Câu "quần long vô thủ" ngày nay hay bị dùng theo nghĩa xấu — "rắn mất đầu", một tập thể không người lãnh đạo. Đó là nghĩa đời sau; trong kinh văn, câu này đi với chữ cát.
Gặp sáu hào động trong thực hành
Theo Dịch Học Khải Mông của Chu Hy, sáu hào cùng động thì: nếu là Càn hay Khôn, đọc lời dụng cửu, dụng lục; quẻ khác thì đọc lời quẻ của quẻ biến. Bảng đủ các trường hợp từ không hào động tới sáu hào động ở bài quẻ nhiều hào động.
Xác suất gặp lời dụng cửu, dụng lục rất nhỏ. Tính theo hai cách gieo phổ biến:
| Trường hợp | Gieo ba đồng xu | Bói cỏ thi |
|---|---|---|
| Một hào là dương già (9) | 1/8 | 3/16 |
| Một hào là âm già (6) | 1/8 | 1/16 |
| Sáu hào cùng động, quẻ bất kỳ | 1/4.096 | 1/4.096 |
| Được Càn với sáu hào đều là 9 (gặp dụng cửu) | 1/262.144 | khoảng 1/23.014 |
| Được Khôn với sáu hào đều là 6 (gặp dụng lục) | 1/262.144 | 1/16.777.216 |
Hai chỗ đáng chú ý. Với đồng xu, dụng cửu và dụng lục hiếm như nhau. Với cỏ thi, dương già dễ ra gấp ba âm già, nên dụng cửu dễ gặp hơn dụng lục khoảng bảy trăm lần. Nghĩa là người bói cỏ thi cả đời có thể gặp dụng cửu vài lần, còn dụng lục gần như không bao giờ — một hệ quả của phép rút mà ít sách nhắc.
Sách cổ nói gì
Dụng cửu: kiến quần long vô thủ, cát.
Dùng số chín: thấy bầy rồng không con nào đứng đầu, tốt. — Chu Dịch, quẻ Càn
Dụng lục: lợi vĩnh trinh.
Dùng số sáu: lợi giữ chính bền lâu. — Chu Dịch, quẻ Khôn
Dụng cửu, thiên đức bất khả vi thủ dã.
Dùng số chín: đức của trời không thể làm đầu. — Chu Dịch, Tượng truyện quẻ Càn
Bình: ba câu này ngắn đến mức dễ đọc lướt, nhưng là chỗ Chu Dịch nói thẳng nhất về giới hạn của sức mạnh. Càn là quẻ cứng nhất; lời cuối cùng của nó lại khuyên không làm đầu. Khôn là quẻ mềm nhất; lời cuối cùng của nó khuyên giữ bền. Hai quẻ đầu sách, mỗi quẻ kết bằng lời bù vào chỗ thiếu của chính nó.
Đọc cho đúng mức
Gọi Dụng Cửu, Dụng Lục là "hào thứ bảy" là cách nói cho dễ nhớ; trên hình quẻ không có hào thứ bảy. Có hai lớp nghĩa: lớp phép bói (Chu Hy) và lớp đạo lý (Trình Di, Tượng truyện). Đọc một lớp mà bỏ lớp kia thì đều thiếu.
Về xác suất: con số trong bảng là của phép gieo đúng cách; gieo tùy tiện, xu lệch, hay rút cỏ thi không đúng phép thì tỉ lệ khác. Gặp sáu hào động cũng không phải "điềm lạ" — nó chỉ hiếm.
Việc nên làm
- Khi gieo được Càn hoặc Khôn mà cả sáu hào động, đọc lời dụng cửu, dụng lục, rồi đọc thêm lời quẻ biến (Khôn hoặc Càn) như Chu Hy gợi ý.
- Đọc Văn Ngôn quẻ Càn để thấy dụng cửu được giảng theo nghĩa trị thiên hạ.
- Dùng câu "quần long vô thủ" đúng nghĩa gốc: một tập thể mạnh mà không ai tranh làm đầu — là điều tốt.
- Muốn hiểu vì sao hào dương gọi là "cửu", đọc bài về bốn con số sáu, bảy, tám, chín.
Gieo ba đồng xu sáu lần, ra quẻ chủ, hào động, quẻ biến — AI giải theo câu hỏi.✨ Dùng thử
Nguồn tham khảo
- Chu Dịch — quẻ Càn, quẻ Khôn: kinh văn, Tượng truyện, Văn Ngôn (trích nguyên văn).
- Xuân Thu Tả Truyện — Chiêu Công năm thứ 29, lời Thái Mặc về rồng (trích nguyên văn).
- Chu Hy — Chu Dịch Bản Nghĩa, lời giải Dụng Cửu, Dụng Lục (đại ý); Dịch Học Khải Mông, thiên Khảo biến chiêm (đại ý).
- Trình Di — Trình thị Dịch truyện, quẻ Càn (đại ý).
- Xác suất trong bảng tính từ tỉ lệ 6 – 7 – 8 – 9 của phép gieo ba đồng xu (1/8, 3/8, 3/8, 1/8) và phép cỏ thi (1/16, 5/16, 7/16, 3/16).
Câu hỏi thường gặp
Dụng Cửu, Dụng Lục là gì?
Là hai câu kinh văn chỉ có ở quẻ Càn và quẻ Khôn, đứng sau sáu hào. Theo Chu Hy, đó là lời đọc khi sáu hào của quẻ cùng động.
"Kiến quần long vô thủ, cát" nghĩa là gì?
Thấy bầy rồng không con nào đứng đầu, tốt. Tượng truyện giải: đức trời không thể làm đầu; tức là cứng mạnh mà không tranh đứng trước.
Vì sao chỉ Càn và Khôn có lời "dụng"?
Chu Hy giảng: dùng 9 cho mọi hào dương, dùng 6 cho mọi hào âm là lệ chung; vì Càn thuần dương, Khôn thuần âm và đứng đầu sách nên lệ được nêu ở hai quẻ này.
Gieo quẻ được sáu hào động thì đọc thế nào?
Theo Dịch Học Khải Mông, nếu là Càn hay Khôn thì đọc lời dụng cửu, dụng lục; quẻ khác thì đọc lời quẻ của quẻ biến.
Gặp Dụng Cửu khi gieo có hiếm không?
Rất hiếm: gieo ba đồng xu thì khoảng một trên hai trăm sáu mươi nghìn lần; bói cỏ thi khoảng một trên hai mươi ba nghìn lần. Dụng Lục theo cỏ thi còn hiếm hơn nhiều.
Nguồn tham khảo: Chu Dịch — quẻ Càn, quẻ Khôn (kinh văn, Tượng truyện, Văn Ngôn) · Xuân Thu Tả Truyện — Chiêu Công năm thứ 29 (lời Thái Mặc) · Chu Dịch Bản Nghĩa — Chu Hy — lời giải Dụng Cửu, Dụng Lục · Dịch Học Khải Mông — Chu Hy, thiên Khảo biến chiêm · Trình thị Dịch truyện — Trình Di