Lục Tự Quyết: sáu âm thở ra "hư, ha, hô, hí, xuy, hy" trong sách cổ
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc
Lục Tự Quyết là phép thở dưỡng sinh: hít vào bằng mũi, thở ra chậm bằng miệng theo sáu khẩu hình ứng với sáu chữ hư, ha, hô, hí, xuy, hy. Văn bản sớm nhất còn lại chép phép này là Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục, gắn tên Đào Hoằng Cảnh: "hít vào có một, thở ra có sáu". Site coi đây là phép thở, không phải cách chữa bệnh.
Không thay khám chữa bệnh. Bài viết là kiến thức văn hoá và vận động. Sách cổ gán mỗi chữ với một tạng và một bệnh; site trình bày như tư liệu lịch sử, không khuyên dùng để chữa. Người có bệnh phổi, tim mạch, đang mang thai hay hay chóng mặt nên hỏi bác sĩ trước khi tập các phép thở kéo dài.
Văn bản gốc: "hít vào một, thở ra sáu"
Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục là một tập sách dưỡng sinh trong Đạo Tạng, đề "Hoa Dương Đào Ẩn Cư tập", tức gắn với Đào Hoằng Cảnh, đạo sĩ, nhà dược học đời Nam triều. Có ý kiến cho rằng sách do người đời sau biên tập lại; vì vậy nên nói "gắn tên", không khẳng định ông viết từng chữ.
Sách là một tập trích dẫn, gom lời từ nhiều sách dưỡng sinh cổ hơn. Phần về sáu chữ nằm ở thiên Phục khí liệu bệnh, trong đoạn dẫn một sách gọi là Phục Khí Kinh. Đoạn ấy nói bốn điều:
- Cách thở cơ bản: hít vào bằng mũi, thở ra bằng miệng, thật nhẹ và kéo dài, gọi là trường tức (hơi thở dài).
- Hít vào chỉ có một kiểu; thở ra có sáu kiểu, ứng với sáu chữ.
- Mỗi chữ được dùng cho một việc: trời lạnh thì xuy, trời ấm thì hô; xuy để bớt nóng, hô để trừ phong, hy để bớt phiền, ha để hạ khí, hư để tan chỗ ứ, hí để giải mệt.
- Một quan sát rất đời: người mệt thì hay thở hư, hí; còn Đạo gia hành khí thì phần nhiều không muốn dùng hai chữ ấy.
Điều thứ tư đáng dừng lại. "Hư" và "hí" là hai kiểu thở ra mà ai cũng tự làm khi kiệt sức hay buồn bực: tiếng thở dài. Người xưa đã nhìn thấy thở ra là một cách cơ thể tự xả, rồi hệ thống hoá nó thành sáu khẩu hình để tập có chủ ý.
Sáu chữ và sáu khẩu hình
Tên các chữ là chữ Hán chỉ âm thở ra, đọc theo âm Hán Việt. Khi tập, cái quan trọng là khẩu hình và luồng hơi, không phải phát âm cho đúng một thứ tiếng.
| Chữ Hán | Âm Hán Việt | Khẩu hình gợi ý | Cảm giác luồng hơi |
|---|---|---|---|
| 噓 | hư | môi hé, hai mép hơi kéo ra, răng gần khít | hơi mảnh, đi qua kẽ răng |
| 呵 | ha | miệng mở vừa, lưỡi hạ thấp | hơi ấm, rộng, như hà hơi vào gương |
| 呼 | hô | môi tròn, đưa nhẹ ra trước | hơi tròn, đi từ sâu trong bụng |
| 呬 | hí | răng khép nhẹ, môi hé | hơi đi qua kẽ răng, mát |
| 吹 | xuy | môi chúm, đẩy ra như thổi nến | hơi dài, có lực cản ở môi |
| 唏 (嘻) | hy | miệng mở ngang như mỉm cười | hơi nhẹ, toả ra hai bên |
Nhiều bản hướng dẫn hiện đại cho người mới phát tiếng nhỏ để nhớ khẩu hình, quen rồi chuyển sang thở ra gần như không thành tiếng. Thở ra luôn dài hơn hít vào.
Chữ nào ứng tạng nào: đã đổi qua các thời
Đây là điểm ít bài nói tới. Ngay trong Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục, ở đoạn dẫn một sách khác gọi là Minh Y Luận, sáu chữ đã được gán với tạng: bệnh ở tâm thì thở hô và xuy, ở phế thì hư, ở tỳ thì hy, ở can thì ha. Nhưng bản phổ biến hôm nay, hình thành dần từ khoảng đời Tuỳ, Đường trở đi, lại gán khác:
| Tạng | Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục (đoạn dẫn Minh Y Luận) | Bản phổ biến đời sau |
|---|---|---|
| Can | ha | hư |
| Tâm | hô, xuy | ha |
| Tỳ | hy | hô |
| Phế | hư | hí |
| Thận | (không nêu trong đoạn này) | xuy |
| Tam tiêu | (không có) | hy |
Can từ "ha" thành "hư", phế từ "hư" thành "hí", tâm từ "hô, xuy" thành "ha". Nếu mỗi chữ thật sự có tác dụng riêng lên một tạng, người xưa đã không đổi bảng như vậy. Cách hiểu hợp lý hơn: sự gán tạng là quy ước của từng dòng truyền, gắn với lý thuyết ngũ hành của thời đó, không phải điều đã được kiểm nghiệm. Đó là lý do site không dùng bảng này để khuyên ai tập chữ nào cho bệnh nào.
Bản chuẩn hoá năm 2003
Năm 2003, cơ quan quản lý khí công kiện thân của Trung Quốc công bố bốn bài chuẩn hoá: Dịch Cân Kinh, Ngũ Cầm Hí, Lục Tự Quyết và Bát Đoạn Cẩm (xem Bát Đoạn Cẩm, Dịch Cân Kinh, Ngũ Cầm Hí). Bản Lục Tự Quyết này ghép mỗi chữ với một động tác tay nhẹ nhàng, theo thứ tự hư, ha, hô, hí, xuy, hy, mỗi chữ thở ra sáu lần, có phần khởi động và thu công.
Bản 2003 giữ bảng gán tạng đời sau trong lời giới thiệu. Người tập có thể theo trình tự động tác mà không cần tin vào phần lý thuyết ấy.
Tập như một phép thở ra chậm
Cách tập đơn giản, không cần động tác tay:
- Tư thế: đứng hai chân rộng bằng vai, gối hơi chùng, hoặc ngồi thẳng lưng trên ghế. Vai thả lỏng.
- Hít vào bằng mũi, nhẹ, để bụng phồng tự nhiên (xem thở bụng, thở đan điền).
- Thở ra chậm bằng miệng theo khẩu hình của một chữ, kéo dài gấp rưỡi đến gấp đôi thời gian hít vào. Không thở ra đến cạn kiệt.
- Nghỉ một hơi thở tự nhiên rồi lặp lại. Mỗi chữ sáu lần, đi lần lượt sáu chữ: chừng mười đến mười lăm phút.
- Kết thúc bằng vài hơi thở bình thường, xoa hai bàn tay, đứng yên một lúc trước khi đi lại.
Ba khẩu hình hư, xuy, hí tạo một lực cản nhẹ ở môi hay kẽ răng khi thở ra. Về hình thức, nó gần với kiểu thở chúm môi mà các chương trình phục hồi chức năng hô hấp dạy cho người bệnh phổi, nhằm làm chậm và đều hơi thở ra. Điểm giống này giải thích vì sao nhiều người thấy dễ chịu; nó không biến Lục Tự Quyết thành phép chữa bệnh phổi.
Những điều nên tránh
- Cố phát tiếng thật to, gồng cổ họng.
- Thở ra đến hết sạch hơi rồi hít vội.
- Nín thở giữa các chữ.
- Tập khi đang sốt, khó thở cấp, đau ngực: những lúc ấy cần khám, không cần tập.
- Bỏ thuốc, bỏ điều trị vì nghĩ đã có "chữ" chữa tạng.
Nghiên cứu nói gì
Ở Trung Quốc có một số thử nghiệm quy mô nhỏ cho người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tập Lục Tự Quyết kèm điều trị chuẩn, ghi nhận cải thiện khả năng vận động và chất lượng sống ở mức vừa phải. Các thử nghiệm này thường ngắn, cỡ mẫu nhỏ, khó làm mù, nên mức chứng cứ còn thấp. Chưa có nghiên cứu nào cho thấy từng chữ tác động riêng lên từng tạng như sách cổ nói.
Điều đứng vững hơn là bằng chứng chung về thở chậm, thở ra dài: giúp nhiều người bớt căng thẳng, dễ ngủ hơn. Lục Tự Quyết là một cách có cấu trúc để tập điều đó.
Sách cổ nói gì
凡行氣,以鼻內氣,以口吐氣,微而引之,名曰長息。內氣有一,吐氣有六。內氣一者,謂吸也;吐氣六者,謂吹、呼、唏、呵、噓、呬,皆出氣也。 Phàm hành khí, dĩ tỵ nạp khí, dĩ khẩu thổ khí, vi nhi dẫn chi, danh viết trường tức. Nạp khí hữu nhất, thổ khí hữu lục. Nạp khí nhất giả, vị hấp dã; thổ khí lục giả, vị xuy, hô, hy, ha, hư, hí, giai xuất khí dã.
Phàm hành khí, lấy mũi hít vào, lấy miệng thở ra, nhẹ nhàng mà kéo dài, gọi là hơi thở dài. Hít vào có một, thở ra có sáu. Hít vào một là hít; thở ra sáu là xuy, hô, hy, ha, hư, hí, đều là hơi ra. — Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục, Phục khí liệu bệnh thiên (dẫn Phục Khí Kinh)
Bình: thứ tự sáu chữ trong văn bản gốc là xuy, hô, hy, ha, hư, hí, khác thứ tự hư, ha, hô, hí, xuy, hy của bản đời sau. Chữ đầu tiên của đoạn văn lại là chữ quan trọng nhất: "vi", nhẹ. Phép thở này trước hết là thở nhẹ và dài.
凡人極者,則多噓呬。道家行氣,多不欲噓呬。 Phàm nhân cực giả, tắc đa hư hí. Đạo gia hành khí, đa bất dục hư hí.
Người mệt cực thì hay thở hư, hí. Đạo gia hành khí phần nhiều không muốn dùng hư, hí. — cùng thiên
Bình: một nhận xét sinh hoạt rất tinh, và một chỉ dẫn ngầm: thở ra kiểu thở dài thì nên dùng có chừng, không lấy làm chính.
Các câu trên đối chiếu theo bản Đạo Tạng số hoá.
Đọc cho đúng mức
- Đây là phép thở, không phải thuốc. Sách cổ có viết "chữa bệnh" cho từng chữ; đó là tư liệu lịch sử y học, cần đọc trong bối cảnh của nó.
- Bảng tạng không cố định. Hai bảng trong bài cho thấy chính truyền thống đã đổi cách gán; người tập không cần chọn chữ theo bệnh.
- Bằng chứng hiện đại còn mỏng và chủ yếu ở người bệnh phổi tập kèm điều trị. Không suy rộng sang bệnh khác.
- Khẩu hình mỗi thầy dạy hơi khác, nhất là chữ hí và hy. Tập đều đặn, thở ra chậm, dễ chịu quan trọng hơn khẩu hình chuẩn tuyệt đối.
Việc nên làm
- Bắt đầu với một chữ dễ nhất, như hô hoặc xuy, mỗi ngày vài phút, để quen thở ra dài.
- Khi đã quen, đi đủ sáu chữ theo thứ tự, mỗi chữ sáu lần.
- Giữ hơi thở ra dài hơn hít vào, nhưng luôn dễ chịu; chóng mặt thì dừng, thở bình thường.
- Người đang điều trị bệnh phổi, tim muốn tập thì hỏi bác sĩ hoặc chuyên viên phục hồi chức năng.
- Có thể ghép vào cuối buổi tập Bát Đoạn Cẩm hay đi bộ như phần thả lỏng.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục (gắn tên Đào Hoằng Cảnh), quyển hạ, Phục khí liệu bệnh thiên — các đoạn dẫn Phục Khí Kinh và Minh Y Luận (nguyên văn đối chiếu bản Đạo Tạng số hoá).
- Kiện thân khí công Lục Tự Quyết, bản chuẩn hoá của Trung Quốc năm 2003 (đại ý).
- Các thử nghiệm nhỏ về Lục Tự Quyết ở người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (đại ý kết luận chung).
Câu hỏi thường gặp
Lục Tự Quyết là gì?
Là phép thở dưỡng sinh: hít vào bằng mũi, thở ra chậm bằng miệng theo sáu khẩu hình ứng với sáu chữ hư, ha, hô, hí, xuy, hy. Văn bản sớm nhất còn lại chép phép này là Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục, gắn tên Đào Hoằng Cảnh.
Có cần phát ra tiếng khi tập không?
Người mới có thể phát tiếng nhỏ để nhớ khẩu hình. Quen rồi thì thở ra gần như không thành tiếng. Không nên cố phát to, gồng cổ họng.
Chữ nào chữa bệnh tạng nào?
Sách cổ có gán, nhưng mỗi thời gán khác nhau: Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục cho can ứng chữ ha, bản đời sau cho can ứng chữ hư. Site coi đây là tư liệu lịch sử, không khuyên chọn chữ để chữa bệnh.
Mỗi ngày tập Lục Tự Quyết bao lâu?
Khoảng mười đến mười lăm phút, mỗi chữ sáu lần thở ra, là mức phổ biến. Đều đặn quan trọng hơn tập lâu.
Người bệnh phổi có tập được không?
Một số thử nghiệm nhỏ cho người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tập kèm điều trị chuẩn ghi nhận lợi ích vừa phải. Người bệnh nên hỏi bác sĩ hoặc chuyên viên phục hồi chức năng trước, và không bỏ thuốc.
Nguồn tham khảo: Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục — gắn tên Đào Hoằng Cảnh — quyển hạ, Phục khí liệu bệnh thiên (đoạn dẫn Phục Khí Kinh và Minh Y Luận) · Kiện thân khí công Lục Tự Quyết — bản chuẩn hoá của Trung Quốc (2003) · Các thử nghiệm nhỏ về Lục Tự Quyết ở người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính