Quái khí: 64 quẻ gắn với 365 ngày theo Mạnh Hỷ, Kinh Phòng
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc
Quái khí là phép đặt 64 quẻ lên một năm lịch, có từ đời Tây Hán với Mạnh Hỷ và Kinh Phòng. Bốn quẻ Khảm, Chấn, Ly, Đoài là "tứ chính", 24 hào của chúng giữ 24 tiết khí; 60 quẻ còn lại chia nhau 365¼ ngày, mỗi quẻ "6 ngày 7 phần" (ngày chia 80 phần). Năm bắt đầu từ Đông chí với quẻ Trung Phu.
Phép tính: vì sao là 6 ngày 7 phần
Phép quái khí giải một bài toán gọn: làm sao chia 64 quẻ cho một năm 365¼ ngày.
- Lấy bốn quẻ Khảm, Chấn, Ly, Đoài ra riêng. Mỗi quẻ 6 hào, tổng 24 hào — đúng bằng số tiết khí. Mỗi hào "chủ" một tiết khí.
- Còn 60 quẻ. Chia 365¼ ngày cho 60: được 6,0875 ngày, tức 6 ngày và 7/80 ngày — "lục nhật thất phân".
- Mỗi quẻ có 6 hào, nên mỗi hào khoảng một ngày, 360 hào gần bằng 360 ngày; phần lẻ dồn vào "7 phần" của từng quẻ.
Kiểm lại: 60 × (6 + 7/80) = 360 + 420/80 = 365,25. Khớp đúng độ dài năm của lịch tứ phân đời Hán.
Theo Nhất Hạnh, Kinh Phòng còn sửa thêm một chút: bốn quẻ tứ chính được "dụng sự" riêng ở đầu Đông chí, Xuân phân, Hạ chí, Thu phân, mỗi quẻ 73/80 ngày; bù lại bốn quẻ Di, Tấn, Tỉnh, Đại Súc — những quẻ đứng ngay trước bốn mốc ấy — chỉ còn 5 ngày 14 phần. Cộng lại vẫn đủ 365¼ ngày: 56 quẻ × 6 ngày 7 phần, 4 quẻ × 5 ngày 14 phần, 4 quẻ tứ chính × 73 phần. Nhất Hạnh chê lối sửa này "không theo kinh", chỉ cốt gán cho khớp câu "bảy ngày trở lại" của quẻ Phục.
Tứ chính quái: 24 hào, 24 tiết khí
Bốn quẻ tứ chính đứng ở bốn phương, bốn mùa: Khảm phương Bắc mùa đông, Chấn phương Đông mùa xuân, Ly phương Nam mùa hạ, Đoài phương Tây mùa thu. Hào đầu của mỗi quẻ rơi đúng vào "nhị chí, nhị phân":
| Quẻ | Hào sơ | Hào 2 | Hào 3 | Hào 4 | Hào 5 | Hào thượng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khảm | Đông chí | Tiểu hàn | Đại hàn | Lập xuân | Vũ thủy | Kinh trập |
| Chấn | Xuân phân | Thanh minh | Cốc vũ | Lập hạ | Tiểu mãn | Mang chủng |
| Ly | Hạ chí | Tiểu thử | Đại thử | Lập thu | Xử thử | Bạch lộ |
| Đoài | Thu phân | Hàn lộ | Sương giáng | Lập đông | Tiểu tuyết | Đại tuyết |
Nhất Hạnh giảng lý lẽ bằng hình quẻ: Khảm là "âm bọc dương" — một hào dương kẹp giữa hai âm — nên khởi ở chính Bắc, khi dương khí nhỏ nhoi động ở dưới; Ly là "dương bọc âm", khởi ở chính Nam, khi âm khí nhỏ sinh dưới đất. Chấn mở mùa xuân, Đoài mở mùa thu.
Sáu mươi quẻ: năm bậc trong mỗi tháng
Sáu mươi quẻ còn lại chia cho mười hai tháng, mỗi tháng năm quẻ, mang năm "tước": công, tích (vua), hầu, đại phu, khanh. Quẻ tích chính là mười hai quẻ tiêu tức. Quẻ hầu bị cắt đôi: nửa trong (nội) nằm cuối trung khí trước, nửa ngoài (ngoại) mở đầu tiết sau.
Bảng dưới chép theo bảng "khí – hậu – quẻ" của lịch Khai Nguyên Đại Diễn (Nhất Hạnh soạn, Tân Đường Thư chép lại), ngày dương lịch năm 2027 tính bằng bộ lịch của site:
| Tiết khí (ngày 2026 – 2027) | Hào tứ chính | Ba quẻ dụng sự |
|---|---|---|
| Đông chí (22/12/2026) | Khảm sơ lục | công Trung Phu · tích Phục · hầu Truân (nội) |
| Tiểu hàn (5/1/2027) | Khảm cửu nhị | hầu Truân (ngoại) · đại phu Khiêm · khanh Khuê |
| Đại hàn (20/1) | Khảm lục tam | công Thăng · tích Lâm · hầu Tiểu Quá (nội) |
| Lập xuân (4/2) | Khảm lục tứ | hầu Tiểu Quá (ngoại) · đại phu Mông · khanh Ích |
| Vũ thủy (19/2) | Khảm cửu ngũ | công Tiệm · tích Thái · hầu Nhu (nội) |
| Kinh trập (6/3) | Khảm thượng lục | hầu Nhu (ngoại) · đại phu Tùy · khanh Tấn |
| Xuân phân (21/3) | Chấn sơ cửu | công Giải · tích Đại Tráng · hầu Dự (nội) |
| Thanh minh (5/4) | Chấn lục nhị | hầu Dự (ngoại) · đại phu Tụng · khanh Cổ |
| Cốc vũ (20/4) | Chấn lục tam | công Cách · tích Quải · hầu Lữ (nội) |
| Lập hạ (6/5) | Chấn cửu tứ | hầu Lữ (ngoại) · đại phu Sư · khanh Tỷ |
| Tiểu mãn (21/5) | Chấn lục ngũ | công Tiểu Súc · tích Càn · hầu Đại Hữu (nội) |
| Mang chủng (6/6) | Chấn thượng lục | hầu Đại Hữu (ngoại) · đại phu Gia Nhân · khanh Tỉnh |
| Hạ chí (21/6) | Ly sơ cửu | công Hàm · tích Cấu · hầu Đỉnh (nội) |
| Tiểu thử (7/7) | Ly lục nhị | hầu Đỉnh (ngoại) · đại phu Phong · khanh Hoán |
| Đại thử (23/7) | Ly cửu tam | công Lý · tích Độn · hầu Hằng (nội) |
| Lập thu (8/8) | Ly cửu tứ | hầu Hằng (ngoại) · đại phu Tiết · khanh Đồng Nhân |
| Xử thử (23/8) | Ly lục ngũ | công Tổn · tích Bĩ · hầu Tốn (nội) |
| Bạch lộ (8/9) | Ly thượng cửu | hầu Tốn (ngoại) · đại phu Tụy · khanh Đại Súc |
| Thu phân (23/9) | Đoài sơ cửu | công Bí · tích Quan · hầu Quy Muội (nội) |
| Hàn lộ (8/10) | Đoài cửu nhị | hầu Quy Muội (ngoại) · đại phu Vô Vọng · khanh Minh Di |
| Sương giáng (23/10) | Đoài lục tam | công Khốn · tích Bác · hầu Cấn (nội) |
| Lập đông (7/11) | Đoài cửu tứ | hầu Cấn (ngoại) · đại phu Ký Tế · khanh Phệ Hạp |
| Tiểu tuyết (22/11) | Đoài cửu ngũ | công Đại Quá · tích Khôn · hầu Vị Tế (nội) |
| Đại tuyết (7/12) | Đoài thượng lục | hầu Vị Tế (ngoại) · đại phu Kiển · khanh Di |
Đếm lại: 12 tháng × 5 quẻ = 60, cộng 4 quẻ tứ chính = 64. Không quẻ nào lặp, không quẻ nào thiếu.
Hai lưu ý khi đọc ngày. Thứ nhất, mỗi quẻ chiếm khoảng 6 ngày; ví dụ từ Đông chí 22/12/2026, Trung Phu dụng sự tới khoảng 28/12, rồi Phục tới khoảng 3/1/2027, rồi Truân vắt qua Tiểu hàn. Thứ hai, lịch Đại Diễn chia khí đều nhau (khí trung bình, mỗi khí khoảng 15,2 ngày), còn lịch Việt Nam hiện nay tính khí theo vị trí thật của mặt trời (định khí), nên các mốc giữa năm có thể lệch một hai ngày so với phép chia đều. Ngày tiết khí trong bảng là ngày theo lịch hiện nay.
Vì sao khởi từ Trung Phu
Năm quái khí không khởi từ Càn hay Phục mà từ Trung Phu — "lòng tin ở giữa". Nhất Hạnh viết: theo Mạnh Hỷ, từ đầu Đông chí, Trung Phu dụng sự. Cách giải thường gặp: Trung Phu có hai hào âm ở giữa bị bốn hào dương bọc ngoài, như mầm sống ẩn trong vỏ trứng — hình ảnh của thời điểm dương khí vừa "có tin" trong lòng đất mà chưa lộ ra. Ngay sau đó mới tới quẻ tích Phục, một hào dương lộ ở đáy.
Dương Hùng đời Tây Hán, khi viết Thái Huyền Kinh phỏng theo Dịch, cũng mở đầu 81 "thủ" bằng thủ Trung, đặt ở Đông chí — một dấu vết cho thấy phép quái khí đã thành khung chung của học giả đời Hán.
Quái khí dùng vào việc gì
- Lịch pháp: từ lịch Càn Tượng đời Hán về sau, nhiều bộ lịch ghi quẻ dụng sự cạnh 72 hậu. Lịch Đại Diễn của Nhất Hạnh là bản đầy đủ còn lại, như bảng trên.
- Chiêm tai dị: Kinh Phòng dùng quẻ dụng sự để đoán nắng mưa, rét ấm trái mùa, rồi suy ra việc triều chính. Nhất Hạnh nhận xét lối này "chỉ dừng ở việc chiêm tai họa, tốt xấu thành bại", còn để xem sự biến của âm dương thì rối loạn không rõ.
- Nền cho các phép đời sau: mười hai quẻ tiêu tức, việc gắn quẻ với tháng, với tiết khí trong nhiều phép số học đều mượn khung quái khí.
Bài mười hai quẻ tiêu tức đã giải câu "thất nhật lai phục" theo quái khí; bài này không nhắc lại.
Sách cổ nói gì
Thập nhị nguyệt quái xuất ư Mạnh thị chương cú, kỳ thuyết Dịch bản ư khí, nhi hậu dĩ nhân sự minh chi.
Mười hai quẻ tháng xuất từ sách chương cú của họ Mạnh; thuyết Dịch của ông lấy khí làm gốc, rồi sau mới dùng việc người để làm rõ. — Tân Đường Thư, Lịch chí, Quái nghị của Nhất Hạnh
Kinh thị hựu dĩ quái hào phối kỳ chi nhật… dư giai lục nhật thất phân, chỉ ư chiêm tai sảnh dữ cát hung thiện bại chi sự.
Họ Kinh lại đem hào quẻ phối với ngày trong năm… các quẻ còn lại đều sáu ngày bảy phần, chỉ dừng ở việc chiêm tai họa và tốt xấu thành bại. — Tân Đường Thư, Lịch chí, Quái nghị
Bình: hai câu tóm được cả lịch sử phép quái khí. Mạnh Hỷ đặt nền "Dịch lấy khí làm gốc" — tức đọc Dịch như bản đồ của âm dương trong năm. Kinh Phòng biến nó thành công cụ chiêm nghiệm. Nhất Hạnh, một nhà lịch pháp, quay về Mạnh Hỷ và giữ quái khí trong lịch như một khung thời gian, chê phần chiêm đoán. Hán Thư còn chép chuyện Kinh Phòng học từ Tiêu Diên Thọ, người nói mình từng học Mạnh Hỷ, mà học trò Mạnh Hỷ không nhận — tức ngay từ đầu, dòng truyền của quái khí đã là chuyện tranh cãi.
Đọc cho đúng mức
Quái khí là một khung lịch, không phải phát hiện về thiên nhiên. Con số "6 ngày 7 phần" đẹp vì nó là phép chia, không vì quẻ Trung Phu thật sự có quan hệ gì với sáu ngày đầu sau Đông chí.
Khung này có giá trị lịch sử lớn: nó cho thấy người Hán đọc Dịch như một mô hình thời gian, và nó để lại dấu trong lịch pháp tới đời Đường. Dùng nó để chọn ngày hay đoán việc hôm nay thì không có cơ sở; chính Nhất Hạnh, người giữ nó trong lịch, đã chê phần chiêm đoán.
Một điểm nữa: các bản về sau không hoàn toàn thống nhất ở tên tước (có bản gọi quẻ tích là "bích", "tịch") và ở chỗ chia quẻ hầu. Bảng trên theo lịch Đại Diễn trong Tân Đường Thư; trong văn bản lưu hành có một chỗ chép nhầm tên quẻ tích tháng ba thành một chữ khác, chúng tôi sửa thành Quải theo đúng mười hai quẻ tiêu tức.
Việc nên làm
- Tra quẻ dụng sự của tuần này: tìm tiết khí gần nhất trong bảng, đếm mỗi quẻ khoảng sáu ngày.
- Đọc quái khí cùng với mười hai quẻ tiêu tức — hai bảng là hai tầng của cùng một khung.
- Khi gặp tài liệu dùng "quẻ của ngày" để chọn ngày, hỏi lại nó theo khung nào: quái khí đời Hán, hay một phép khác.
- Đối chiếu ngày tiết khí với công cụ lịch âm của site, vì lịch hiện nay tính định khí.
Lịch tháng âm dương, can chi, tiết khí, ngày hoàng đạo.Mở
Nguồn tham khảo
- Tân Đường Thư — Lịch chí, Đại Diễn lịch nghị, thiên Quái nghị của Nhất Hạnh (trích nguyên văn hai câu).
- Tân Đường Thư — Lịch chí, Khai Nguyên Đại Diễn lịch, Bộ phát liễm thuật: bảng khí, hậu, quẻ dụng sự (đối chiếu bản Duy Cơ Văn Khố).
- Hán Thư — Nho lâm truyện, mục Mạnh Hỷ, Kinh Phòng (đại ý).
- Dương Hùng — Thái Huyền Kinh, thủ Trung (đại ý).
- Ngày tiết khí 2026 – 2027 tính bằng bộ lịch âm của aihuyenhoc (`AmLich::tietKhi`).
Câu hỏi thường gặp
Quái khí là gì?
Là phép đặt 64 quẻ Kinh Dịch lên một năm lịch: bốn quẻ Khảm, Chấn, Ly, Đoài giữ 24 tiết khí bằng 24 hào, 60 quẻ còn lại mỗi quẻ dụng sự khoảng sáu ngày.
"Lục nhật thất phân" nghĩa là gì?
Là sáu ngày bảy phần, với ngày chia 80 phần: 365¼ ngày chia cho 60 quẻ được 6 ngày và 7/80 ngày cho mỗi quẻ.
Ai đặt ra phép quái khí?
Theo Hán Thư và Tân Đường Thư, thuyết mười hai quẻ tháng có từ chương cú của Mạnh Hỷ đời Tây Hán; Kinh Phòng phát triển thành phép phối từng hào với ngày và dùng để chiêm tai dị.
Vì sao năm quái khí bắt đầu bằng quẻ Trung Phu?
Theo Mạnh Hỷ, từ đầu Đông chí Trung Phu dụng sự. Cách giải thường gặp là Trung Phu có hai hào âm được bốn hào dương bọc, như mầm dương còn ẩn trong lòng đất.
Có dùng quái khí để chọn ngày được không?
Không có cơ sở. Quái khí là khung lịch có giá trị lịch sử; chính Nhất Hạnh, người giữ nó trong lịch Đại Diễn, chê việc dùng nó để chiêm đoán.
Nguồn tham khảo: Tân Đường Thư — Lịch chí, Đại Diễn lịch nghị, thiên Quái nghị (Nhất Hạnh) · Tân Đường Thư — Lịch chí, Khai Nguyên Đại Diễn lịch, Bộ phát liễm thuật (bảng khí – hậu – quẻ) · Hán Thư — Nho lâm truyện (Mạnh Hỷ, Kinh Phòng) · Thái Huyền Kinh — Dương Hùng