Phục Hy vạch quẻ: Hệ Từ kể gì, vì sao một nhân vật xuất hiện muộn lại đứng đầu lịch sử
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 11 phút đọc
Phục Hy là nhân vật thần thoại được coi là người vạch ra tám quẻ. Hệ Từ truyện kể ông ngửa xem tượng trời, cúi xem phép đất, gần lấy ở thân, xa lấy ở vật mà làm bát quái. Văn bản nhắc tới ông chỉ có từ thời Chiến Quốc; Hà Đồ và tên gọi "Phục Hy bát quái" đều đến muộn hơn nhiều.
Trong sơ đồ "bốn thánh làm Dịch" quen thuộc, Phục Hy đứng đầu: ông vạch quẻ, Văn Vương chồng quẻ, Chu Công làm lời hào, Khổng Tử làm Thập Dực. Ba mắt xích sau là người có thật mà ta có thể đối chiếu với sử liệu. Phục Hy thì khác: ông thuộc về thần thoại. Câu hỏi đúng về ông không phải "ông có vạch quẻ thật không", mà là "người xưa kể chuyện ông vạch quẻ để nói điều gì, và chuyện ấy hình thành lúc nào".
Đoạn Hệ Từ: một lý thuyết về nguồn gốc ký hiệu
Gần như mọi điều người ta nói về Phục Hy và Dịch đều quay về một đoạn trong Hệ Từ hạ:
Cổ giả Bao Hy thị chi vương thiên hạ dã, ngưỡng tắc quan tượng ư thiên, phủ tắc quan pháp ư địa, quan điểu thú chi văn dữ địa chi nghi, cận thủ chư thân, viễn thủ chư vật, ư thị thủy tác bát quái, dĩ thông thần minh chi đức, dĩ loại vạn vật chi tình.
Xưa kia họ Bao Hy làm vua thiên hạ, ngửa lên thì xem các tượng trên trời, cúi xuống thì xem các phép trên đất, xem vằn vện của chim muông và những gì thích hợp với đất, gần thì lấy ở thân mình, xa thì lấy ở các vật, rồi mới bắt đầu làm ra tám quẻ, để thông với đức của thần minh, để xếp loại tình trạng của muôn vật.
Đọc kỹ, đây không phải lời kể sự tích mà là một lý thuyết về nguồn gốc ký hiệu. Tám quẻ không do thần ban, không do mộng thấy; chúng là kết quả của quan sát, đi từ lớn đến nhỏ, từ xa đến gần, rồi trừu tượng hóa. Mục đích được nói rõ: một là "thông thần minh", tức hiểu được cái lý ẩn bên trong; hai là "loại vạn vật", tức phân loại thế giới. Bát quái, theo Hệ Từ, là một hệ phân loại. Điều này khớp với cách các phép bói sau này dùng quẻ: bảng "vạn vật thuộc loại" của Mai Hoa chính là phần "loại vạn vật chi tình" được kéo dài ra (bài tám quẻ đơn).
Mười ba quẻ làm ra đồ dùng: chữ "cái" lại xuất hiện
Ngay sau đoạn trên, Hệ Từ kể một chuỗi phát minh, mỗi phát minh gắn với một quẻ. Phục Hy thắt dây làm lưới để săn và đánh cá, "cái thủ chư Ly", có lẽ lấy từ quẻ Ly. Rồi Thần Nông đẽo gỗ làm lưỡi cày, có lẽ lấy từ quẻ Ích; Hoàng Đế, Nghiêu, Thuấn làm áo xiêm, thuyền, chày cối, cung tên, nhà cửa, quan quách, văn tự, mỗi thứ "có lẽ lấy từ" một quẻ. Tổng cộng mười ba quẻ.
Hai điều đáng chú ý.
Thứ nhất, chữ "cái" (có lẽ) đứng trước mọi liên hệ. Người soạn Hệ Từ không khẳng định Phục Hy nhìn quẻ Ly rồi mới làm lưới; họ đề xuất rằng hình quẻ Ly, hai vạch liền bọc một vạch đứt, giống mắt lưới, và đặt nó cạnh phát minh. Đây cũng là chữ "cái" mà Tư Mã Thiên dùng khi chép chuyện Văn Vương diễn quẻ. Văn bản cổ tự đánh dấu chỗ nào là suy đoán; người đọc đời sau mới xóa dấu ấy đi.
Thứ hai, chuỗi này đảo ngược trật tự ta quen nghĩ: theo Hệ Từ, ký hiệu có trước đồ vật. Người xưa quan sát thành tượng, tượng thành quẻ, rồi từ quẻ mà nghĩ ra cách làm đồ. Đó là một triết lý về văn minh: con người làm được công cụ vì trước hết đã biết trừu tượng hóa thế giới. Đọc như sử thì không đứng được; đọc như tư tưởng về vai trò của ký hiệu thì rất sâu.
Nhiều tên gọi, nhiều nhân vật gộp lại
Tên ông được viết rất nhiều cách: Bao Hy, Bào Hy, Phục Hy, Mật Hy, Hy Hoàng. Có cách giải tên theo nghĩa chữ: "Bào Hy" là người làm bếp, nuôi muông thú để lấy thịt; "Phục Hy" là người thuần phục muông thú. Những cách giải ấy đều đến sau, khi người ta cần gán cho ông vai "người dạy dân săn bắt, chăn nuôi".
Một lớp gộp quan trọng hơn là Thái Hạo. Tả Truyện, Chiêu Công năm thứ 17, có đoạn kể các họ đời xưa đặt tên quan theo điềm: Hoàng Đế theo mây, Viêm Đế theo lửa, Thái Hạo theo rồng. Ở đó Thái Hạo là một họ cổ, không có chữ nào nói tới Phục Hy hay bát quái. Đến đời Hán, theo hệ thống ngũ đức của các nhà nho như Lưu Hâm, Thái Hạo và Phục Hy mới được gộp làm một, thành "Thái Hạo Phục Hy thị", ông vua đầu tiên, mang đức Mộc. Từ đó trong sách đời sau, hai tên dùng lẫn.
Cũng từ đời Hán, ông được ghép đôi với Nữ Oa. Trên tranh đá ở các đền mộ đời Hán, như đền Vũ Lương ở Sơn Đông, và trên những bức tranh lụa đời Đường tìm thấy trong mộ ở Turfan (Tân Cương), Phục Hy và Nữ Oa hiện ra với thân người, đuôi rắn quấn vào nhau, một người cầm thước thợ vuông góc, một người cầm compa, quanh là mặt trời, mặt trăng, sao. Thước vuông và compa ứng với đất vuông, trời tròn; hai người là cặp tổ đã sắp đặt trời đất. Hình ảnh này phổ biến ở tận vùng biên viễn cho thấy đến đời Đường, Phục Hy đã là một biểu tượng vũ trụ, không chỉ là người vạch quẻ.
Vì sao người đến muộn lại đứng đầu
Đây là chỗ thú vị nhất cho người thích lịch sử tư tưởng.
Trong những văn bản cổ nhất còn lại, các bài trong Thi Kinh, phần cổ của Thượng Thư, lời trên đồ đồng Tây Chu, nhân vật xa xưa nhất được nhắc là Vũ, người trị thủy. Đến thời Khổng Tử, Luận Ngữ nhắc thêm Nghiêu, Thuấn. Đến thời Chiến Quốc, sách vở nói nhiều về Hoàng Đế, Thần Nông, và bắt đầu có Phục Hy, trong Trang Tử, trong Hệ Từ. Đến đời Tần, Hán, mới có "Tam Hoàng". Đến cuối Hán, Tam Quốc mới có Bàn Cổ khai thiên lập địa.
Năm 1923, học giả Cố Hiệt Cương nêu nhận xét nổi tiếng, đại ý: cổ sử Trung Hoa được chồng lên từng tầng; thời càng về sau, truyền thuyết về thời cổ càng kéo dài lên trên; nhân vật xuất hiện càng muộn trong văn bản thì lại được xếp càng sớm trong lịch sử.
| Thời của văn bản | Nhân vật xa xưa nhất được nhắc |
|---|---|
| Tây Chu | Vũ |
| Xuân Thu (thời Khổng Tử) | Nghiêu, Thuấn |
| Chiến Quốc | Hoàng Đế, Thần Nông, Phục Hy |
| Tần, Hán | Tam Hoàng |
| cuối Hán, Tam Quốc | Bàn Cổ |
Phục Hy là ví dụ điển hình của quy luật này. Chính Tư Mã Thiên cũng cảm thấy điều ấy. Sử Ký mở đầu bằng Ngũ Đế bản kỷ, bắt đầu từ Hoàng Đế, không có bản kỷ Phục Hy. Tư Mã Thiên chỉ nhắc Phục Hy trong lời tự tự, đại ý, Phục Hy thuần hậu nhất, làm ra tám quẻ của Dịch, tức chỉ nhắc ông qua chuyện Dịch. Phải đến đời Đường, Tư Mã Trinh mới viết bổ "Tam Hoàng bản kỷ" đặt lên trước Sử Ký, đưa Phục Hy vào chính sử bằng tay người chú giải.
Nhận xét của Cố Hiệt Cương bị tranh luận nhiều, và khảo cổ về sau cho thấy một số truyền thuyết cổ hơn người ta tưởng. Nhưng với riêng Phục Hy, khung "người đến muộn đứng đầu" vẫn giúp đọc đúng: chuyện Phục Hy vạch quẻ là cách người thời Chiến Quốc, Hán đẩy nguồn gốc của Dịch lên tận khởi đầu văn minh, để cuốn sách bói của nhà Chu có được tầm vóc của một bộ kinh.
Hà Đồ, tiên thiên bát quái: hai thứ gắn thêm vào sau
Hai thứ người học Dịch hay gắn với Phục Hy đều có tuổi đời ngắn hơn nhiều.
Hà Đồ. Hệ Từ chỉ nói "Hà xuất Đồ, Lạc xuất Thư, thánh nhân tắc chi", sông Hà ra Đồ, sông Lạc ra Thư, thánh nhân theo đó, không nói thánh nhân nào. Đến đời Hán, Lưu Hâm mới nói Phục Hy nhận Hà Đồ mà vạch quẻ. Hình Hà Đồ bằng chấm đen trắng chỉ xuất hiện từ đời Tống. Chi tiết ở bài Hà Đồ, Lạc Thư.
"Phục Hy bát quái". Vòng tám quẻ Càn Nam, Khôn Bắc được gọi là "tiên thiên" hay "Phục Hy bát quái" bắt đầu từ Thiệu Ung đời Bắc Tống, và được Chu Hy đặt lên đầu Chu Dịch Bản Nghĩa cùng các đồ "Phục Hy bát quái thứ tự", "Phục Hy lục thập tứ quái phương vị". Văn bản cổ không có đồ nào như vậy. Tên gọi là cách các nhà Dịch học đời Tống tôn vinh một trật tự họ coi là nguyên sơ nhất (bài tiên thiên đồ của Thiệu Ung và bài tiên thiên, hậu thiên bát quái).
Khảo cổ thì gợi một hướng khác hẳn với hình ảnh một bậc thánh vạch quẻ. Các nhóm sáu con số và ba con số trên giáp cốt, đồ đồng cuối Thương, đầu Chu, mà nhiều học giả đọc là quẻ ghi bằng số, cho thấy vạch quẻ có lẽ ra đời từ thực hành bói bằng số của nhiều thế hệ thầy bói, rồi dần dần được viết gọn thành vạch liền, vạch đứt (bài Chu Văn Vương nói kỹ phát hiện này).
Sách cổ nói gì
Ngưỡng tắc quan tượng ư thiên, phủ tắc quan pháp ư địa… cận thủ chư thân, viễn thủ chư vật, ư thị thủy tác bát quái.
Dịch: Ngửa lên xem tượng trời, cúi xuống xem phép đất… gần lấy ở thân mình, xa lấy ở các vật, rồi mới bắt đầu làm tám quẻ. — Chu Dịch, Hệ Từ hạ
Bình: Dù Phục Hy là thần thoại, câu này vẫn là lời giới thiệu hay nhất cho người mới học Dịch. Nó nói tám quẻ là một cách nhìn: người làm quẻ phải biết quan sát trời đất, thân mình, đồ vật trước. Người học Dịch chỉ thuộc bảng tượng quẻ mà không tập nhìn là học ngược với chính câu mở đầu của truyền thuyết.
Đọc cho đúng mức
Phục Hy là nhân vật thần thoại. Không có bằng chứng nào cho thấy có một con người cụ thể vạch ra tám quẻ. Câu "Phục Hy làm ra bát quái" nên viết là "theo Hệ Từ truyện".
Truyền thuyết có lịch sử của nó. Văn bản nhắc Phục Hy chỉ có từ thời Chiến Quốc; việc gộp với Thái Hạo, ghép đôi với Nữ Oa, gắn với Hà Đồ là việc của đời Hán; "Phục Hy bát quái" là tên của đời Tống. Mỗi lớp có thể chỉ ra được thời điểm.
Không vì thế mà vô giá trị. Đoạn Hệ Từ là một trong những trang tư tưởng sâu nhất của Trung Hoa cổ về quan sát, ký hiệu và phân loại. Hình ảnh Phục Hy, Nữ Oa cầm thước và compa là một biểu tượng vũ trụ học đẹp. Đọc chúng như tư tưởng và nghệ thuật thì được rất nhiều; đọc như niên biểu thì sai.
Việc nên làm
- Đọc trọn đoạn mười ba quẻ chế khí trong Hệ Từ hạ, đặt hình mỗi quẻ cạnh đồ vật được gán, thử xem vì sao người xưa thấy chúng giống nhau.
- Khi gặp câu "Phục Hy nhìn lưng long mã thấy Hà Đồ", nhớ thứ tự thời gian: Hệ Từ không nêu tên, Hán mới gán, Tống mới vẽ.
- Tập "ngửa xem, cúi xem" theo đúng nghĩa đen: trước khi gieo một quẻ, ghi lại những gì bạn thấy quanh mình lúc ấy, rồi đọc quẻ cùng những ghi chép đó.
Gieo ba đồng xu sáu lần, ra quẻ chủ, hào động, quẻ biến — AI giải theo câu hỏi.✨ Dùng thử
Nguồn tham khảo
- Chu Dịch, Hệ Từ hạ: đoạn Bao Hy làm bát quái (nguyên văn) và đoạn mười ba quẻ chế khí (đại ý); Hệ Từ thượng: câu "Hà xuất Đồ, Lạc xuất Thư".
- Tư Mã Thiên, Sử Ký: Ngũ Đế bản kỷ bắt đầu từ Hoàng Đế; Thái sử công tự tự nhắc Phục Hy làm tám quẻ (đại ý).
- Tư Mã Trinh, Tam Hoàng bản kỷ, viết bổ vào Sử Ký đời Đường (đại ý).
- Tả Truyện, Chiêu Công năm 17: đoạn các họ xưa đặt tên quan theo mây, lửa, rồng (đại ý).
- Cố Hiệt Cương, bàn về cổ sử Trung Hoa hình thành theo từng tầng (1923), in trong Cổ Sử Biện (đại ý).
- Chu Hy, Chu Dịch Bản Nghĩa: các đồ Phục Hy bát quái ở đầu sách (đại ý).
Câu hỏi thường gặp
Phục Hy là ai?
Là nhân vật thần thoại Trung Hoa, được coi là vị vua đầu tiên, dạy dân săn bắt, chăn nuôi và vạch ra tám quẻ. Đời Hán, ông được gộp với Thái Hạo và ghép đôi với Nữ Oa.
Phục Hy có thật sự vạch ra bát quái không?
Không có bằng chứng. Chuyện này đến từ Hệ Từ truyện, văn bản thời Chiến Quốc. Khảo cổ cho thấy vạch quẻ có lẽ hình thành từ thực hành bói bằng số cuối Thương, đầu Chu, qua nhiều thế hệ.
Vì sao gọi tiên thiên bát quái là Phục Hy bát quái?
Tên gọi này bắt đầu từ Thiệu Ung đời Bắc Tống và được Chu Hy phổ biến. Văn bản cổ không có đồ nào như vậy; đây là cách các nhà Dịch học đời Tống tôn vinh một trật tự họ coi là nguyên sơ.
Phục Hy và Hà Đồ liên quan thế nào?
Hệ Từ chỉ nói "Hà xuất Đồ" mà không nêu tên người nhận. Đến đời Hán, Lưu Hâm mới nói Phục Hy nhận Hà Đồ mà vạch quẻ; hình Hà Đồ bằng chấm có từ đời Tống.
Vì sao Phục Hy và Nữ Oa có đuôi rắn quấn nhau?
Đó là hình tượng phổ biến trên tranh đá đời Hán và tranh lụa đời Đường. Hai người cầm thước thợ và compa, tượng trưng đất vuông trời tròn, như một cặp tổ sắp đặt trời đất.
Nguồn tham khảo: Chu Dịch — Hệ Từ hạ — chương nói Bao Hy làm bát quái và mười ba quẻ chế khí · Sử Ký — Tư Mã Thiên — Ngũ Đế bản kỷ; Thái sử công tự tự · Tam Hoàng bản kỷ — Tư Mã Trinh (đời Đường, bổ vào Sử Ký) · Tả Truyện — Chiêu Công năm 17, đoạn nói các họ xưa đặt tên quan · Cố Hiệt Cương — bàn về cổ sử Trung Hoa hình thành theo từng tầng chồng lên nhau (1923), in trong Cổ Sử Biện · Chu Dịch Bản Nghĩa — Chu Hy — các đồ đặt ở đầu sách