Tín ngưỡng phồn thực: linga – yoni, tục "nõ nường", thạp Đào Thịnh và hình chạm trên đình làng

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc

Tín ngưỡng phồn thực: linga – yoni, tục "nõ nường", thạp Đào Thịnh và hình chạm trên đình làng

Tín ngưỡng phồn thực là lối thờ sự sinh sôi: con người, mùa màng, gia súc, được biểu hiện qua hình tượng sinh thực khí và hành vi giao hoà nam nữ. Ở Việt Nam, nó để lại dấu vết từ thạp đồng Đông Sơn có tượng nam nữ giao hoà trên nắp, qua lễ "nõ nường" của hội làng Bắc Bộ, tới linga – yoni trong đền tháp Chăm. Đó là một lớp văn hoá nông nghiệp, không phải chuyện thô tục.

Vì sao một xã hội lúa nước thờ sự sinh sôi

Với người làm ruộng thời cổ, sinh sản không phải chuyện riêng tư mà là chuyện sống còn của cả làng: người phải đông để làm đủ việc, lúa phải trổ để có cái ăn, trâu phải đẻ để có sức kéo. Một mùa mất trắng hay một lớp người hụt đi là cả cộng đồng lung lay. Trong cách nghĩ ấy, sự giao hoà của trời và đất, của đực và cái, của nam và nữ là cùng một lẽ, và nghi lễ mô phỏng sự giao hoà của người được tin là kích cho trời đất, ruộng đồng cũng giao hoà theo.

Cách hiểu ấy không xa với triết lý âm dương mà các sách kinh điển viết ra sau này:

天地絪縕,萬物化醇;男女構精,萬物化生。 Thiên địa nhân uân, vạn vật hoá thuần; nam nữ cấu tinh, vạn vật hoá sinh.

Trời đất quyện hoà, muôn vật thuần hậu; nam nữ hợp tinh, muôn vật sinh ra. — Chu Dịch, Hệ Từ hạ truyện

Câu này thường được trích khi bàn về tín ngưỡng phồn thực: một nhà nho cũng có thể đọc nó như lời giải thích triết học cho điều mà người nông dân đã làm thành nghi lễ từ trước.

Lớp sớm nhất còn thấy được: thạp đồng Đào Thịnh

Năm 1961, ở xã Đào Thịnh (Trấn Yên, Yên Bái), một người đi câu thấy một chiếc thạp đồng lộ ra ở bờ sông Hồng bị sạt lở. Đó là chiếc thạp Đông Sơn lớn nhất từng biết, cao gần một mét, nay là bảo vật quốc gia, lưu ở Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Niên đại được xác định khoảng hai nghìn năm trăm đến hai nghìn năm cách nay.

Theo phần giới thiệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, nắp thạp được gắn bốn cặp tượng nam nữ đang giao hoà, đặt có chủ đích trên nắp. Thân thạp mang những băng hoa văn quen thuộc của Đông Sơn: thuyền chở chiến binh hoá trang lông chim, chim bay, hình học. Khi tìm thấy, trong thạp có tro và răng người, cho thấy nó từng được dùng như một đồ tuỳ táng.

Điều đáng chú ý là vị trí và bối cảnh: hình tượng giao hoà không nằm ở chỗ khuất, mà trên nắp một đồ vật nghi lễ lớn, cạnh hình thuyền, hình chim. Người làm thạp đặt sự sinh sôi vào cùng một bức tranh vũ trụ với chiến tranh, mùa màng và sự ra đi của đời người. Các nhà nghiên cứu còn đọc một số cảnh trên trống đồng, như đôi người giã gạo với chày cối, theo hướng phồn thực; đó là một cách đọc có lý nhưng không phải là điều được khắc rõ như trên nắp thạp Đào Thịnh.

Lễ "nõ nường" ở hội làng Bắc Bộ

Chữ "nõ" và "nường" là hai tiếng Việt cổ chỉ sinh thực khí nam và nữ. Trong một số hội làng vùng trung du và đồng bằng Bắc Bộ, chúng thành vật thiêng, được tạc bằng gỗ, rước trong lễ.

Hội làng được biết đến nhiều nhất là hội Trò Trám ở xã Tứ Xã (Lâm Thao, Phú Thọ), diễn ra đêm mười một rạng sáng mười hai tháng Giêng âm lịch. Theo các tư liệu và phóng sự về hội, phần lễ chính gọi là "lễ mật" hay "linh tinh tình phộc", tổ chức ở miếu Trò: ông từ mang ra hai vật bằng gỗ sơn son tượng trưng cho nõ và nường, trao cho một đôi nam nữ được chọn; đến nửa đêm, theo hiệu lệnh, đèn nến tắt hết và đôi trai gái làm động tác tượng trưng cho sự giao hoà. Hội còn có tục rước "lúa thần" và các tiết mục diễn tả nghề nghiệp của "tứ dân", cùng những câu hát đối đáp mang ý phồn thực khiến cả làng cười.

Ba điều nên giữ khi viết về những lễ như thế:

  • Đây là nghi lễ của một cộng đồng, có người chủ trì, có thứ tự, có cấm kỵ. Người làng coi nó là lễ cầu mùa, cầu người, không phải trò đùa.
  • Tính "táo bạo" là cách nhìn của người ngoài. Báo chí thường dùng chữ giật gân; với người làng, đó là phần linh thiêng nhất của hội.
  • Mỗi nơi một khác. Các hội có nõ nường ở Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh… khác nhau về ngày, vật thiêng, cách làm. Bài này không thay được việc đọc tư liệu của từng làng.

Linga – yoni: lớp phồn thực của người Chăm

Ở miền Trung và Nam Trung Bộ, dấu vết phồn thực rõ nhất thuộc văn hoá Chăm, nhưng có nguồn gốc khác hẳn. Người Chăm tiếp nhận Ấn Độ giáo từ rất sớm, thờ thần Shiva qua biểu tượng linga (trụ đá tượng trưng dương vật) đặt trên yoni (bệ có rãnh thoát nước tượng trưng âm vật). Trong nghi lễ, nước tắm linga chảy qua rãnh yoni được coi là nước thiêng.

Linga – yoni có ở hầu hết khu đền tháp Chăm: Mỹ Sơn (Quảng Nam), Po Nagar (Nha Trang), Po Klong Garai (Phan Rang). Đài thờ Mỹ Sơn E1, một bệ thờ dạng yoni chạm hình các ẩn sĩ và nhạc công, là bảo vật quốc gia. Ở nhiều nơi, linga còn được làm bằng vàng, bạc hay đá quý, nhiều chiếc đã mất.

Khi người Việt vào miền Trung, một số đền tháp Chăm được Việt hoá: nữ thần Po Nagar thành Thiên Y A Na (bài Thiên Y A Na), và linga, yoni đôi khi được người Việt thờ như những "ông đá", "bà đá" cầu tự. Đây là một lớp giao thoa: biểu tượng gốc Ấn được đọc lại bằng nhu cầu cầu con, cầu mùa của người Việt.

Cần tách hai thứ: linga – yoni là biểu tượng tôn giáo của một hệ thần linh có kinh sách (Shiva giáo), còn nõ nường của làng Việt là vật thiêng của tín ngưỡng dân gian không có kinh sách. Gộp cả hai vào một chữ "phồn thực" là tiện, nhưng dễ làm mất bối cảnh của từng bên.

Hình chạm trên đình làng thế kỷ XVI – XVII

Đình làng Bắc Bộ, nhất là những ngôi dựng thời Mạc và Lê trung hưng, có những mảng chạm gỗ rất đời thường: cày ruộng, săn hổ, uống rượu, đấu vật, và nhiều cảnh trai gái. Ở đình Tây Đằng (Ba Vì, Hà Nội), dựng khoảng thế kỷ mười sáu, có cảnh trai ghẹo gái bên cạnh cảnh gánh con đi chợ; ở đình Phù Lão (Lạng Giang), các mảng chạm có cảnh trai gái tỏ tình. Một số nghiên cứu mỹ thuật cổ còn ghi nhận ở vài đình những cảnh nam nữ âu yếm táo bạo hơn, đặt ở đầu dư, cốn, nơi người ngồi dưới phải ngẩng lên mới thấy.

Đặt những hình chạm ấy cạnh nhau, có thể thấy một điều: trong không gian thiêng nhất của làng, nơi thờ Thành hoàng (bài Thành hoàng làng), người thợ không ngại đưa vào hình ảnh tình yêu và sự sinh sôi. Với người làng xưa, đó không phải là bất kính; nó nằm cùng một mạch với lời cầu cho làng đông người, ruộng tốt lúa.

Sách cổ nói gì

Ngoài câu Hệ Từ đã dẫn, Chu Dịch đặt quẻ Hàm (cảm ứng nam nữ) làm quẻ mở đầu phần hạ kinh, sau hai quẻ Kiền Khôn mở đầu thượng kinh. Thoán truyện quẻ Hàm có câu, đại ý: trời đất cảm nhau mà muôn vật hoá sinh. — Chu Dịch, quẻ Hàm (đại ý)

Bình: trong truyền thống kinh điển, sự giao cảm nam nữ được đặt vào trật tự vũ trụ, không bị coi là điều phải giấu. Những lễ nõ nường hay hình tượng trên nắp thạp Đào Thịnh nói cùng một điều bằng ngôn ngữ của nghi lễ và tạo hình, trước khi triết học viết nó thành chữ.

Đọc cho đúng mức

  • Chi tiết về hội Trò Trám lấy từ các tư liệu và phóng sự đã công bố; nghi thức có thể đổi theo năm và theo cách làng phục dựng.
  • Cách đọc phồn thực cho một số hoa văn Đông Sơn (như cảnh giã gạo) là giả thuyết của người nghiên cứu, không phải điều rõ ràng như bốn cặp tượng trên nắp thạp Đào Thịnh.
  • Bài không liệt kê đủ các đình có chạm khắc nam nữ; tên đình nêu ở trên là những nơi chúng tôi gặp mô tả cụ thể.
  • Đây là bài văn hoá học. Bài không hướng dẫn nghi lễ, không gợi ý cầu tự, cầu duyên bằng vật phẩm.

Việc nên làm

  • Đến Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xem thạp Đào Thịnh và đọc phần chú thích của bảo tàng.
  • Nếu dự hội làng có nghi lễ phồn thực, hỏi người trong làng về ý nghĩa, giữ thái độ của người khách; không quay phim những phần làng không cho phép.
  • Đọc thêm Đạo Mẫu và Tứ bất tử để thấy các lớp tín ngưỡng khác của làng Việt.

Nguồn tham khảo

  • Chu Dịch — Hệ Từ hạ truyện ("thiên địa nhân uân… nam nữ cấu tinh, vạn vật hoá sinh", nguyên văn); quẻ Hàm, Thoán truyện (đại ý).
  • Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam — bài giới thiệu bảo vật quốc gia thạp Đào Thịnh (bốn cặp tượng trên nắp; niên đại; nơi phát hiện).
  • Tư liệu và phóng sự về hội Trò Trám, Tứ Xã, Lâm Thao, Phú Thọ (đại ý nghi thức lễ mật).
  • Tư liệu về đền tháp Chăm Mỹ Sơn, Po Nagar, Po Klong Garai và đài thờ Mỹ Sơn E1.
  • Các bài giới thiệu chạm khắc đình Tây Đằng (Hà Nội) và đình Phù Lão (Bắc Giang cũ).

Xem lá số tử vi của chính bạn

Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.

Lập lá số miễn phí

Câu hỏi thường gặp

Tín ngưỡng phồn thực là gì?

Là lối thờ sự sinh sôi của con người và mùa màng, thể hiện qua hình tượng sinh thực khí và hành vi giao hoà nam nữ. Nó phổ biến ở các xã hội nông nghiệp, trong đó có người Việt và người Chăm.

Nõ nường là gì?

Là hai tiếng Việt cổ chỉ sinh thực khí nam và nữ. Ở một số hội làng Bắc Bộ, nõ và nường được tạc bằng gỗ thành vật thiêng, dùng trong nghi lễ cầu mùa, cầu người như hội Trò Trám ở Phú Thọ.

Thạp Đào Thịnh liên quan gì đến tín ngưỡng phồn thực?

Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, nắp thạp Đông Sơn này có bốn cặp tượng nam nữ đang giao hoà, đặt có chủ đích. Đây là một trong những bằng chứng tạo hình sớm nhất của tín ngưỡng phồn thực ở Việt Nam.

Linga và yoni có phải tín ngưỡng của người Việt không?

Linga – yoni là biểu tượng thờ thần Shiva của người Chăm, gốc Ấn Độ giáo. Một số nơi người Việt về sau thờ lại chúng như vật cầu tự, nhưng nguồn gốc khác với nõ nường của làng Việt.

Vì sao đình làng lại có hình chạm trai gái?

Vì trong quan niệm của làng xưa, tình yêu và sự sinh sôi gắn với lời cầu cho làng đông người, mùa màng tốt. Thợ chạm thời Mạc, Lê trung hưng đưa đời sống thường ngày, kể cả cảnh trai gái, vào không gian thờ cúng.

Nguồn tham khảo: Chu Dịch — Hệ Từ hạ truyện · Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam — giới thiệu bảo vật quốc gia thạp Đào Thịnh · Các bài viết và tư liệu về lễ hội Trò Trám, xã Tứ Xã, Lâm Thao, Phú Thọ · Tư liệu về đài thờ Mỹ Sơn E1 và các đền tháp Chăm

Tục thờ cá Ông của ngư dân miền Trung và Nam Bộ: lăng Ông, lễ cầu ngư và con vật cần được bảo vệThờ cá Ông là tục ngư dân miền Trung, Nam Bộ tôn cá voi làm thần cứu nạn: sắc phong thời Nguyễn, lăng Ông Vạn Thủy Tú, lễ cầu ngư…
Bà Chúa Xứ núi Sam: từ pho tượng đá đến lễ hội lớn ở Nam BộBà Chúa Xứ núi Sam là ai: pho tượng đá có thể từ thời Óc Eo được Việt hoá, các dị bản truyền thuyết, lịch lễ vía tháng Tư năm 202…
Đạo giáo ở Việt Nam: dấu vết trong đình, đền, quán Trấn Vũ, Ngọc Hoàng và lịch lễ hằng nămĐạo giáo ở Việt Nam: từ Cát Hồng xin làm lệnh Câu Lậu, thi Tam giáo đời Lý, quán Trấn Vũ đến Ngọc Hoàng, Tam Nguyên, Nam Tào Bắc …
Thổ Công, Thổ Địa, Táo Quân, Ông Địa: bốn vị thần trong nhà dễ nhầm và cách phân biệtThổ Công, Thổ Địa, Táo Quân, Ông Địa khác nhau thế nào: bảng phân biệt, gốc từ thần Xã, Trung Lựu, Hậu Thổ trong Lễ Ký, vì sao ba…
Đạo Mẫu Tam phủ, Tứ phủ: hệ thống thần, điện thờ và di sản UNESCO ghi danh năm 2016Thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ là gì: bốn cõi và bốn màu, thứ bậc thần từ Thánh Mẫu đến Cô Cậu, cách bày điện, Liễu Hạnh, và điều UNESCO…
Nam Tào, Bắc Đẩu: "Nam Đẩu chú sinh, Bắc Đẩu chú tử", truyện Quản Lộ và mối nối với tử viNam Tào, Bắc Đẩu là ai: hai chòm sao thật thành hai vị giữ sổ sinh tử, truyện Quản Lộ và Nhan Siêu trong Sưu Thần Ký, chuôi Đẩu c…