Hán Thư Nghệ Văn Chí chia "thuật số" làm sáu loại: tấm bản đồ đầu tiên của huyền học
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc
Hán Thư Nghệ Văn Chí, mục lục thư viện triều Hán do Ban Cố chép lại cuối thế kỷ một, xếp các sách bói toán, thiên văn, xem tướng vào phần "Số thuật" và chia làm sáu loại: Thiên văn, Lịch phổ, Ngũ hành, Thi quy, Tạp chiêm, Hình pháp. Đây là bảng phân loại huyền học sớm nhất còn lại. Đặt cạnh "Ngũ Thuật" Sơn, Y, Mệnh, Bốc, Tướng hôm nay sẽ thấy: Mệnh học chưa có, xem tướng đất và tướng người còn chung một mục, còn thiên văn, lịch pháp lại đứng đầu.
Nghệ Văn Chí là gì và từ đâu ra
Cuối đời Tây Hán, triều đình sai Lưu Hướng hiệu đính sách trong kho nhà vua. Ông chia việc theo chuyên môn: Nhậm Hoành lo sách binh, Doãn Hàm lo sách số thuật, Lý Trụ Quốc lo sách thuốc, còn Lưu Hướng lo kinh, truyện, chư tử, thi phú. Mỗi sách hiệu xong, Lưu Hướng viết một bản tóm lược. Con ông là Lưu Hâm gom lại thành bộ mục lục Thất Lược (bảy lược).
Thất Lược đã mất. Thứ còn lại là bản Ban Cố rút gọn, đặt làm thiên "Nghệ Văn Chí" trong bộ Hán Thư. Nhờ vậy ta biết thư viện nhà Hán có gì, xếp ra sao, và người đương thời nghĩ gì về từng loại sách: cuối mỗi loại, mỗi phần đều có một đoạn tổng luận.
Nghệ Văn Chí chia sách làm sáu "lược": Lục Nghệ (kinh điển), Chư Tử, Thi Phú, Binh Thư, Số Thuật, Phương Kỹ. Hai phần cuối là nơi chứa hầu hết những gì hôm nay ta gọi là huyền học và y học.
Sáu loại của phần Số thuật
Số liệu theo bản Hán Thư thông hành (số "nhà" là số tác giả hoặc trường phái, "quyển" là đơn vị cuộn sách):
| Loại | Số sách Ban Cố ghi | Nội dung | Vài tên sách tiêu biểu (đều đã mất) |
|---|---|---|---|
| Thiên văn | 21 nhà, 445 quyển | xem sao, mây, khí trên trời để đoán việc nước | Hải Trung Tinh Chiêm Nghiệm |
| Lịch phổ | 18 nhà, 606 quyển | làm lịch, tính năm tháng, phả hệ niên đại, toán thuật | Hoàng Đế Ngũ Gia Lịch |
| Ngũ hành | 31 nhà, 652 quyển | âm dương ngũ hành, chọn ngày giờ, thần sát | Kham Dư Kim Quỹ |
| Thi quy | 15 nhà, 401 quyển | bói cỏ thi, bói mai rùa | các sách Dịch dùng để bói |
| Tạp chiêm | 18 nhà, 313 quyển | đoán mộng, điềm lạ, việc nhỏ trong đời | Hoàng Đế Trường Liễu Chiêm Mộng |
| Hình pháp | 6 nhà, 122 quyển | xem hình thế đất, nhà, người, súc vật, đồ vật | Sơn Hải Kinh, Cung Trạch Địa Hình, Tướng Nhân, Tướng Lục Súc |
Lời tổng kết của Ban Cố cho cả phần ghi một con số lớn hơn (190 nhà, 2.528 quyển), trong khi cộng sáu mục chỉ ra 109 nhà và khoảng 2.539 quyển. Các nhà khảo cứu đã nhiều lần chỉ ra những chỗ số tổng và số mục không khớp như vậy trong Nghệ Văn Chí; có ý kiến cho rằng chữ "thập" trong con số 190 là chép thừa. Người đọc nên coi các con số là quy mô tương đối: Ngũ hành và Lịch phổ là hai mảng lớn nhất, Hình pháp nhỏ nhất.
Đọc kỹ từng mục: những điều bất ngờ
Thiên văn và Lịch phổ đứng đầu. Với người Hán, xem trời và làm lịch là phần cao nhất của "số thuật", vì đó là việc của triều đình: lịch để ban cho thiên hạ, điềm trời để vua sửa mình. Ngày nay hai mảng này đã tách thành thiên văn học, lịch pháp, và một phần nhỏ thành chiêm tinh. Không ai còn xếp chúng vào "huyền học" theo nghĩa Ngũ Thuật.
Ngũ hành là kho lớn nhất. Đây là nơi chứa các phép chọn ngày, xem thần sát, phép âm dương gia. Tên sách "Kham Dư Kim Quỹ" (14 quyển) nằm ở mục này — chữ "kham dư" về sau thành tên gọi khác của phong thuỷ, nhưng thời Hán nó gần với phép chọn ngày theo trời đất hơn là xem đất (bài kham dư là gì bàn kỹ). Sử Ký còn chép chuyện Hán Vũ Đế triệu cả "kham dư gia", "ngũ hành gia" về cãi nhau xem một ngày có cưới được không (xem Nhật Giả liệt truyện).
Thi quy là phần "Bốc" đúng nghĩa. Bói cỏ thi và bói mai rùa có riêng một mục. Lời tổng luận mở đầu bằng câu "thi quy là thứ thánh nhân dùng" (nguyên văn ở mục Sách cổ), cho thấy địa vị của nó: đây là phép bói có kinh điển chống lưng.
Tạp chiêm là đoán mộng, điềm. Hai bộ "Trường Liễu Chiêm Mộng" (một mang tên Hoàng Đế, một mang tên Cam Đức) cho thấy đoán mộng đã là một nghề có sách từ đời Hán. Bài giải mộng của site đi tiếp dòng này.
Hình pháp gộp xem đất với xem người. Đây là mục thú vị nhất. Trong sáu nhà của nó có Sơn Hải Kinh (13 thiên), Cung Trạch Địa Hình (xem thế đất dựng nhà, dựng thành), Tướng Nhân (xem tướng người), Tướng Bảo Kiếm Đao (xem tướng gươm đao), Tướng Lục Súc (xem tướng súc vật). Lời tổng luận gói lại: lấy hình thế chín châu để lập thành quách nhà cửa, lấy cốt cách của người và súc vật, hình dáng đồ vật mà tìm ra sang hèn lành dữ. Tức là với người Hán, phong thuỷ và nhân tướng là một nghề: nghề đọc hình.
Việc Sơn Hải Kinh nằm ở đây cũng đáng chú ý: thời Hán người ta đọc nó như một sách địa lý về hình thế núi sông, không như một tập truyện thần thoại.
Phần Phương kỹ: y học đứng riêng
Nghệ Văn Chí đặt sách thuốc ở phần khác hẳn, Phương Kỹ, gồm bốn loại: Y kinh (lý luận y học, có Hoàng Đế Nội Kinh), Kinh phương (bài thuốc), Phòng trung, Thần tiên (dưỡng sinh, cầu tiên). Như vậy chữ "Y" trong Ngũ Thuật hôm nay và chữ "Sơn" (một phần là dưỡng sinh, tu luyện) có gốc ở Phương Kỹ, không phải ở Số thuật.
Đặt cạnh Ngũ Thuật hôm nay
| Ngũ Thuật hôm nay | Gốc trong Nghệ Văn Chí | Đã đổi thế nào |
|---|---|---|
| Sơn (tu luyện, dưỡng sinh, có khi gồm cả phong thuỷ) | Phương Kỹ: Thần tiên, Phòng trung; Số thuật: Hình pháp (phần đất) | gom từ hai phần khác nhau |
| Y | Phương Kỹ: Y kinh, Kinh phương | gần như giữ nguyên chỗ đứng riêng |
| Mệnh (Tử Bình, Tử Vi) | chưa có | ra đời muộn hơn hàng nghìn năm |
| Bốc (Dịch, Lục Hào, Mai Hoa, Lục Nhâm) | Thi quy, Tạp chiêm, một phần Ngũ hành | thêm nhiều phép mới đời Đường, Tống |
| Tướng (nhân tướng, phong thuỷ) | Hình pháp | tách đất và người thành hai nghề |
| (không có trong Ngũ Thuật) | Thiên văn, Lịch phổ | rời khỏi huyền học, thành khoa học và lịch pháp |
Chỗ khác lớn nhất là Mệnh. Đời Hán chưa có phép lập lá số cho từng người theo giờ sinh; cái gần nhất là xem tướng và chọn ngày. Mệnh học (Tử Bình, Tử Vi) là sản phẩm của đời Đường, Tống. Bài Ngũ Thuật có bảng các cách chia qua nhiều thời; còn bài Tứ Khố Toàn Thư xếp sách bói vào đâu cho thấy đến đời Thanh, cách chia lại đổi thêm một lần nữa.
Sách cổ nói gì
Số thuật giả, giai Minh Đường, Hi Hoà, sử, bốc chi chức dã.
Dịch: Số thuật vốn đều là chức việc của Minh Đường, của quan Hi Hoà (coi lịch), của quan sử và quan bói. — Hán Thư, Nghệ Văn Chí, tổng luận Số thuật lược
Bình: câu mở đầu định vị cả phần: số thuật ban đầu là việc của quan, gắn với triều đình. Đoạn tổng luận nói tiếp, đại ý, rằng về sau người giỏi mất dần, sách còn mà người hiểu thì ít, kẻ kém dùng thì sa vào mê hoặc. Ban Cố, ngay khi chép mục lục, đã phân biệt cái học gốc với cái dùng sai.
Thi quy giả, thánh nhân chi sở dụng dã.
Dịch: Cỏ thi và mai rùa là thứ thánh nhân dùng. — Hán Thư, Nghệ Văn Chí, tổng luận mục Thi quy
Bình: chỉ riêng Thi quy được mở đầu bằng chữ "thánh nhân". Đây là dấu vết của việc Kinh Dịch đã thành kinh điển Nho gia từ đời Hán, kéo theo địa vị của phép bói cỏ thi.
Mục Hình pháp, tổng luận, đại ý: lấy thế lớn của chín châu để dựng thành quách nhà cửa, lấy độ số cốt cách của người và sáu loài vật, hình dáng đồ vật để tìm thanh khí, sang hèn, lành dữ.
Đọc cho đúng mức
- Các con số theo bản Hán Thư thông hành; giữa các bản in và giữa số mục với số tổng có chỗ lệch. Chúng tôi ghi số mục như bản thông hành và nêu chỗ lệch thay vì làm tròn cho khớp.
- Gần như mọi sách trong sáu mục đã mất; ta chỉ biết tên, số quyển và lời tổng luận. Nội dung từng sách là suy đoán của người đời sau.
- Cách chia của Nghệ Văn Chí là cách chia của một thư viện triều đình, không nhất thiết phản ánh cách người làm nghề thời ấy tự phân loại.
- "Ngũ Thuật" là cách chia phổ biến hiện đại, không phải phân loại có từ cổ.
Việc nên làm
- Khi đọc một sách huyền học tự nhận "có từ đời Hán", tra xem mục nào của Nghệ Văn Chí có thể chứa nó; nếu là Mệnh học, gần như chắc là không.
- Đọc bản dịch hoặc bản chú Nghệ Văn Chí phần Số thuật và Phương kỹ để thấy cách người Hán nhìn các nghề này.
- Dùng bảng đối chiếu ở trên để hiểu vì sao phong thuỷ và nhân tướng hay được dạy cùng nhau.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Ban Cố — Hán Thư, Nghệ Văn Chí: Số thuật lược (sáu mục và lời tổng luận), Phương kỹ lược (trích nguyên văn hai câu tổng luận, phần còn lại đại ý).
- Lưu Hướng, Lưu Hâm — Thất Lược (đã mất; nội dung biết qua Nghệ Văn Chí và lời tựa của nó).
Câu hỏi thường gặp
Thuật số trong Hán Thư Nghệ Văn Chí gồm những loại nào?
Sáu loại: Thiên văn, Lịch phổ, Ngũ hành, Thi quy (bói cỏ thi, mai rùa), Tạp chiêm (đoán mộng, điềm) và Hình pháp (xem hình đất, người, vật).
Nghệ Văn Chí ghi bao nhiêu sách thuật số?
Theo bản thông hành, sáu mục cộng lại khoảng 109 nhà, hơn 2.500 quyển; lời tổng kết ghi 190 nhà, 2.528 quyển. Số tổng và số mục không khớp, một hiện tượng quen thuộc trong Nghệ Văn Chí.
Thời Hán đã có xem tử vi, xem lá số chưa?
Chưa. Nghệ Văn Chí không có mục nào cho phép lập lá số theo giờ sinh. Mệnh học như Tử Bình, Tử Vi ra đời từ đời Đường, Tống trở đi.
Vì sao phong thuỷ và xem tướng nằm chung một mục?
Vì người Hán coi cả hai là nghề "đọc hình": mục Hình pháp gồm sách xem thế đất dựng nhà, xem tướng người, tướng súc vật và đồ vật.
Sách y học thời Hán được xếp vào đâu?
Vào phần Phương Kỹ, tách khỏi Số thuật, gồm Y kinh, Kinh phương, Phòng trung và Thần tiên. Hoàng Đế Nội Kinh nằm trong mục Y kinh.
Nguồn tham khảo: Hán Thư — Ban Cố — Nghệ Văn Chí, phần Số thuật lược và Phương kỹ lược · Thất Lược — Lưu Hướng, Lưu Hâm (đã mất, nội dung còn qua Nghệ Văn Chí)