"Bất chiêm nhi dĩ hĩ": Khổng Tử dạy đọc Dịch hay dạy đừng bói — đặt Luận Ngữ cạnh thiên Yếu Mã Vương Đôi
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 7 phút đọc
"Bất chiêm nhi dĩ hĩ" là lời Khổng Tử trong Luận Ngữ, thiên Tử Lộ, nói sau khi dẫn hào Cửu Tam quẻ Hằng: "không giữ được đức thì có lúc phải chịu nhục". Các nhà chú giải hiểu khác nhau: người không có hằng thì Dịch chẳng bói cho, hay người hiểu Dịch thì chẳng cần bói, hay đơn giản là không chịu ngẫm lời bói. Đặt cạnh thiên Yếu trong bạch thư Mã Vương Đôi, nơi Khổng Tử nói ông "xem đức nghĩa" của Dịch và tự nhận bói trăm lần trúng bảy mươi, ta thấy hai tầng thái độ của Nho với bói: có dùng, nhưng không dựa.
Đoạn Luận Ngữ đầy đủ
Câu thường bị trích cụt. Đoạn đầy đủ trong thiên Tử Lộ:
Nam nhân hữu ngôn viết: "Nhân nhi vô hằng, bất khả dĩ tác vu y." Thiện phu! "Bất hằng kỳ đức, hoặc thừa chi tu." Tử viết: "Bất chiêm nhi dĩ hĩ."
Dịch: Người phương Nam có câu: "Người mà không có lòng bền, không làm được thầy cúng thầy thuốc." Hay thay! "Không giữ bền đức của mình, có lúc phải chịu nhục." Khổng Tử nói: "Chẳng phải bói mà thôi."
Đoạn có ba lớp:
- Câu tục ngữ phương Nam đặt "vu" (thầy cúng, thầy bói) và "y" (thầy thuốc) cạnh nhau: hai nghề đòi hỏi người làm phải bền chí. Nghĩa là thời ấy, bói vẫn được coi là một nghề cần đức tính, không bị khinh.
- Câu dẫn quẻ Hằng. "Bất hằng kỳ đức, hoặc thừa chi tu" là nguyên văn hào Cửu Tam quẻ Lôi Phong Hằng (sau còn hai chữ "trinh lận"). Khổng Tử dẫn Kinh Dịch để nối với câu tục ngữ: không bền thì nhục.
- Lời bình "bất chiêm nhi dĩ hĩ", được ghi riêng bằng "Tử viết", là chỗ gây tranh luận.
Ba cách hiểu một câu bốn chữ
| Cách hiểu | Ai | Ý chính |
|---|---|---|
| Dịch không bói cho người không hằng | Trịnh Huyền đời Hán (Hà Yến dẫn trong Luận Ngữ Tập Giải), đại ý | Dịch dùng để bói lành dữ; người không có hằng tâm thì Dịch không bói cho, vì có bói cũng vô ích |
| Không cần bói cũng biết | cách hiểu phổ biến hiện nay | người không giữ đức thì tự chuốc nhục, cần gì bói mới biết |
| Chỉ là không chịu ngẫm lời bói | Dương Thời, được Chu Hy dẫn trong Luận Ngữ Tập Chú | người quân tử ngẫm lời Dịch thì biết kẻ vô thường chuốc nhục; kẻ vô thường ấy, chẳng qua vì không chịu xem lời bói mà thôi |
Điều đáng chú ý nhất là thái độ của Chu Hy: trong Tập Chú, ông ghi rằng việc thêm hai chữ "Tử viết" là để tách lời Khổng Tử khỏi lời Dịch, rồi nói thẳng nghĩa câu ấy chưa rõ, chỉ dẫn ý của Dương Thời để tham khảo. Nhà chú giải lớn nhất của Nho gia đời Tống chấp nhận để ngỏ một câu bốn chữ, thay vì gán cho nó một nghĩa dứt khoát. Người đời nay trích câu này để nói "Khổng Tử chống bói" là đi xa hơn chính Chu Hy.
Ba cách hiểu có một điểm chung: không cách nào nói Khổng Tử cấm bói. Cả ba đều đặt đức hằng lên trước lời bói: thiếu nó thì bói vô dụng, có nó thì bói không còn cần thiết, hoặc bói chỉ có ích nếu chịu ngẫm.
Thiên Yếu: Khổng Tử về già mê Dịch
Năm 1973, ở mộ số 3 Mã Vương Đôi (Trường Sa), các nhà khảo cổ tìm thấy bạch thư Chu Dịch chôn năm 168 trước Công nguyên, kèm những thiên truyện chưa từng biết (bài Chu Dịch Mã Vương Đôi). Một thiên tên Yếu kể chuyện Khổng Tử với Dịch rất cụ thể. Theo các bản giải đọc phổ biến, đại ý:
- Khổng Tử về già thích Dịch, ở nhà thì để trên chiếu, đi đâu thì để trong túi.
- Tử Cống thắc mắc: ngày trước thầy dạy rằng kẻ mất đức hạnh mới chạy theo thần linh, kẻ thiếu mưu xa mới tìm đến bói toán; sao nay về già thầy lại thích Dịch?
- Khổng Tử đáp, đại ý: với Dịch, ta đặt việc cầu khấn bói toán ra sau, ta xem cái đức nghĩa của nó. Ta cùng đường với các quan sử, quan vu (người bói, người cúng), nhưng khác chỗ về.
- Ông nói thêm: người quân tử lấy đức hạnh mà cầu phúc, nên cúng tế ít; lấy nhân nghĩa mà cầu điều lành, nên bói toán thưa.
- Và một câu rất đáng nhớ: ta bói trăm lần thì trúng bảy mươi; dù là phép bói của Chu Lương Sơn, cũng phải theo số đông mà thôi.
Bạch thư bị rách nhiều chỗ, các bản giải đọc khác nhau ở từng chữ; chúng tôi dẫn đại ý theo cách đọc được chấp nhận rộng rãi nhất.
Hai tầng thái độ: đặt Luận Ngữ cạnh thiên Yếu
Ghép hai văn bản, ta có một bức tranh nhất quán hơn câu khẩu hiệu "Khổng Tử chống bói":
| Tầng | Luận Ngữ | Thiên Yếu |
|---|---|---|
| Có bói không | không nói rõ; dẫn lời hào và bình về chữ chiêm | có, và tự đếm kết quả |
| Bói để làm gì | lời bói chỉ có nghĩa với người có hằng | đọc đức nghĩa, không cầu phúc |
| Đặt bói ở đâu | sau đức hằng | sau đức hạnh, nhân nghĩa; "bói thưa" |
| Thái độ với kết quả | — | trăm lần trúng bảy mươi, theo số đông |
Tầng thứ nhất là đạo đức: bói không thay được đức; người có đức thì ít cần bói. Tầng thứ hai là tri thức: Dịch là sách có đức nghĩa đáng đọc, nên ông mang theo người; và khi có bói, ông đếm. Câu "bách chiêm nhi thất thập đương" có lẽ là lời tự kiểm sớm nhất được gán cho một người dùng Dịch: không tuyên bố "bói đâu trúng đó", mà nói ra một tỉ lệ. Chu Lễ cũng có lệ cuối năm đếm lần bói trúng (bài sổ ghi quẻ); thái độ ấy là của chính truyền thống Nho, không phải của người ngoài phê phán.
Hai tầng ấy về sau tách thành hai dòng đọc Dịch: nghĩa lý (đọc đức nghĩa, như Vương Bật, Trình Di) và tượng số (bói, tính số). Bài tượng số và nghĩa lý kể tiếp.
Sách cổ nói gì
Bất hằng kỳ đức, hoặc thừa chi tu. Tử viết: "Bất chiêm nhi dĩ hĩ."
Dịch: Không giữ bền đức của mình, có lúc phải chịu nhục. Khổng Tử nói: "Chẳng phải bói mà thôi." — Luận Ngữ, Tử Lộ
Bình: bản dịch "chẳng phải bói mà thôi" cố ý giữ sự lưng chừng của nguyên văn; nó có thể hiểu là "không cần bói", "không bói cho", hay "chẳng qua là không chịu ngẫm lời bói".
Bất hằng kỳ đức, hoặc thừa chi tu, trinh lận.
Dịch: Không giữ bền đức, có lúc phải chịu nhục; giữ như thế thì đáng tiếc. — Chu Dịch, quẻ Hằng, hào Cửu Tam
Thiên Yếu, bạch thư Mã Vương Đôi, đại ý theo các bản giải đọc: với Dịch, ta đặt việc cầu khấn bói toán ra sau, ta xem đức nghĩa của nó; ta cùng đường với sử, vu mà khác chỗ về; ta bói trăm lần trúng bảy mươi.
Chu Hy, Luận Ngữ Tập Chú, đại ý: thêm "Tử viết" để tách với lời Dịch; nghĩa câu chưa rõ; dẫn Dương Thời làm một cách hiểu.
Đọc cho đúng mức
- Thiên Yếu là văn bản đời Hán (chôn năm 168 trước Công nguyên), ghi lời "Khổng Tử" theo cách hiểu của Nho gia đời sau; không thể coi từng chữ là lời của chính ông.
- Các trích dẫn thiên Yếu trong bài là đại ý theo bản giải đọc phổ biến, vì bạch thư rách nhiều và các học giả đọc khác nhau.
- Câu "bất chiêm nhi dĩ hĩ" có ít nhất ba cách hiểu; chúng tôi trình bày cả ba, không chọn thay người đọc.
- Không văn bản nào cho thấy Khổng Tử cấm bói; cũng không văn bản nào cho thấy ông coi bói là cách chính để quyết việc.
Việc nên làm
- Khi gặp câu "Khổng Tử nói không cần bói", đọc lại đủ đoạn Tử Lộ và ghi rõ đang theo cách hiểu nào.
- Đọc Dịch theo lối "xem đức nghĩa" trước: mỗi hào là một tình thế và một lời khuyên về cách giữ mình.
- Nếu có gieo quẻ, học thái độ "trăm lần trúng bảy mươi": ghi lại, đếm, và không tuyên bố quá điều mình đếm được.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Luận Ngữ, thiên Tử Lộ (trích nguyên văn).
- Chu Dịch, quẻ Hằng, hào Cửu Tam (trích nguyên văn).
- Bạch thư Mã Vương Đôi, thiên Yếu (đại ý theo các bản giải đọc).
- Chu Hy — Luận Ngữ Tập Chú, chương "Nam nhân hữu ngôn" (đại ý).
- Hà Yến — Luận Ngữ Tập Giải, dẫn chú của Trịnh Huyền (đại ý).
Câu hỏi thường gặp
"Bất chiêm nhi dĩ hĩ" nghĩa là gì?
Là lời Khổng Tử trong Luận Ngữ, thiên Tử Lộ, sau khi dẫn câu "không giữ bền đức thì có lúc chịu nhục" của quẻ Hằng. Có ba cách hiểu: Dịch không bói cho người không hằng; không cần bói cũng biết; hoặc chỉ là không chịu ngẫm lời bói.
Khổng Tử có chống bói toán không?
Không có văn bản nào cho thấy ông cấm bói. Luận Ngữ đặt đức hằng lên trước lời bói; thiên Yếu Mã Vương Đôi kể ông có bói, nhưng nói mình xem đức nghĩa của Dịch và bói thưa.
Thiên Yếu là gì?
Là một thiên truyện về Dịch trong bạch thư Mã Vương Đôi, chôn năm 168 trước Công nguyên, tìm thấy năm 1973. Thiên này ghi cuộc đối đáp giữa Khổng Tử và Tử Cống về việc ông về già thích Dịch.
"Bách chiêm nhi thất thập đương" nghĩa là gì?
Là câu trong thiên Yếu, theo bản giải đọc phổ biến: ta bói trăm lần thì trúng bảy mươi. Đây là lời tự đánh giá kết quả bói rất sớm được gán cho Khổng Tử.
Chu Hy giải câu "bất chiêm" thế nào?
Trong Luận Ngữ Tập Chú, Chu Hy nói nghĩa câu này chưa rõ, chỉ dẫn ý của Dương Thời: kẻ không có hằng tâm tự chuốc nhục, chẳng qua vì không chịu ngẫm lời bói.
Nguồn tham khảo: Luận Ngữ — thiên Tử Lộ · Chu Dịch — quẻ Hằng, hào Cửu Tam · Bạch thư Mã Vương Đôi — thiên Yếu · Luận Ngữ Tập Chú — Chu Hy · Luận Ngữ Tập Giải — Hà Yến (dẫn Trịnh Huyền)