Một sơn, bốn ngũ hành: chính ngũ hành, song sơn, Hồng Phạm, Huyền Không — vì sao sách phong thủy như nói ngược nhau
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc
Trong phong thủy, mỗi sơn trên la kinh có thể mang tới bốn hành khác nhau, tùy bảng: chính ngũ hành (gọi tên, xét hình thế), song sơn ngũ hành (Tam Hợp xét nước), Hồng Phạm ngũ hành (chọn ngày cho sơn) và Huyền Không ngũ hành của phái Tam Hợp (xét nước đến đi). Sách "mâu thuẫn" thường chỉ vì hai cuốn đang dùng hai bảng khác nhau.
Bốn bảng, bốn câu hỏi
Ngũ hành của một phương không phải một thuộc tính duy nhất như màu của một viên gạch. Mỗi bảng sinh ra để trả lời một câu hỏi riêng:
| Bảng | Câu hỏi nó trả lời | Dùng nhiều ở |
|---|---|---|
| Chính ngũ hành | phương này, theo can chi và quẻ của nó, thuộc hành gì | gọi tên, xét núi nước sinh khắc theo hình thế |
| Song sơn ngũ hành | cặp sơn này nằm ở vị nào trong vòng trường sinh của cục | phái Tam Hợp, thủy pháp và lập hướng |
| Hồng Phạm ngũ hành (đại ngũ hành) | sơn này, xét như "chủ" của việc táng, thuộc hành gì để đem so với năm, ngày | chọn ngày tạo táng, sửa mộ |
| Huyền Không ngũ hành (của Tam Hợp) | nước đến, nước đi so với hướng là sinh hay khắc | thủy pháp của một số dòng Tam Hợp |
Bảng thứ tư cần chú ý tên: Huyền Không ngũ hành ở đây là khẩu quyết của phái Tam Hợp, không liên quan đến Huyền Không Phi Tinh của phái Tam Nguyên. Hai thứ trùng tên, khác hẳn phép. Đây là nguồn rối số một khi người đọc chuyển từ sách Tam Hợp sang sách Phi Tinh.
Bảng 24 sơn với bốn loại ngũ hành
Bảng dưới do chúng tôi dựng bằng máy từ bốn khẩu quyết, rồi đếm lại tay từng cột. Độ là độ giữa sơn trên vòng chính châm (Tý = 0, mỗi sơn 15 độ, như bài 24 sơn hướng).
| Sơn | Độ giữa | Chính | Song sơn | Hồng Phạm | Huyền Không | Số hành khác nhau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tý | 0 | Thủy | Thủy | Thủy | Thủy | 1 |
| Quý | 15 | Thủy | Kim | Thổ | Mộc | 4 |
| Sửu | 30 | Thổ | Kim | Thổ | Thổ | 2 |
| Cấn | 45 | Thổ | Hỏa | Mộc | Mộc | 3 |
| Dần | 60 | Mộc | Hỏa | Thủy | Thủy | 3 |
| Giáp | 75 | Mộc | Mộc | Thủy | Mộc | 2 |
| Mão | 90 | Mộc | Mộc | Mộc | Kim | 2 |
| Ất | 105 | Mộc | Thủy | Hỏa | Hỏa | 3 |
| Thìn | 120 | Thổ | Thủy | Thủy | Thủy | 2 |
| Tốn | 135 | Mộc | Kim | Thủy | Thủy | 3 |
| Tỵ | 150 | Hỏa | Kim | Mộc | Thủy | 4 |
| Bính | 165 | Hỏa | Hỏa | Hỏa | Hỏa | 1 |
| Ngọ | 180 | Hỏa | Hỏa | Hỏa | Kim | 2 |
| Đinh | 195 | Hỏa | Mộc | Kim | Hỏa | 3 |
| Mùi | 210 | Thổ | Mộc | Thổ | Thổ | 2 |
| Khôn | 225 | Thổ | Thủy | Thổ | Kim | 3 |
| Thân | 240 | Kim | Thủy | Thủy | Thủy | 2 |
| Canh | 255 | Kim | Kim | Thổ | Thổ | 2 |
| Dậu | 270 | Kim | Kim | Kim | Hỏa | 2 |
| Tân | 285 | Kim | Hỏa | Thủy | Thủy | 3 |
| Tuất | 300 | Thổ | Hỏa | Thủy | Thổ | 3 |
| Càn | 315 | Kim | Mộc | Kim | Kim | 2 |
| Hợi | 330 | Thủy | Mộc | Kim | Mộc | 3 |
| Nhâm | 345 | Thủy | Thủy | Hỏa | Thủy | 2 |
Đếm theo cột: chính ngũ hành có 6 Thổ, 5 Mộc, 5 Kim, 4 Thủy, 4 Hỏa. Song sơn chia đều 6 – 6 – 6 – 6 cho Thủy, Mộc, Hỏa, Kim và không có Thổ. Hồng Phạm có 8 Thủy, 5 Thổ, 4 Hỏa, 4 Kim, 3 Mộc. Huyền Không có 8 Thủy và mỗi hành còn lại 4.
Đọc bảng: chỗ nào "mâu thuẫn"
Chỉ có hai sơn mà cả bốn bảng đồng ý: Tý (Thủy) và Bính (Hỏa). Hai sơn có bốn hành khác nhau ở bốn bảng: Quý (Thủy, Kim, Thổ, Mộc) và Tỵ (Hỏa, Kim, Mộc, Thủy). Mười một sơn mang từ ba hành trở lên nếu tính cả bốn bảng.
Một ví dụ hay gặp: nhà tọa Quý. Người tra sách nhập môn sẽ đọc "tọa Thủy". Thầy Tam Hợp nói nhà nằm trên cặp Quý Sửu, thuộc Kim cục nếu nước ra ở đó. Sách chọn ngày nói sơn Quý thuộc Thổ. Ba câu đều đúng trong bảng của nó. Rắc rối chỉ xảy ra khi ai đó lấy hành của bảng này đem áp vào phép của bảng khác, ví dụ lấy "tọa Thủy" để tính sinh khắc với ngày theo phép vốn dùng Hồng Phạm.
Một chỗ đáng chú ý nữa: Mão, Ngọ, Dậu ở ba bảng đầu đều đúng hành mùa (Mộc, Hỏa, Kim), nhưng ở bảng Huyền Không lại thành Kim, Kim, Hỏa. Người mới thấy vậy dễ nghĩ sách in sai. Không phải: bảng ấy dựng theo một nguyên tắc khác hẳn mùa.
Chính ngũ hành: tên gọi gốc
Chính ngũ hành lấy thẳng từ thành phần của 24 sơn (bài 24 sơn hướng): tám can theo hành của can (Giáp Ất Mộc, Bính Đinh Hỏa, Canh Tân Kim, Nhâm Quý Thủy), mười hai chi theo hành của chi, bốn duy theo hành của quẻ Hậu Thiên (Càn Kim, Khôn Thổ, Cấn Thổ, Tốn Mộc). Thổ nhiều nhất vì có bốn chi Thìn Tuất Sửu Mùi cộng hai quẻ Khôn, Cấn.
Bảng này là "tiếng mẹ đẻ" của la kinh: ai cũng hiểu, không phái nào bác. Nó được dùng khi xét hình thế, ví dụ núi dáng Hỏa đứng ở phương Kim (bài năm dạng núi theo ngũ hành). Phi Tinh gần như không dùng hành của sơn; nó dùng hành của chín sao.
Song sơn ngũ hành: bảng của Tam Hợp
Tam Hợp ghép mỗi can (hoặc duy) với chi đứng ngay sau nó theo chiều kim đồng hồ: Nhâm Tý, Quý Sửu, Cấn Dần… thành 12 cặp 30 độ, rồi cho cả cặp mang hành của bộ tam hợp mà chi ấy thuộc về. Tý thuộc Thân Tý Thìn nên Nhâm Tý là Thủy; Sửu thuộc Tỵ Dậu Sửu nên Quý Sửu là Kim.
Vì tam hợp chỉ có bốn cục (Thủy, Mộc, Hỏa, Kim), song sơn không có Thổ. Đó không phải thiếu sót mà là hệ quả: bảng này sinh ra để trải vòng trường sinh của bốn cục lên la kinh (bài mười hai trường sinh), và Thổ trong Tam Hợp đi nhờ cục Thủy hoặc Hỏa tùy sách.
Người đọc đôi khi gặp chữ "tứ sinh" đặt cạnh các bảng ngũ hành. Tứ sinh là bốn chi Dần, Thân, Tỵ, Hợi, bốn vị Trường Sinh của bốn cục. Trong song sơn, mỗi cục có đúng một cặp tứ sinh (Thủy cục: Khôn Thân; Hỏa cục: Cấn Dần…). Đây là một vị trí trong vòng trường sinh, không phải một bảng ngũ hành riêng cho 24 sơn.
Hồng Phạm ngũ hành: hành của sơn trong chọn ngày
Khẩu quyết phổ biến (bản Hán Việt) là:
Giáp Dần Thìn Tốn đại giang Thủy, Tuất Khảm Thân Tân thủy diệc đồng; Chấn Cấn Tỵ sơn nguyên thuộc Mộc; Ly Nhâm Bính Ất Hỏa vi tông; Đoài Đinh Càn Hợi Kim sinh xứ; Sửu Quý Khôn Canh Mùi Thổ trung.
Khảm, Chấn, Ly, Đoài trong câu là Tý, Mão, Ngọ, Dậu. Tên "Hồng Phạm" mượn thiên Hồng Phạm của Thượng Thư, nhưng thiên ấy chỉ kể năm hành, không có bảng 24 sơn nào; bảng này là của các nhà âm dương đời sau.
Chỗ dùng quan trọng nhất của Hồng Phạm là chọn ngày cho âm trạch. Theo cách các sách chọn ngày giảng phép "mộ long biến vận" (Hiệp Kỷ Biện Phương Thư có chép), người ta lấy hành Hồng Phạm của tọa sơn, tìm kho (mộ) của hành ấy, độn can theo năm để ra can chi của kho, rồi lấy nạp âm của can chi đó làm "vận" của sơn trong năm. Năm, ngày có nạp âm khắc vận ấy thì kiêng.
Ví dụ tính bằng bảng nạp âm của trang: sơn Tý, Hồng Phạm Thủy, kho ở Thìn. Năm Đinh Mùi 2027 độn tháng khởi Nhâm Dần, đến Thìn là Giáp Thìn, nạp âm Phú Đăng Hỏa. Vậy năm 2027 sơn Tý mang vận Hỏa, và theo phép này nên tránh những ngày nạp âm Thủy khi táng mộ tọa Tý. Phép có nhiều chi tiết khác nhau giữa các sách (nhất là hành Thổ lấy kho ở đâu); ví dụ chỉ để thấy vì sao bảng Hồng Phạm tồn tại, không thay việc xem ngày cụ thể (bài xem ngày an táng).
Huyền Không ngũ hành: bảng Tam Hợp dùng xét nước
Khẩu quyết phổ biến:
Bính Đinh Ất Dậu nguyên thuộc Hỏa; Càn Khôn Mão Ngọ Kim đồng tọa; Hợi Quý Giáp Cấn thị Mộc thần; Tuất Canh Sửu Mùi Thổ tinh tọa; Tý Dần Thìn Tốn Tân kiêm Tỵ, Thân dữ Nhâm phương thị Thủy hành.
Một số dòng Tam Hợp dùng bảng này để xét quan hệ giữa hướng và nước: nước đến từ phương có hành sinh hoặc khắc hành của hướng là "nhập" (vào), nước đi về phương ấy là "xuất" (ra), rồi luận nước nào nên đến, nước nào nên đi. Nguồn gốc của bảng được các sách giải mỗi nơi một kiểu; chúng tôi không đưa lời giải nào vì chưa thấy bản nào thuyết phục hơn bản khác.
Vì mang tên "Huyền Không", bảng này hay bị người học Phi Tinh đọc nhầm thành một phần của Phi Tinh. Không có. Phi Tinh không gán hành cố định cho sơn; hành trong Phi Tinh là hành của chín sao (Nhất Bạch Thủy, Nhị Hắc Thổ…), thay đổi theo vận (bài chín sao Huyền Không).
Các tầng ngũ hành khác trên la kinh
Ngoài bốn bảng trên, la kinh lớn còn có: nạp âm ngũ hành ở tầng 60 thấu địa và 120 phân kim (bài tầng 120 phân kim), bát quái ngũ hành dùng trong Bát Trạch (bài Bát Trạch xét nhà), và tầng tinh độ ngũ hành của phái Thiên Tinh (bài Thiên Tinh pháp). Đếm hết, một điểm trên la kinh có thể mang sáu bảy hành. Mỗi tầng là một công cụ cho một câu hỏi.
Sách cổ nói gì
Ngũ hành: nhất viết Thủy, nhị viết Hỏa, tam viết Mộc, tứ viết Kim, ngũ viết Thổ.
Năm hành: một là Thủy, hai là Hỏa, ba là Mộc, bốn là Kim, năm là Thổ. — Thượng Thư, thiên Hồng Phạm
Bình: đây là chỗ xưa nhất nêu đủ năm hành theo thứ tự, và cũng là chỗ bảng "Hồng Phạm ngũ hành" mượn tên. Thiên Hồng Phạm chỉ đếm năm hành và tả tính chất của chúng (bài Hồng Phạm cửu trù), không có phương vị, không có 24 sơn. Mượn tên một kinh điển để tăng uy tín cho một bảng đời sau là việc thường thấy trong thuật số. Tưởng Đại Hồng, đại ý, đã dựa vào chính sự chồng chéo của các bảng này để bác phép Tam Hợp (bài Địa Lý Biện Chính): một phương mà bốn hành thì phép nào là thật?
Đọc cho đúng mức
Không bảng nào "đúng hơn" theo nghĩa tự nhiên; mỗi bảng là quy ước nội bộ của một phép. Câu hỏi của Tưởng có lý ở chỗ: nếu ngũ hành là thuộc tính của phương, nó không thể có bốn giá trị. Phía Tam Hợp trả lời rằng mỗi bảng là một "tầng khí" khác nhau, như một người vừa là con, vừa là cha, vừa là thầy. Cả hai lập trường đều có người theo.
Điều kiểm được là sự nhất quán: một thầy dùng song sơn để lập hướng thì không nên đổi sang chính ngũ hành giữa chừng để kết luận "khắc mệnh". Bảng trong bài dựng theo khẩu quyết phổ biến; một số sách có dị bản ở vài sơn.
Việc nên làm
- Gặp câu "sơn này thuộc hành X", hỏi ngay: theo bảng nào.
- Khi so hai sách, xem cả hai có cùng phép không trước khi kết luận sách nào sai.
- Với nhà ở, nếu xem theo Phi Tinh thì không cần tra hành của sơn; hành nằm ở sao.
- Khi chọn ngày táng theo sơn, để người xem ngày nói rõ dùng Hồng Phạm hay bảng khác.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Thượng Thư — thiên Hồng Phạm, câu kể năm hành (nguyên văn).
- Triệu Cửu Phong — Địa Lý Ngũ Quyết: song sơn và vòng trường sinh trong lập hướng (dẫn đại ý).
- Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — phần sơn gia, mộ long biến vận (dẫn đại ý cách dùng Hồng Phạm ngũ hành).
- Tưởng Đại Hồng — Địa Lý Biện Chính, phần bác các bảng ngũ hành (dẫn đại ý).
- Khẩu quyết Hồng Phạm và Huyền Không ngũ hành: theo bản lưu hành phổ biến; bảng 24 sơn dựng bằng máy, đếm lại tay; nạp âm năm 2027 tính bằng bảng nạp âm của bộ máy aihuyenhoc.com.
Câu hỏi thường gặp
Phong thủy có bao nhiêu loại ngũ hành cho 24 sơn?
Bốn bảng hay gặp là chính ngũ hành, song sơn ngũ hành, Hồng Phạm ngũ hành và Huyền Không ngũ hành của phái Tam Hợp. La kinh lớn còn có nạp âm, bát quái ngũ hành và tinh độ ngũ hành.
Song sơn ngũ hành là gì?
Là bảng của phái Tam Hợp ghép mỗi can hoặc duy với chi đứng sau thành 12 cặp, mỗi cặp mang hành của bộ tam hợp chứa chi ấy, ví dụ Nhâm Tý là Thủy, Quý Sửu là Kim. Bảng này không có hành Thổ.
Hồng Phạm ngũ hành dùng để làm gì?
Chủ yếu dùng trong chọn ngày âm trạch: lấy hành Hồng Phạm của tọa sơn để tính "vận" của sơn trong năm, rồi tránh ngày có nạp âm khắc vận ấy.
Huyền Không ngũ hành có phải của Huyền Không Phi Tinh không?
Không. Đó là khẩu quyết của phái Tam Hợp dùng xét nước đến đi. Huyền Không Phi Tinh không gán hành cố định cho sơn mà dùng hành của chín sao.
Vì sao sơn Quý mỗi sách nói một hành?
Vì Quý có bốn hành ở bốn bảng: chính ngũ hành Thủy, song sơn Kim, Hồng Phạm Thổ, Huyền Không Mộc. Mỗi sách đang dùng một bảng cho một phép khác nhau.
Nguồn tham khảo: Thượng Thư — thiên Hồng Phạm · Địa Lý Ngũ Quyết — Triệu Cửu Phong · Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — phần sơn gia, mộ long biến vận · Địa Lý Biện Chính — Tưởng Đại Hồng