Chu Văn Vương và Kinh Dịch: chuyện diễn quẻ trong ngục Dữu Lý, sử chép gì và chép đến đâu
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 12 phút đọc
Theo truyền thống, Chu Văn Vương bị vua Trụ giam ở Dữu Lý (có sách viết Dũ Lý) và trong ngục đã chồng tám quẻ thành sáu mươi tư quẻ. Sử Ký chép chuyện này nhưng dùng chữ "cái", nghĩa là "có lẽ"; Hệ Từ truyện chỉ nêu thành câu hỏi. Lời hào lại nhắc người và việc sau thời ông, nên sử liệu chỉ đỡ được một phần truyền thuyết.
Bài Kinh Dịch là gì đã đặt Văn Vương trong bảng "truyền thống kể và văn bản cho thấy" cho toàn bộ cuốn sách. Bài này đi sâu vào riêng ông: chuyện ngục Dữu Lý được kể ra sao, mỗi nguồn nói tới đâu, chứng cứ nào khiến các nhà nghiên cứu dè dặt, và vì sao dù dè dặt, tên ông vẫn đứng đúng chỗ trong lịch sử Kinh Dịch.
Câu chuyện theo Sử Ký: ngục, quà chuộc và một chữ "có lẽ"
Văn Vương tên là Cơ Xương, đời Thương làm Tây Bá, đứng đầu chư hầu phía tây, đóng ở đất Chu dưới chân núi Kỳ. Sử Ký, Chu bản kỷ kể đại ý như sau.
Tây Bá làm điều thiện, tích đức, chư hầu đều hướng về ông. Sùng hầu Hổ gièm với vua Trụ rằng Tây Bá tích thiện, chư hầu theo cả, e sẽ bất lợi cho nhà vua. Trụ bèn bắt Tây Bá giam ở Dữu Lý. Bề tôi của ông là Hoành Yêu cùng mấy người khác lo chuộc: tìm mỹ nữ họ Hữu Sân, ngựa có vằn đẹp của Ly Nhung, chín cỗ xe tứ mã của Hữu Hùng cùng nhiều vật quý, nhờ Phí Trọng, kẻ được Trụ sủng ái, dâng lên. Trụ mừng, nói đại ý: chỉ một món này đã đủ thả Tây Bá, huống chi nhiều thế. Tây Bá được tha, còn được ban cung tên, rìu việt, được quyền đi đánh các nước chư hầu.
Rồi tới câu then chốt:
Kỳ tù Dữu Lý, cái ích Dịch chi bát quái vi lục thập tứ quái.
Khi bị giam ở Dữu Lý, có lẽ ông đã tăng tám quẻ của Dịch thành sáu mươi tư quẻ.
Chữ "cái" (蓋) trong văn Tư Mã Thiên là chữ ông dùng khi ghi một điều nghe truyền lại mà không dám khẳng định. Toàn bộ đoạn ngục, quà chuộc, được thả được kể chắc nịch; riêng việc diễn quẻ thì kèm chữ dè dặt. Sử gia đã tự đánh dấu cho người đọc biết đâu là chuyện ông tin, đâu là chuyện ông chép lại.
Lần thứ hai Tư Mã Thiên nhắc: trong một danh sách tu từ
Ở Thái sử công tự tự (và gần như nguyên ý trong thư gửi Nhậm An), Tư Mã Thiên viết đại ý: Tây Bá bị giam ở Dữu Lý mà diễn Chu Dịch; Khổng Tử gặp nạn ở Trần, Thái mà làm Xuân Thu; Khuất Nguyên bị đuổi mà làm Ly Tao; Tả Khâu mù mắt mà có Quốc Ngữ; Tôn Tẫn bị chặt chân mà bàn binh pháp; Lã Bất Vi bị đày sang Thục mà đời truyền Lã Lãm; Hàn Phi bị giam ở Tần mà có Thuyết Nan, Cô Phẫn.
Đọc trọn danh sách mới thấy nó là gì: lời tự an ủi của một người vừa chịu cung hình, đang cố viết cho xong bộ sử. Danh sách ấy có những chỗ chính các nhà nghiên cứu đã chỉ ra là không khớp thời gian: Lã Thị Xuân Thu được soạn khi Lã Bất Vi còn làm tướng quốc, trước khi bị đày; các thiên Thuyết Nan, Cô Phẫn đã lưu hành trước khi Hàn Phi sang Tần. Tư Mã Thiên chọn ví dụ cho một ý lớn, "người xưa phát phẫn mà làm sách", không phải lập niên biểu.
Vì vậy, câu "Tây Bá bị giam mà diễn Chu Dịch" trong danh sách này không thêm chứng cứ cho câu ở Chu bản kỷ. Nó chỉ cho thấy đời Hán đã coi chuyện ấy là điển tích quen thuộc tới mức dùng được để ví.
Hệ Từ truyện: ba câu hỏi, không một câu khẳng định
Nguồn cổ hơn Sử Ký nói về liên hệ giữa Văn Vương và Dịch là Hệ Từ hạ. Điều đáng chú ý là cách nó nói:
Dịch chi hưng dã, kỳ ư trung cổ hồ? Tác Dịch giả, kỳ hữu ưu hoạn hồ?
Dịch hưng lên, có phải vào thời trung cổ chăng? Người làm Dịch, có phải là người mang nỗi lo hoạn nạn chăng?
Và một đoạn sau:
Dịch chi hưng dã, kỳ đương Ân chi mạt thế, Chu chi thịnh đức da? Đương Văn Vương dữ Trụ chi sự da? Thị cố kỳ từ nguy.
Dịch hưng lên, có phải đương lúc cuối đời Ân, khi đức nhà Chu đang thịnh chăng? Đương lúc có chuyện giữa Văn Vương và vua Trụ chăng? Cho nên lời của nó đầy vẻ nguy cấp.
Ba lần chữ "hồ", "da", đều là trợ từ nghi vấn. Người soạn Hệ Từ không nói "Văn Vương làm Dịch"; họ đọc giọng văn lời quẻ, lời hào, thấy nó thấp thỏm, lo âu, rồi đoán nó ra đời trong một thời hoạn nạn, và thời hoạn nạn nổi tiếng nhất họ biết là chuyện Văn Vương với Trụ. Đó là một suy luận văn phong, và chính văn bản tự đánh dấu nó là suy luận.
Hán Thư, Nghệ Văn Chí đời Đông Hán thì đã nói chắc hơn, đại ý: Văn Vương lấy thân chư hầu thuận mệnh mà làm đạo, bèn chồng sáu hào của Dịch, làm thiên trên thiên dưới. Từ một câu hỏi trong Hệ Từ, qua chữ "có lẽ" của Sử Ký, tới câu khẳng định của Hán Thư: ba bước, ba thế kỷ.
Ai chồng quẻ: bốn thuyết thời cổ đã cãi nhau
Không phải chỉ học giả hiện đại mới nghi. Khổng Dĩnh Đạt đời Đường, khi soạn Chu Dịch Chính Nghĩa làm sách chuẩn cho thi cử, đã liệt kê bốn thuyết về người chồng tám quẻ thành sáu mươi tư:
| Thuyết | Người chủ trương | Người chồng quẻ |
|---|---|---|
| 1 | Vương Bật và những người theo | Phục Hy |
| 2 | Trịnh Huyền và những người theo | Thần Nông |
| 3 | Tôn Thịnh | Vua Vũ nhà Hạ |
| 4 | Tư Mã Thiên và những người theo | Văn Vương |
Khổng Dĩnh Đạt nghiêng về thuyết của Vương Bật. Nghĩa là ngay trong văn bản chính thống của triều Đường, Văn Vương không phải người được công nhận là đã chồng quẻ. Câu "Văn Vương diễn sáu mươi tư quẻ" mà người Việt quen là một trong bốn thuyết, được phổ biến nhờ Sử Ký và văn chương, không phải kết luận chung của các nhà chú giải cổ.
Lời hào nhắc người sống sau Văn Vương
Nếu Văn Vương làm cả lời quẻ lẫn lời hào thì lời hào không thể nhắc tới chuyện xảy ra sau khi ông mất. Nhưng nó có nhắc. Ngay từ đời Hán, các nhà chú giải như Mã Dung, Lục Tích đã thấy điều này và đề xuất chia đôi: lời quẻ của Văn Vương, lời hào của con ông là Chu Công. Khổng Dĩnh Đạt dẫn các lý lẽ của họ, đại ý:
- Hào lục ngũ quẻ Minh Di có câu "Cơ Tử chi minh di". Cơ Tử là chú vua Trụ, chuyện ông giả điên, bị giam, xảy ra vào cuối đời Trụ, có thể sau lúc Văn Vương làm quẻ.
- Hào lục tứ quẻ Địa Phong Thăng có câu "vương dụng hưởng vu Kỳ Sơn", vua tế ở núi Kỳ. Lúc Văn Vương còn sống, nhà Chu chưa xưng vương với thiên hạ.
- Hào cửu ngũ quẻ Ký Tế nói "nhà hàng xóm phía đông giết bò không bằng nhà hàng xóm phía tây làm lễ tế mọn", được hiểu là đông là Trụ, tây là Văn Vương. Văn Vương khó tự gọi mình như vậy.
Năm 1929, học giả Cố Hiệt Cương viết bài khảo nổi tiếng về những câu chuyện cổ ẩn trong lời quẻ, lời hào, đi xa hơn một bước. Ông nhận ra trong lời hào có các chuyện:
| Lời hào | Quẻ | Chuyện ẩn bên trong theo Cố Hiệt Cương |
|---|---|---|
| "Táng dương vu Dịch", "Táng ngưu vu Dịch" | Đại Tráng, Lữ | Vương Hợi, tổ tiên nhà Thương, mất dê bò ở nước Hữu Dịch; tên Vương Hợi đã được tìm thấy trong giáp cốt |
| "Cao Tông phạt Quỷ Phương" | Ký Tế | Vua Vũ Đinh nhà Thương đánh Quỷ Phương |
| "Đế Ất quy muội" | Thái, Quy Muội | Vua Đế Ất (cha vua Trụ) gả em gái |
| "Cơ Tử chi minh di" | Minh Di | Cơ Tử cuối đời Thương |
| "Khang Hầu dụng tích mã phồn thứ" | Tấn | Khang Hầu, theo Cố Hiệt Cương là Khang Thúc, em Vũ Vương, được phong sau khi nhà Chu đã diệt Thương |
Dòng cuối là chỗ khó nhất cho truyền thuyết: nếu Cố Hiệt Cương đọc đúng, lời quẻ Tấn nhắc một người được phong tước sau khi Văn Vương đã mất. Đến đây thì cả thuyết "lời quẻ của Văn Vương" cũng lung lay. Kết luận phổ biến của học giới hiện nay: lời quẻ, lời hào được hình thành dần qua thời Tây Chu, từ những lời bói thực tế, có người biên tập, không phải tác phẩm của một người.
Khảo cổ thêm gì: quẻ bằng con số trên giáp cốt nhà Chu
Năm 1977, ở thôn Phượng Sồ, huyện Kỳ Sơn (Thiểm Tây), tức vùng đất Chu cũ dưới chân núi Kỳ, người ta tìm được hàng vạn mảnh giáp cốt nhà Chu. Trên một số mảnh, và trên một số đồ đồng, đồ gốm từ cuối Thương đầu Chu, có những nhóm sáu con số xếp chồng. Năm 1978, học giả Trương Chính Lãng đề xuất cách đọc được chấp nhận rộng rãi: đó là quẻ ghi bằng số, số lẻ ứng với hào dương, số chẵn ứng với hào âm.
Phát hiện này có hai mặt với truyền thuyết Văn Vương:
- Mặt củng cố. Ngay trên đất Chu, đúng thời Văn Vương và các con, người ta đã bói bằng quẻ sáu hào. Nhà Chu gắn với phép bói quẻ là có thật, không phải chuyện đời Hán tưởng tượng.
- Mặt làm khó. Các nhóm sáu số có cả ở những di vật xếp vào thời Thương, nghĩa là cấu trúc sáu hào có thể đã có trước hoặc cùng lúc với Văn Vương. Việc "chồng tám quẻ thành sáu mươi tư" khó là phát minh của một người trong ngục.
Hình ảnh hợp lý nhất mà chứng cứ hiện nay cho phép: nhà Chu thời Văn Vương thuộc một truyền thống bói bằng số và quẻ đang phát triển; bộ Chu Dịch mang tên triều đại ấy hình thành trong lòng truyền thống đó; và Văn Vương, vị tổ có đức của nhà Chu, được đời sau đặt làm tác giả tượng trưng.
Văn Vương bát quái và "quẻ Văn Vương" trong dân gian
Tên Văn Vương còn đứng trên hai thứ người học thuật số gặp hằng ngày:
- Hậu thiên bát quái (Văn Vương bát quái): vòng tám quẻ Ly ở nam, Khảm ở bắc, Chấn ở đông, Đoài ở tây, nền của Bát Trạch, Huyền Không, Kỳ Môn. Hệ Từ và Thuyết Quái có mô tả trật tự này ("Đế xuất hồ Chấn…") nhưng không gắn tên Văn Vương; tên gọi do các nhà Dịch học đời Tống đặt. Xem bài tiên thiên và hậu thiên bát quái.
- "Quẻ Văn Vương": có nơi gọi phép gieo đồng xu, an can chi vào sáu hào (Lục Hào nạp giáp) là quẻ Văn Vương. Phép nạp giáp hình thành từ đời Hán, gắn với Kinh Phòng, cách Văn Vương cả nghìn năm. Xem bài nạp giáp Lục Hào.
Cả hai là cách đời sau tôn vinh ông bằng cách đặt tên, theo đúng mẫu ta thấy ở Trần Đoàn với Tử Vi, Thiệu Ung với Mai Hoa.
Sách cổ nói gì
Kỳ tù Dữu Lý, cái ích Dịch chi bát quái vi lục thập tứ quái.
Dịch: Khi bị giam ở Dữu Lý, có lẽ ông đã tăng tám quẻ của Dịch thành sáu mươi tư quẻ. — Tư Mã Thiên, Sử Ký, Chu bản kỷ
Bình: Toàn bộ truyền thuyết "Văn Vương diễn Dịch trong ngục" đứng trên câu này, và câu này đứng trên chữ "cái". Đọc Sử Ký mà bỏ qua chữ ấy là đọc sai ý chính người viết.
Dịch chi hưng dã, kỳ đương Ân chi mạt thế, Chu chi thịnh đức da? Đương Văn Vương dữ Trụ chi sự da? Thị cố kỳ từ nguy.
Dịch: Dịch hưng lên, có phải đương lúc cuối đời Ân, khi đức nhà Chu đang thịnh chăng? Đương lúc có chuyện giữa Văn Vương và vua Trụ chăng? Cho nên lời của nó đầy vẻ nguy cấp. — Chu Dịch, Hệ Từ hạ
Bình: Người soạn Hệ Từ đi từ giọng văn tới thời đại, và giữ nguyên dấu hỏi. Đó là bài học phương pháp đáng giá nhất của cả câu chuyện: đọc văn bản để đoán thời đại thì được, nhưng phải để nguyên dấu hỏi khi chứng cứ chỉ có thế.
Đọc cho đúng mức
Văn Vương là người thật, nhà Chu bói quẻ là thật. Ngục Dữu Lý được Sử Ký kể như sự kiện; giáp cốt Chu Nguyên cho thấy nhà Chu dùng quẻ sáu hào. Hai điều này đứng vững.
Việc ông chồng quẻ và viết lời quẻ chỉ là một trong nhiều thuyết. Sử Ký dè dặt, Hệ Từ đặt câu hỏi, các nhà chú giải đời Hán, Đường chia làm bốn phe, và lời hào nhắc những việc có thể xảy ra sau ông.
"Tứ thánh làm Dịch" là sơ đồ tôn vinh. Phục Hy vạch quẻ, Văn Vương chồng quẻ và làm lời quẻ, Chu Công làm lời hào, Khổng Tử làm Thập Dực: sơ đồ này đẹp và có giá trị văn hoá, nhưng mỗi mắt xích đều có chỗ hở. Bài Phục Hy và bài Khổng Tử và Kinh Dịch bàn hai mắt xích còn lại.
Đừng phủ nhận để mà phủ nhận. Tên Văn Vương đứng trên Chu Dịch không vô cớ: sách mang tên nhà Chu, hình thành trong thời Chu, và Văn Vương là biểu tượng của nhà Chu lúc còn chịu khổ dưới nhà Thương. Giọng "lo hoạn nạn" mà Hệ Từ nghe thấy trong lời hào là có thật.
Việc nên làm
- Đọc lại lời quẻ, lời hào của Minh Di, Tấn và Ký Tế với bảng ở trên trong tay; những câu tưởng như ẩn dụ sẽ hiện ra là chuyện cũ có tên người.
- Khi dẫn chuyện Văn Vương trong ngục, giữ chữ "tương truyền" hoặc "theo Sử Ký", đừng nói như một sự kiện đã kiểm chứng.
- Muốn cảm được giọng "lo hoạn nạn" của Chu Dịch, thử gieo một quẻ cho một việc thật mình đang lo, rồi đọc lời hào như lời của người xưa cũng từng lo.
Gieo ba đồng xu sáu lần, ra quẻ chủ, hào động, quẻ biến — AI giải theo câu hỏi.✨ Dùng thử
Nguồn tham khảo
- Tư Mã Thiên, Sử Ký: Chu bản kỷ (đoạn Dữu Lý); Thái sử công tự tự (danh sách người gặp khốn mà làm sách).
- Chu Dịch, Hệ Từ hạ, các chương bàn thời Dịch hưng.
- Ban Cố, Hán Thư, Nghệ Văn Chí, phần tổng luận sách Dịch (đại ý).
- Khổng Dĩnh Đạt, Chu Dịch Chính Nghĩa, phần luận ai trùng quái và ai làm lời quẻ, lời hào (đại ý).
- Cố Hiệt Cương, bài khảo về những câu chuyện cổ trong lời quẻ, lời hào Chu Dịch, năm 1929, in trong tập Cổ Sử Biện (đại ý).
- Trương Chính Lãng, các bài về quẻ bằng con số trên giáp cốt, đồ đồng, công bố từ năm 1978 (đại ý).
Câu hỏi thường gặp
Văn Vương có thật sự làm ra Kinh Dịch trong ngục không?
Sử Ký chép chuyện này nhưng dùng chữ "cái", nghĩa là "có lẽ"; Hệ Từ chỉ nêu thành câu hỏi. Các nhà chú giải cổ còn chia bốn thuyết về người chồng quẻ, nên nên coi đây là truyền thống, không phải sự kiện đã kiểm chứng.
Ngục Dữu Lý ở đâu?
Theo truyền thống ở vùng huyện Thang Âm, thành phố An Dương, tỉnh Hà Nam ngày nay, gần kinh đô nhà Thương. Nơi đây có di tích mang tên thành Dữu Lý gắn với chuyện Văn Vương.
Văn Vương làm lời quẻ hay lời hào?
Theo thuyết của Mã Dung, Lục Tích đời Hán, Văn Vương làm lời quẻ, Chu Công làm lời hào, vì lời hào nhắc những việc sau Văn Vương. Học giới hiện nay cho rằng cả hai phần hình thành dần qua thời Tây Chu.
Vì sao hậu thiên bát quái gọi là Văn Vương bát quái?
Trật tự tám quẻ này có mô tả trong Thuyết Quái, nhưng tên gọi theo Văn Vương do các nhà Dịch học đời Tống đặt ra để đối với "Phục Hy bát quái" tiên thiên. Không có văn bản thời Chu nào ghi Văn Vương vẽ vòng quẻ ấy.
Khảo cổ có tìm thấy dấu vết Kinh Dịch thời Văn Vương không?
Giáp cốt Chu Nguyên tìm năm 1977 ở vùng đất Chu cũ có những nhóm sáu con số được đọc là quẻ. Chúng cho thấy nhà Chu thời ấy bói bằng quẻ sáu hào, nhưng chưa có văn bản lời quẻ, lời hào nào từ thời Văn Vương.
Nguồn tham khảo: Sử Ký — Tư Mã Thiên — Chu bản kỷ; Thái sử công tự tự · Chu Dịch — Hệ Từ hạ · Chu Dịch Chính Nghĩa — Khổng Dĩnh Đạt — phần luận ai trùng quái, ai làm lời quẻ lời hào · Hán Thư — Nghệ Văn Chí — phần tổng luận sách Dịch · Cố Hiệt Cương — Những câu chuyện cổ trong lời quẻ, lời hào Chu Dịch (1929)