Đạo Mẫu Tam phủ, Tứ phủ: hệ thống thần, điện thờ và di sản UNESCO ghi danh năm 2016
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 10 phút đọc
Thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ là tín ngưỡng của người Việt tôn thờ các vị Thánh Mẫu cai quản ba cõi Trời, Rừng núi, Sông nước (Tam phủ), thêm cõi Đất thành Tứ phủ, kèm một hệ thần theo thứ bậc từ Thánh Mẫu xuống Quan Lớn, Chầu Bà, Ông Hoàng, Cô, Cậu. Ngày 1/12/2016, UNESCO ghi danh "Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt" là di sản phi vật thể đại diện của nhân loại.
Tam phủ và Tứ phủ: hai cách đếm một vũ trụ
Chữ "phủ" ở đây không phải dinh quan mà là một cõi, một miền của vũ trụ có vị Mẫu cai quản. Người trong đạo đếm theo hai cách:
| Phủ | Tên gọi khác | Vị Mẫu cai quản | Màu tượng trưng |
|---|---|---|---|
| Thiên phủ | Thượng Thiên | Mẫu Thượng Thiên (Mẫu Đệ Nhất) | đỏ |
| Nhạc phủ | Thượng Ngàn, Sơn Lâm | Mẫu Thượng Ngàn (Mẫu Đệ Nhị) | xanh lá |
| Thoải phủ | Thuỷ phủ | Mẫu Thoải (Mẫu Đệ Tam) | trắng |
| Địa phủ | Mẫu Địa | vàng |
Tam phủ gồm ba hàng đầu; Tứ phủ thêm Địa phủ. Trong thực hành, Mẫu Địa phủ rất ít khi "ngự đồng" và ít có tượng riêng, nên dù gọi là Tứ phủ, bàn thờ chính thường chỉ có Tam tòa Thánh Mẫu: ba pho tượng ngồi cạnh nhau, áo đỏ ở giữa, áo xanh và áo trắng hai bên. Đó là lý do hồ sơ UNESCO dùng chữ "Tam phủ" chứ không phải "Tứ phủ".
Bốn màu đỏ, xanh, trắng, vàng không chỉ để trang trí. Khi hầu đồng, người hầu mặc áo đúng màu của phủ mà vị thánh đang giáng thuộc về: nhìn màu khăn áo là biết thánh của cõi nào. Màu cũng lặp lại ở lá cờ, dải lụa, đồ mã dâng từng phủ.
Một triều đình thần linh có thứ bậc
Điều khiến Đạo Mẫu khác hẳn kiểu thờ một vị nữ thần ở một ngôi đền làng là cả một hệ thần sắp theo phẩm trật, giống mô hình triều đình phong kiến. Từ trên xuống, theo cách sắp phổ biến ở miền Bắc:
- Ngọc Hoàng Thượng Đế, có khi kèm Nam Tào, Bắc Đẩu: ngôi tối cao, được thờ nhưng không giáng đồng.
- Tam tòa Thánh Mẫu: Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải. Ở nhiều điện, phía trên còn có Mẫu Cửu Trùng, tức Cửu Thiên Huyền Nữ.
- Ngũ vị Tôn Ông (Quan Lớn): năm vị quan võ, quen thuộc nhất là Quan Đệ Nhất, Quan Đệ Nhị, Quan Đệ Tam (Quan Lớn Lảnh Giang, thuộc Thoải phủ), Quan Đệ Tứ, Quan Đệ Ngũ Tuần Tranh.
- Tứ vị Chầu Bà: các bà chúa thay mặt Mẫu cai quản từng vùng; nhiều điện thờ thêm các Chầu gắn với miền núi như Chầu Lục, Chầu Bé Bắc Lệ.
- Thập vị Ông Hoàng: các hoàng tử, nổi tiếng nhất là Ông Hoàng Bơ, Ông Hoàng Bảy, Ông Hoàng Mười.
- Thập vị Thánh Cô: Cô Đôi Thượng Ngàn, Cô Bơ, Cô Chín…
- Thập vị Thánh Cậu: Cậu Hoàng Cả, Cậu Bé…
- Hàng dưới cùng: Ngũ Hổ (năm ông hổ năm phương) và Ông Lốt (hai vị thần rắn, một trắng một xanh, thường quấn trên cột hoặc trên ban riêng).
Con số "mười" ở hàng Ông Hoàng, Cô, Cậu là con số danh nghĩa. Không có danh sách mười vị nào được mọi điện công nhận; mỗi vùng, mỗi dòng đồng lại thờ những vị khác nhau, có vị là nhân vật lịch sử địa phương được thần hoá, có vị gắn với người dân tộc Tày, Nùng, Dao ở vùng núi phía Bắc. Chính sự mở này giúp Đạo Mẫu hút được các thần địa phương vào một khung chung.
Liễu Hạnh: vị Mẫu trung tâm
Trong Tam tòa, Mẫu Thượng Thiên thường được đồng nhất với Thánh Mẫu Liễu Hạnh, một trong Tứ bất tử của người Việt. Theo truyền thuyết, bà là con gái Ngọc Hoàng, vì lỗi nhỏ mà bị giáng trần, sinh ra ở làng Vân Cát (vùng Vụ Bản, Nam Định cũ), lấy chồng, sinh con, hết hạn thì về trời, rồi vì thương nhớ trần gian mà giáng thêm nhiều lần nữa, chu du khắp nơi, có lúc gặp gỡ, xướng hoạ với danh sĩ Phùng Khắc Khoan.
Cần tách hai lớp:
- Theo truyền thống: các chuyện ba lần giáng trần, chuyện bà đánh nhau với quân triều đình ở Sòng Sơn rồi được sắc phong, chuyện gặp Phùng Khắc Khoan ở Lạng Sơn và Hồ Tây.
- Văn bản hiện còn cho thấy: truyện Liễu Hạnh được văn học hoá sớm và rõ nhất trong "Vân Cát thần nữ truyện" của Đoàn Thị Điểm, nằm trong tập Truyền Kỳ Tân Phả (thế kỷ 18). Tức là đến thế kỷ 18, tín ngưỡng Liễu Hạnh đã đủ lớn để thành đề tài văn chương của giới nho sĩ.
Người trong đạo có câu "Tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ": Cha là Đức Thánh Trần (Trần Hưng Đạo, giỗ 20 tháng Tám âm lịch), Mẹ là Thánh Mẫu Liễu Hạnh (giỗ mùng 3 tháng Ba âm lịch). Năm 2027, mùng 3 tháng Ba âm lịch là thứ Sáu 9/4/2027; 20 tháng Tám âm lịch là thứ Hai 20/9/2027 (tính bằng bộ máy âm lịch của site). Đức Thánh Trần thuộc một dòng thờ riêng (Đức Thánh Trần, thờ ở đền Kiếp Bạc, đền Bảo Lộc…), nhưng ở rất nhiều điện, hai dòng thờ đứng cạnh nhau.
Điện thờ Mẫu bày ra sao
Điện Mẫu có thể là một ngôi đền, một phủ lớn, hoặc một gian nằm phía sau chùa theo lối "tiền Phật hậu Mẫu": người đến lễ Phật ở gian trước rồi vòng ra sau lễ Mẫu. Lối bày phổ biến:
- Cung cao nhất, trong cùng: Ngọc Hoàng, có khi kèm Phật Quan Âm hoặc Mẫu Cửu Trùng.
- Cung Tam tòa Thánh Mẫu: ba tượng ngồi, trước có ba bộ đồ thờ.
- Cung Quan Lớn, ban Chầu Bà, ban Ông Hoàng, Cô, Cậu xếp ra hai bên hoặc lùi dần ra phía cửa.
- Ban Ngũ Hổ đặt thấp, gần sàn, dưới gầm ban Thánh Mẫu.
- Ban Ông Lốt: hai con rắn quấn.
- Bên ngoài thường có ban thờ Sơn Trang (các cô hầu Mẫu Thượng Ngàn), lầu Cô, lầu Cậu.
Các trung tâm thờ Mẫu lớn: Phủ Dầy (Vụ Bản, Nam Định cũ), coi là đất tổ của Mẫu Liễu Hạnh, có lễ hội tháng Ba; đền Sòng (Bỉm Sơn, Thanh Hoá); Phủ Tây Hồ (Hà Nội); đền Đông Cuông (Yên Bái), đền chính của Mẫu Thượng Ngàn; đền Bắc Lệ (Lạng Sơn). Bài này dừng ở mức mô tả; phần cách bày ban thờ trong nhà, lễ vật từng ban là việc của các nhà nghiên cứu phong tục và người giữ đền.
Đạo Mẫu khác "thờ Mẫu" nói chung
Người Việt thờ nữ thần từ rất lâu, trước khi có hệ Tam phủ: thờ bà Âu Cơ, bà chúa Kho, Nguyên phi Ỷ Lan, các Mẫu sông nước. Ở Nam Bộ có Bà Chúa Xứ núi Sam (xem Bà Chúa Xứ núi Sam), Linh Sơn Thánh Mẫu ở núi Bà Đen; ở miền Trung có Thiên Y A Na, vị nữ thần Chăm được người Việt tiếp nhận (xem Thiên Y A Na).
Các nhà nghiên cứu, tiêu biểu là Ngô Đức Thịnh, phân biệt hai tầng:
| Tục thờ nữ thần, Mẫu nói chung | Đạo Mẫu Tam phủ, Tứ phủ | |
|---|---|---|
| Đối tượng | một vị nữ thần gắn với một làng, một vùng | cả một hệ thần theo phẩm trật |
| Điện thờ | đền, miếu của một vị | điện có nhiều cung, nhiều ban |
| Nghi lễ đặc trưng | tế lễ theo lệ làng | hầu đồng với nhạc chầu văn |
| Người hành lễ | chức sắc làng | thanh đồng, cung văn, thủ nhang |
Chữ "Đạo" trong Đạo Mẫu là cách gọi quen của giới nghiên cứu và người trong đạo; Đạo Mẫu không có giáo chủ, kinh sách thống nhất hay tổ chức giáo hội như một tôn giáo theo nghĩa chặt.
UNESCO ghi danh điều gì
Kỳ họp thứ 11 của Uỷ ban Liên chính phủ về Bảo vệ di sản văn hoá phi vật thể, họp ở Addis Ababa (Ethiopia), ngày 1/12/2016, đưa "Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt" vào Danh sách Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại.
Có ba điểm hay bị hiểu lệch:
- Thứ được ghi danh là thực hành (nghi lễ, hầu đồng, chầu văn, lễ hội, trang phục, kiến thức của cộng đồng), không phải một hệ thống "đúng sai" về thần linh. UNESCO không xác nhận thần linh có thật hay không.
- Ghi danh không phải giấy phép cho mọi kiểu hành nghề nhân danh Mẫu. Hồ sơ nhấn mạnh việc bảo vệ giá trị văn hoá và chống thương mại hoá.
- Ghi danh kèm trách nhiệm: quốc gia phải có kế hoạch bảo vệ, báo cáo định kỳ. Những gì làm méo di sản (đốt vàng mã tràn lan, buôn thần bán thánh) đi ngược lại tinh thần ấy.
Chỗ phân biệt di sản với buôn thần bán thánh trong hầu đồng có bài riêng: Hầu đồng: nghi lễ, âm nhạc chầu văn và những ngộ nhận.
Sách cổ nói gì
Vân Cát thần nữ truyện, đại ý: nàng tiên là con gái thứ hai của Ngọc Hoàng, vì lỡ tay làm vỡ chén ngọc mà bị đày xuống trần, sinh vào nhà họ Lê ở thôn Vân Cát, lớn lên lấy chồng, đến hạn thì về trời; về sau nhớ trần gian lại xuống, du ngoạn khắp nơi, hiển linh, được dân lập đền thờ. — Đoàn Thị Điểm, Truyền Kỳ Tân Phả
Bình: điểm đáng chú ý là vị thần nữ này có chồng, có con, có nỗi nhớ như người thường, rồi chọn ở lại với trần gian. Đó là một nữ thần rất gần người, khác hình ảnh nữ thần xa cách. Tên đời, chi tiết làm vỡ chén ngọc và các lần giáng trần có dị bản giữa các bản kể; ở đây chúng tôi theo đại ý bản phổ biến.
Đọc cho đúng mức
- Thứ bậc thần không thống nhất tuyệt đối. Danh sách Quan, Chầu, Ông Hoàng, Cô, Cậu khác nhau giữa các vùng và các dòng đồng; bảng trên là cách sắp phổ biến ở miền Bắc, không phải điều lệ.
- Truyền thuyết Liễu Hạnh có nhiều dị bản, văn bản sớm và rõ nhất là truyện của Đoàn Thị Điểm thế kỷ 18; các năm sinh, năm mất cụ thể lưu truyền trên mạng không có nguồn văn bản đáng tin.
- "Mẫu Thượng Thiên chính là Liễu Hạnh" là cách đồng nhất phổ biến nhưng không phải điện nào cũng thế; có nơi thờ Liễu Hạnh ở một vị trí riêng.
- Đạo Mẫu không hứa đổi vận. Người đi lễ cầu sức khoẻ, bình an, công việc là chuyện tâm linh cá nhân; còn ai nói "phải mở phủ, trình đồng mới hết bệnh, hết nợ" thì đó là lời của người hành nghề, không phải giáo lý của tín ngưỡng.
Việc nên làm
- Nếu muốn hiểu Đạo Mẫu, hãy đến một phủ lớn vào mùa lễ (Phủ Dầy tháng Ba) và quan sát trước khi tham gia: nghe một canh chầu văn, xem màu áo theo từng phủ.
- Ghi lịch: giỗ Mẫu mùng 3 tháng Ba (thứ Sáu 9/4/2027), giỗ Đức Thánh Trần 20 tháng Tám (thứ Hai 20/9/2027).
- Đọc "Vân Cát thần nữ truyện" bản dịch để thấy truyện gốc khác lời kể trên mạng thế nào.
- Gặp lời mời "trình đồng, mở phủ để chữa bệnh, gỡ nợ", hãy dừng lại hỏi ý người nhà; xem dấu hiệu cảnh giác ở bài nhận diện lừa đảo bùa ngải, thầy pháp.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Đoàn Thị Điểm — Truyền Kỳ Tân Phả, "Vân Cát thần nữ truyện" (đại ý).
- Ngô Đức Thịnh (chủ biên) — Đạo Mẫu ở Việt Nam.
- UNESCO — hồ sơ "Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt", Danh sách Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại (2016).
- Ngày âm lịch năm 2027 tính bằng bộ máy âm lịch aihuyenhoc.com.
Câu hỏi thường gặp
Tam phủ và Tứ phủ khác nhau thế nào?
Tam phủ là ba cõi Trời, Rừng núi, Sông nước do ba vị Mẫu cai quản. Tứ phủ thêm cõi Đất (Địa phủ). Trong thực hành, Mẫu Địa phủ ít khi giáng đồng nên điện thờ thường chỉ có Tam tòa Thánh Mẫu.
UNESCO ghi danh tín ngưỡng thờ Mẫu năm nào?
Ngày 1/12/2016, tại kỳ họp thứ 11 của Uỷ ban Liên chính phủ ở Addis Ababa, với tên "Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt".
Bốn màu đỏ, xanh, trắng, vàng trong Đạo Mẫu nghĩa là gì?
Mỗi màu ứng với một phủ: đỏ là Thiên phủ, xanh là Nhạc phủ (rừng núi), trắng là Thoải phủ (sông nước), vàng là Địa phủ. Khăn áo hầu đồng mặc theo màu phủ của vị thánh giáng.
Thánh Mẫu Liễu Hạnh là ai?
Theo truyền thuyết, bà là con gái Ngọc Hoàng giáng trần ở làng Vân Cát, được coi là Mẫu Thượng Thiên và là một trong Tứ bất tử. Văn bản văn học rõ nhất về bà là "Vân Cát thần nữ truyện" của Đoàn Thị Điểm thế kỷ 18.
Câu "tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ" nói về ai?
Cha là Đức Thánh Trần (Trần Hưng Đạo, giỗ 20 tháng Tám âm lịch), Mẹ là Thánh Mẫu Liễu Hạnh (giỗ mùng 3 tháng Ba âm lịch). Hai dòng thờ khác nhau nhưng thường cùng có mặt trong một điện.
Nguồn tham khảo: Đoàn Thị Điểm — Truyền Kỳ Tân Phả — Vân Cát thần nữ truyện · Ngô Đức Thịnh (chủ biên) — Đạo Mẫu ở Việt Nam · UNESCO — Danh sách Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại, kỳ họp thứ 11 Uỷ ban Liên chính phủ (2016): Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt