Mười hai cung trên lá số tử vi: thứ tự, sáu trục đối và cách đọc chúng cùng nhau
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 14 phút đọc
Lá số tử vi có mười hai cung, an từ cung Mệnh đi ngược chiều: Mệnh, Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch, Tật Ách, Thiên Di, Nô Bộc, Quan Lộc, Điền Trạch, Phúc Đức, Phụ Mẫu. Mỗi cung là một mảng đời, nhưng không cung nào đọc riêng được: cung nào cũng đi cùng cung đối diện, hai cung tam hợp và hai cung kẹp bên.
Mười hai cung xếp thế nào trên địa bàn
Địa bàn lá số là mười hai ô gắn cố định với mười hai địa chi, từ Tý đến Hợi. Cái thay đổi theo từng người là tên cung đặt lên các ô ấy. Cung Mệnh được an bằng tháng và giờ sinh âm lịch: khởi tháng Giêng ở Dần, đếm thuận tới tháng sinh; từ ô đó coi là giờ Tý, đếm ngược tới giờ sinh. Ô dừng lại là Mệnh. Mười một cung còn lại xếp ngược chiều tiếp theo.
Hệ quả ít người để ý: vị trí các cung chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh. Năm sinh và ngày sinh không dời cung nào, chúng chỉ quyết định sao nào rơi vào đâu. Hai người khác năm nhưng cùng tháng sinh và cùng giờ sinh có bộ khung cung giống hệt nhau; sai giờ sinh một canh thì cả mười hai cung trượt đi một ô.
| Thứ tự | Cung | Chủ về | Cung đối | Bài riêng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mệnh | tính nết gốc, cách phản ứng, hướng đi chung | Thiên Di | cung Mệnh |
| 2 | Huynh Đệ | anh chị em, người ngang hàng thân thiết | Nô Bộc | cung Huynh Đệ |
| 3 | Phu Thê | bạn đời, cách mình ở trong hôn nhân | Quan Lộc | cung Phu Thê |
| 4 | Tử Tức | con cái, học trò, sức sáng tạo | Điền Trạch | cung Tử Tức |
| 5 | Tài Bạch | cách kiếm, cách tiêu, cách giữ tiền | Phúc Đức | cung Tài Bạch |
| 6 | Tật Ách | thể chất theo quan niệm cổ | Phụ Mẫu | cung Tật Ách |
| 7 | Thiên Di | ra ngoài, đi xa, hình ảnh trước người lạ | Mệnh | cung Thiên Di |
| 8 | Nô Bộc (Giao Hữu) | bạn bè, đồng nghiệp, người dưới | Huynh Đệ | cung Nô Bộc |
| 9 | Quan Lộc | nghề, cách làm việc | Phu Thê | cung Quan Lộc |
| 10 | Điền Trạch | nhà cửa, tài sản cố định, nếp nhà | Tử Tức | cung Điền Trạch |
| 11 | Phúc Đức | đời sống tinh thần, sở thích, phúc dòng họ | Tài Bạch | cung Phúc Đức |
| 12 | Phụ Mẫu | cha mẹ, người trên, giấy tờ | Tật Ách | cung Phụ Mẫu |
Tên gọi có khác nhau giữa các nơi. Sách Đài Loan hiện nay hay gọi Nô Bộc là Giao Hữu, Quan Lộc là Sự Nghiệp, Tử Tức là Tử Nữ. Tên khác, vị trí và cách an không khác.
Cung Thân không phải ô thứ mười ba. Nó đóng chung với một trong sáu cung, tuỳ giờ sinh: giờ Tý, Ngọ thì Thân ở Mệnh; Sửu, Mùi ở Phúc Đức; Dần, Thân ở Quan Lộc; Mão, Dậu ở Thiên Di; Thìn, Tuất ở Tài Bạch; Tỵ, Hợi ở Phu Thê. Sáu cung ấy đều cách Mệnh một số chẵn ô, nên Thân luôn nằm cùng tính âm dương địa chi với Mệnh, và không bao giờ rơi vào Huynh Đệ, Tử Tức, Tật Ách, Nô Bộc, Điền Trạch, Phụ Mẫu. Cách đọc Thân ở bài cung Thân.
Sáu trục đối cung: cung nào cũng có một "mặt ngoài"
Hai cung nằm thẳng đối diện, cách nhau sáu ô, gọi là xung chiếu. Mười hai cung ghép thành sáu trục. Có một cách nhớ gọn: nếu lấy một cung bất kỳ làm "Mệnh" của nó, thì cung đối diện chính là "Thiên Di" của cung ấy. Nghĩa là cung đối là mặt ngoài của cung đang xét — cái nó phải đối mặt, cái người khác nhìn thấy.
| Trục | Đọc cùng nhau như |
|---|---|
| Mệnh – Thiên Di | mình khi ở trong và mình khi ra ngoài |
| Huynh Đệ – Nô Bộc | người ngang hàng ruột thịt và người ngang hàng ngoài xã hội |
| Phu Thê – Quan Lộc | hôn nhân và sự nghiệp kéo nhau; Quan Lộc là "Thiên Di" của Phu Thê, tức phần bạn đời mang ra ngoài |
| Tử Tức – Điền Trạch | con cái và mái nhà; con lớn lên thì đi ra khỏi chính cái nhà ấy |
| Tài Bạch – Phúc Đức | kiếm tiền và cách hưởng; tiền và sự yên lòng thường phải cân với nhau |
| Tật Ách – Phụ Mẫu | thân thể và cái vỏ bên ngoài của nó; phái Phi Tinh gọi đây là trục văn thư, giấy tờ |
Cách an chính tinh tạo ra vài cặp đối không bao giờ đổi, và đây là chỗ người học lâu mới để ý. Thất Sát luôn đối Thiên Phủ. Phá Quân luôn đối Thiên Tướng. Tham Lang khi đứng một mình luôn đối Tử Vi, Vũ Khúc hoặc Liêm Trinh. Còn sáu sao Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương, Thái Dương, Cự Môn chỉ đối nhau trong nhóm của chúng. Hệ quả: trên bất kỳ trục nào, nhóm Sát Phá Tham luôn nhìn sang nhóm Tử Phủ Vũ Tướng Liêm, còn nhóm Cơ Nguyệt Đồng Lương Cự Nhật không bao giờ đối mặt với hai nhóm kia. Người có Mệnh Thất Sát, ra ngoài là gặp "khí" Thiên Phủ — một lý do sách khuyên đọc hai đầu trục như một khối.
Tam hợp: bốn tam giác của lá số
Ba cung cách nhau bốn ô tạo thành một tam giác đều, gọi là tam hợp. Theo địa chi có bốn bộ: Thân Tý Thìn, Dần Ngọ Tuất, Tỵ Dậu Sửu, Hợi Mão Mùi. Theo tên cung thì bốn tam giác này cố định cho mọi lá số:
| Tam hợp | Thường được đọc như |
|---|---|
| Mệnh – Tài Bạch – Quan Lộc | mình và cái mình làm ra: tính, tiền, nghề |
| Phu Thê – Thiên Di – Phúc Đức | tình cảm, đời sống bên ngoài và cái tâm bên trong |
| Tử Tức – Nô Bộc – Phụ Mẫu | quan hệ trên dưới: người trên, người dưới, người mình dạy dỗ |
| Huynh Đệ – Tật Ách – Điền Trạch | nền vật chất: thân thể, nhà cửa, phần của để dành |
Cột thứ hai là cách gom nghĩa để dễ học, không phải điều sách cổ ghi thành luật.
Một cung cộng hai cung tam hợp và cung xung chiếu gọi là tam phương tứ chính — bốn ô phải nhìn trước khi nói gì về cung ấy. Bộ chấm điểm lá số của aihuyenhoc tính phụ tinh và Tứ Hoá theo đúng lớp này: sao tại cung tính trọn, sao ở cung xung chiếu tính sáu phần mười, sao ở mỗi cung tam hợp tính một nửa. Tỷ lệ đó là lựa chọn của chúng tôi để mô phỏng lời sách "xung chiếu mạnh hơn hội chiếu", không phải con số có trong sách.
Nhị hợp và giáp cung: hai lớp phụ
Nhị hợp (còn gọi lục hợp) đi theo sáu cặp địa chi: Tý – Sửu, Dần – Hợi, Mão – Tuất, Thìn – Dậu, Tỵ – Thân, Ngọ – Mùi. Khác với tam hợp và xung chiếu, cặp nhị hợp không cố định theo tên cung mà đổi theo vị trí cung Mệnh. Đây là lý do nhiều sách nhập môn bỏ qua lớp này.
| Mệnh đóng ở | Cung nhị hợp với Mệnh |
|---|---|
| Tý hoặc Ngọ | Phụ Mẫu |
| Dần hoặc Thân | Tử Tức |
| Thìn hoặc Tuất | Nô Bộc |
| Sửu hoặc Mùi | Huynh Đệ |
| Mão hoặc Dậu | Tật Ách |
| Tỵ hoặc Hợi | Điền Trạch |
Nhiều thầy coi nhị hợp là "ám hợp": một sự gắn bó ngầm, không lộ như tam hợp. Mệnh nhị hợp với Tử Tức chẳng hạn, thường được đọc là người để tâm nhiều vào con cái hoặc học trò. Lớp này dùng để tô thêm, không dùng để lật ngược kết luận.
Giáp cung là hai cung kẹp hai bên. Mệnh luôn bị kẹp giữa Phụ Mẫu và Huynh Đệ. Sao tốt kẹp hai bên (Tả Phù – Hữu Bật, Văn Xương – Văn Khúc) gọi là giáp cát, xem bài Xương Khúc giáp Mệnh, Tả Hữu giáp Mệnh. Có một thế giáp có sẵn trong mọi lá số: Lộc Tồn luôn bị Kình Dương và Đà La kẹp hai bên, vì hai sát tinh này được an ngay cạnh Lộc Tồn — chi tiết ở bài sao Lộc Tồn.
Chuyển cung: lấy một cung khác làm Mệnh
Phái Phi Tinh dùng một phép mà người mới nghe dễ thấy rối: muốn xem về một người hay một việc, coi cung của người đó là Mệnh rồi đếm lại mười hai cung từ đó. Phép này giải thích được nhiều nghĩa "lạ" của các cung:
| Cung gốc | Cũng là | Vì vậy |
|---|---|---|
| Phúc Đức | Phụ Mẫu của Phụ Mẫu | cha mẹ của cha mẹ, tức ông bà — nên Phúc Đức dính tới dòng họ |
| Phúc Đức | Quan Lộc của Phu Thê | việc làm của bạn đời ảnh hưởng tới sự yên lòng của mình |
| Quan Lộc | Tài Bạch của Tài Bạch | nguồn của nguồn tiền |
| Điền Trạch | Phúc Đức của Phụ Mẫu | nhà tổ, nếp nhà cha mẹ để lại |
| Thiên Di | Tài Bạch của Phu Thê | tiền của bạn đời |
| Nô Bộc | Thiên Di của Huynh Đệ | anh em ra ngoài thì quen ai |
Mỗi cung vì thế kiêm thêm mười một nghĩa phụ. Đó vừa là sức mạnh vừa là cái bẫy của phép chuyển cung: nghĩa càng nhiều thì càng dễ "đọc gì cũng trúng". Thầy cẩn thận chỉ chuyển cung khi có câu hỏi cụ thể — hỏi về con thì lấy Tử Tức làm Mệnh — chứ không chuyển hết để tìm chỗ khớp.
Cung cũng chạy theo thời gian
Mười hai cung gốc là bản đồ cả đời. Đại vận mười năm là lớp thứ hai: mỗi đại vận đóng ở một cung gốc, đi thuận với dương nam, âm nữ và đi nghịch với âm nam, dương nữ. Trong mười năm ấy, cung đại vận được coi là "Mệnh" của giai đoạn, mười một cung còn lại xếp lại từ nó, và can của cung đại vận sinh ra một bộ Tứ Hoá riêng. Lưu niên là lớp thứ ba, theo can chi từng năm. Chi tiết ở bài đại vận mười năm và tiểu vận, lưu niên.
Vì có ba lớp chồng lên nhau, câu "cung Điền Trạch của mình xấu" chưa đủ nghĩa. Phải hỏi thêm: xấu ở lá số gốc, hay ở đại vận này, hay ở năm nay.
Đọc thử một lá số: nam, sinh 15/8/1990 lúc 10 giờ 30
Lá số dưới đây lập bằng bộ máy của site, phái Việt. Âm lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Canh Ngọ, giờ Tỵ; bản mệnh Lộ Bàng Thổ, Thổ ngũ cục. Mệnh ở Dần, Thân cư Phu Thê. Tứ Hoá năm Canh: Thái Dương hoá Lộc, Vũ Khúc hoá Quyền, Thái Âm hoá Khoa, Thiên Đồng hoá Kỵ.
Bước một, trục Mệnh – Thiên Di. Mệnh có Vũ Khúc (vượng, hoá Quyền) và Thiên Tướng (miếu), thêm Thiên Việt, Thiên Hình. Đọc riêng ô này thì là người thực tế, trọng nguyên tắc, nói được làm được. Nhưng Thiên Di đối diện là Phá Quân hãm địa, đi cùng Lộc Tồn và Thiên Mã. Ra ngoài là môi trường hay đổi, nhiều di chuyển; Lộc Tồn gặp Thiên Mã người xưa đọc là "tiền đi cùng dịch chuyển" (xem Lộc Mã giao trì). Một người bên trong muốn vững mà bên ngoài cứ phải xoay — đó là thông tin mà ô Mệnh một mình không cho.
Bước hai, tam hợp của Mệnh. Quan Lộc ở Ngọ có Tử Vi miếu và Thiên Khôi, nhưng cũng có Địa Không, Hoả Tinh và bị Triệt. Tài Bạch ở Tuất có Liêm Trinh, Thiên Phủ, bị Tuần, thêm Linh Tinh. Như vậy cả Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc, Thiên Tướng — bộ sao của tổ chức và quản lý — đều có mặt quanh Mệnh, nhưng hai cung tam hợp đều bị Tuần, Triệt chặn. Lối đọc phái Việt thường hiểu thế này là cái nền tốt nhưng ra kết quả muộn hơn, phải qua giai đoạn tự gỡ.
Bước ba, hai trục còn lại. Trục Phu – Quan: Phu Thê có Tham Lang hãm và Thân cư ở đây, Quan Lộc là Tử Vi — nửa sau đời gắn nhiều với gia đình, và chuyện nghề với chuyện nhà kéo nhau. Trục Tài – Phúc: Phúc Đức ở Thìn có Thất Sát với Địa Kiếp, là cung có điểm thấp trong lá số; tiền làm ra có, nhưng tâm khó ngồi yên.
Bước bốn, Tứ Hoá theo can cung. Cung Mệnh can Mậu phi Hoá Lộc vào Tham Lang ở Phu Thê và Hoá Kỵ vào Thiên Cơ ở Điền Trạch. Cung Quan Lộc can Nhâm tự hoá Quyền ngay tại Tử Vi, và phi Hoá Kỵ vào Vũ Khúc ở Mệnh. Lối đọc Phi Tinh: người để tâm vào nhà cửa, còn công việc thì "tìm đến tận người", khó tách việc khỏi đời riêng. Phép này giải thích ở bài phi tinh Tứ Hoá.
Bước năm, thời gian. Đại vận 35 – 44 tuổi đóng ở Tỵ, tức cung Điền Trạch gốc; năm 2027 tiểu vận cũng ở Tỵ, hai lớp vận trùng một cung (xem đại tiểu hạn trùng phùng). Cùng năm ấy, Hoá Kỵ lưu niên của can Đinh rơi vào Cự Môn ở Huynh Đệ, nơi lá số gốc đã có Thiên Đồng hoá Kỵ. Một lời nhắc thực tế: năm 2027 việc nhà đất nổi lên, và chuyện tiền chung với anh em, người cộng sự ngang hàng nên rõ ràng giấy tờ.
Bộ chấm điểm cho cung Mệnh 71 điểm, Phụ Mẫu 75, Phúc Đức 29, Huynh Đệ 23. Các con số chỉ để so các cung trong cùng lá số, không để so với người khác. Nhưng chúng cho thấy rõ điều bài này muốn nói: dừng ở "Mệnh Vũ Tướng, tốt" là bỏ qua gần hết câu chuyện.
Mười bốn chính tinh và mười hai cung
Mỗi bài cung trong chuyên mục này liệt kê đủ trang "sao tại cung" của cung đó. Bảng dưới là cửa vào từ phía sao: bài về sao, và trang luận sao ấy khi đóng ở cung Mệnh.
| Chính tinh | Bài về sao | Khi ở cung Mệnh |
|---|---|---|
| Tử Vi | sao Tử Vi | Tử Vi tại Mệnh |
| Thiên Cơ | sao Thiên Cơ | Thiên Cơ tại Mệnh |
| Thái Dương | sao Thái Dương | Thái Dương tại Mệnh |
| Vũ Khúc | sao Vũ Khúc | Vũ Khúc tại Mệnh |
| Thiên Đồng | sao Thiên Đồng | Thiên Đồng tại Mệnh |
| Liêm Trinh | sao Liêm Trinh | Liêm Trinh tại Mệnh |
| Thiên Phủ | sao Thiên Phủ | Thiên Phủ tại Mệnh |
| Thái Âm | sao Thái Âm | Thái Âm tại Mệnh |
| Tham Lang | sao Tham Lang | Tham Lang tại Mệnh |
| Cự Môn | sao Cự Môn | Cự Môn tại Mệnh |
| Thiên Tướng | sao Thiên Tướng | Thiên Tướng tại Mệnh |
| Thiên Lương | sao Thiên Lương | Thiên Lương tại Mệnh |
| Thất Sát | sao Thất Sát | Thất Sát tại Mệnh |
| Phá Quân | sao Phá Quân | Phá Quân tại Mệnh |
| (không có chính tinh) | mười bốn chính tinh | Mệnh vô chính diệu |
Hai sao đóng chung một ô thì đọc theo tinh hệ, không cộng nghĩa từng sao — xem sáu mươi tinh hệ.
Sách cổ nói gì
Trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư có câu phú hay được dẫn:
Mệnh hảo, Thân hảo, Hạn hảo, đáo lão vinh xương.
Dịch: Mệnh tốt, Thân tốt, vận hạn tốt thì về già được vẻ vang. Câu đối lại nói trường hợp cả ba cùng suy. — Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, phần phú
Bình: câu này hay bị đọc như lời khen chê, nhưng giá trị của nó nằm ở phương pháp. Ngay trong phú cổ, người xưa đã không phán từ một ô: Mệnh là gốc, Thân là phần sống về sau, Hạn là thời gian. Ba lớp ấy phải đọc cùng nhau, và bài này chỉ là triển khai câu đó ra mười hai cung.
Thái Thứ Lang trong Tử Vi Đẩu Số Tân Biên, khi trình bày mười hai cung, cũng dặn đại ý: muốn biết một cung tốt xấu ra sao phải xem cả cung xung chiếu và hai cung tam hợp, rồi mới tới sao trong cung.
Về phép chuyển cung và phi hoá theo can từng cung, cần tách bạch. Các phái Phi Tinh nói phép này được truyền từ xưa. Văn bản hiện còn cho thấy: trong Toàn Thư, Tứ Hoá chủ yếu được dùng theo can năm sinh; hệ thống phi hoá theo can của từng cung được trình bày đầy đủ trong sách của các thầy Đài Loan thế kỷ hai mươi. Đây là một nhánh phát triển sau, có giá trị riêng, nhưng không nên gán cho người xưa.
Đọc cho đúng mức
Mười hai cung là một cách chia đời người thành mười hai mảng để nói cho có thứ tự. Ai cũng có đủ mười hai cung; không có chuyện "thiếu cung", và một cung điểm thấp không có nghĩa mảng đời đó hỏng.
Khung cung chỉ dựa vào tháng và giờ sinh, nên giờ sinh sai là sai từ gốc. Người không chắc giờ nên đọc bài không biết giờ sinh và sinh lúc 23 giờ trước khi tin vào bất cứ cung nào.
Các phái cũng không đọc giống nhau. Phái Tam Hợp nặng về sao và tam phương; phái Phi Tinh nặng về Tứ Hoá bay giữa các cung. Tử vi Việt và tử vi Đài Loan còn khác nhau ở vài cách an sao — xem các trường phái tử vi. Một lời đọc chỉ có nghĩa khi người đọc nói rõ mình theo phái nào.
Cuối cùng, chuyển cung và phi hoá cho ra rất nhiều nghĩa. Người đọc càng có nhiều nghĩa trong tay càng dễ chọn nghĩa khớp với điều mình đã biết. Cách giữ mình là đặt câu hỏi trước, rồi mới mở lá số.
Việc nên làm
- Lập lá số của mình, chép ra giấy sáu trục đối cung với chính tinh hai đầu mỗi trục. Chỉ riêng bước này đã cho một bức tranh khác hẳn so với đọc từng ô.
- Mỗi khi đọc một cung, viết bốn dòng: cung đó, cung đối, hai cung tam hợp. Không viết đủ bốn dòng thì chưa kết luận.
- Hỏi lại người nhà về giờ sinh, nhất là người sinh gần ranh giới hai canh giờ.
- Đọc bài riêng từng cung theo thứ tự: Mệnh, Thiên Di, rồi Quan Lộc, Tài Bạch, rồi tới các cung người thân.
- Ghi lại một hai lời đọc, để vài năm sau đối chiếu với điều đã thật sự xảy ra. Đó là cách học tử vi trung thực nhất.
Xem lá số tử vi của chính bạn
Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.
Lập lá số miễn phíNguồn tham khảo
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — các bài phú luận Mệnh, Thân, Hạn (dẫn đại ý và câu phú quen thuộc).
- Tử Vi Đẩu Số Tân Biên — Vân Đằng Thái Thứ Lang, phần mười hai cung, tam hợp, xung chiếu.
- Lá số ví dụ: lập bằng bộ máy Tử Vi phái Việt của aihuyenhoc.com (nam, 15/8/1990, 10 giờ 30).
Câu hỏi thường gặp
Mười hai cung tử vi gồm những cung nào?
Mệnh, Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch, Tật Ách, Thiên Di, Nô Bộc, Quan Lộc, Điền Trạch, Phúc Đức, Phụ Mẫu — kể từ Mệnh đi ngược chiều kim đồng hồ. Cung Thân không phải ô riêng mà đóng chung với một trong sáu cung.
Cung nào quan trọng nhất trên lá số?
Mệnh là gốc vì mọi cung khác an từ nó, nhưng không cung nào đọc riêng được. Nhiều thầy Việt coi trọng Phúc Đức ngang Mệnh, còn khi xét từng giai đoạn thì cung đại vận đang chạy là cung cần xem trước.
Tam phương tứ chính là gì?
Là bốn cung phải đọc cùng nhau: cung đang xét, hai cung tam hợp cách nó bốn ô và cung xung chiếu cách nó sáu ô. Với Mệnh, đó là Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc và Thiên Di.
Vì sao hai người khác năm sinh lại có cung giống nhau?
Vị trí mười hai cung chỉ do tháng sinh và giờ sinh âm lịch quyết định. Năm và ngày sinh chỉ làm khác sao nằm trong cung, nên khung giống mà nội dung khác.
Cung không có chính tinh thì có xấu không?
Không. Cung vô chính diệu mượn chính tinh của cung đối diện để đọc, và đó là cấu trúc bình thường, lá số nào cũng có vài cung như vậy. Phải xem cung đối và các sao phụ trước khi nói gì thêm.
Nguồn tham khảo: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — các bài phú luận Mệnh, Thân, Hạn · Tử Vi Đẩu Số Tân Biên — Vân Đằng Thái Thứ Lang — phần mười hai cung, tam hợp, xung chiếu · Lá số ví dụ lập bằng bộ máy Tử Vi phái Việt của aihuyenhoc.com