Mười hai trường sinh trong phái Tam Hợp: nước đến ở Trường Sinh, đi ở Mộ — bảng bốn cục trên 24 sơn

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc

Mười hai trường sinh trong phái Tam Hợp: nước đến ở Trường Sinh, đi ở Mộ — bảng bốn cục trên 24 sơn

Trong phái Tam Hợp, mười hai trường sinh là vòng đời của một hành (Trường Sinh, Mộc Dục, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng) trải lên 12 cặp sơn của la kinh. Thủy khẩu rơi vào vị Mộ của hành nào thì đất thuộc cục hành ấy; nước nên đến từ phía Trường Sinh, Đế Vượng và đi ra ở Mộ.

Vòng trường sinh không phải của riêng phong thủy

Mười hai vị trường sinh có trước phái Tam Hợp. Nó là một bảng dùng chung của thuật số can chi: Tử Bình dùng để xem can ngày mạnh yếu ở mỗi tháng, bốc phệ dùng để xét hào (bài trường sinh, mộ, tuyệt trong lục hào), và bài vòng trường sinh giải nghĩa từng vị. Ý tưởng chung là một hành, như một đời người, có lúc mới sinh, lúc tắm gội, lúc đội mũ đi làm, lúc lên cực thịnh, rồi suy, bệnh, mất, vào mồ, dứt hẳn, thụ thai lại, được nuôi lớn, và lại sinh.

Điều phái Tam Hợp làm là đặt vòng đời ấy lên mặt đất: mỗi vị ứng với một phương trên la kinh. Từ đó, câu hỏi "nước chảy từ đâu đến, đi về đâu" được dịch thành "nước đến từ vị sinh hay vị bệnh, đi ra ở vị mộ hay vị vượng". Đây là hạt nhân của thủy pháp Tam Hợp.

Vì sao là 12 cặp sơn, không phải 24 sơn

La kinh chia vòng tròn làm 24 sơn, mỗi sơn 15 độ (xem bài 24 sơn trên la kinh). Vòng trường sinh chỉ có 12 vị. Địa Lý Ngũ Quyết của Triệu Cửu Phong đời Thanh giải bằng cách ghép mỗi địa chi với can hoặc quẻ đứng ngay trước nó theo chiều kim đồng hồ, thành 12 song sơn, mỗi cặp rộng 30 độ: Nhâm Tý, Quý Sửu, Cấn Dần, Giáp Mão, Ất Thìn, Tốn Tỵ, Bính Ngọ, Đinh Mùi, Khôn Thân, Canh Dậu, Tân Tuất, Càn Hợi. Cách ghép này được gọi là song sơn ngũ hành; bài một sơn, bốn ngũ hành so nó với các loại ngũ hành khác trên la kinh.

Hệ quả thực tế: khi đo thủy khẩu theo Ngũ Quyết, bạn không cần phân biệt nước ra ở Tân hay ở Tuất, chỉ cần biết nó nằm trong quãng 30 độ của cặp Tân Tuất.

Bảng bốn cục trên 12 song sơn

Bốn cục lấy theo bốn hành có tam hợp cục: Thủy (Thân Tý Thìn), Mộc (Hợi Mão Mùi), Hỏa (Dần Ngọ Tuất), Kim (Tỵ Dậu Sửu). Mỗi cục khởi Trường Sinh ở chữ đầu của bộ tam hợp, Đế Vượng ở chữ giữa, Mộ ở chữ cuối, rồi đi thuận chiều kim đồng hồ. Bảng dưới do chúng tôi lập bằng máy theo quy tắc đó và dò tay lại theo từng bộ tam hợp; hai lần khớp nhau.

VịThủy cụcMộc cụcHỏa cụcKim cục
Trường SinhKhôn ThânCàn HợiCấn DầnTốn Tỵ
Mộc DụcCanh DậuNhâm TýGiáp MãoBính Ngọ
Quan ĐớiTân TuấtQuý SửuẤt ThìnĐinh Mùi
Lâm QuanCàn HợiCấn DầnTốn TỵKhôn Thân
Đế VượngNhâm TýGiáp MãoBính NgọCanh Dậu
SuyQuý SửuẤt ThìnĐinh MùiTân Tuất
BệnhCấn DầnTốn TỵKhôn ThânCàn Hợi
TửGiáp MãoBính NgọCanh DậuNhâm Tý
MộẤt ThìnĐinh MùiTân TuấtQuý Sửu
TuyệtTốn TỵKhôn ThânCàn HợiCấn Dần
ThaiBính NgọCanh DậuNhâm TýGiáp Mão
DưỡngĐinh MùiTân TuấtQuý SửuẤt Thìn

Hai cách đọc bảng:

  • Đọc theo cột khi đã biết cục: nhìn xuống cột ấy để biết phương nào là sinh, vượng, phương nào là bệnh, tử.
  • Đọc theo hàng Mộ khi mới đo được thủy khẩu: bốn ô in đậm là bốn kho Thìn, Mùi, Tuất, Sửu. Thủy khẩu rơi vào kho nào thì ra cục ấy. Vì sao bốn kho lại là cửa nước được giải riêng ở bài tứ đại thủy khẩu.

Hành Thổ không có cột riêng. Ngũ Quyết cho Thổ đi theo Thủy (Thủy Thổ cùng trường sinh ở Thân); một số sách khác cho Thổ theo Hỏa. Đây là chỗ khác nhau giữa các bản, không ảnh hưởng tới bốn cục chính.

Nguyên tắc nước đến, nước đi

Thủy pháp Tam Hợp gói trong một ý: khí vượng thì nên đến, khí đã tàn thì nên đi.

Nhóm vịGồmNước từ đây đếnNước từ đây đi
Sinh vượngTrường Sinh, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượngđược coi là cátsách gọi là "phá", của tích lại bị cuốn đi
Suy tànSuy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệtđược coi là không lànhđược coi là đúng chỗ
Chuyển tiếpMộc Dục, Thai, Dưỡngcác bản giảng không đềucác bản giảng không đều

Dòng thứ ba cho thấy bảng không gọn như người ta hay vẽ. Mộc Dục, chẳng hạn, có sách coi là "đào hoa thủy" nên kiêng nước đến, có sách chỉ coi là vị trung tính. Khi gặp lời phán dựa vào ba vị này, nên hỏi thầy theo bản nào.

Còn câu tóm mà người học Tam Hợp hay thuộc lòng — nước đến ở Trường Sinh, đi ở Mộ — chính là hai đầu của bộ tam hợp. Phép lập hướng kinh điển gọi là "tam hợp liên châu": hướng nhà đặt ở Sinh hoặc Vượng, nước đi ra ở Mộ của cùng một cục, ba điểm hợp thành một bộ tam hợp.

Một ví dụ với số đo cụ thể

Ví dụ dưới đây dựng để minh họa các bước, với số đo cụ thể để bạn làm lại được.

Bước 1 — Tìm thủy khẩu. Một khu đất ven kênh. Đứng ở giữa khoảng sân trước (minh đường), nhìn theo dòng kênh đến chỗ cuối cùng mắt còn thấy nước trước khi nó khuất sau lũy tre. Chỗ đó là thủy khẩu theo nghĩa của Tam Hợp — không phải chỗ kênh đổ ra sông cách vài cây số. Ở khu phố, có thể đọc theo con đường: chỗ dòng xe và nước mưa của khu đi khuất khỏi tầm mắt.

Bước 2 — Đo. La kinh đặt ở giữa minh đường, ngắm về thủy khẩu, đọc được 302 độ.

Bước 3 — Tra sơn. Sơn Tuất trải từ 292,5 đến 307,5 độ, nên 302 độ là Tuất, thuộc song sơn Tân Tuất. Lưu ý: 302 chỉ cách ranh giới Càn 5,5 độ. La kinh rẻ, đặt gần xe máy, cổng sắt có thể lệch vài độ (bài đo hướng sai ở đâu), nên đo lại ở hai ba điểm.

Bước 4 — Ra cục. Tân Tuất là ô Mộ của cột Hỏa. Đất này thuộc Hỏa cục.

Bước 5 — Xét nước đến. Theo cột Hỏa: Trường Sinh ở Cấn Dần (37,5 – 67,5 độ), Đế Vượng ở Bính Ngọ (157,5 – 187,5 độ). Nếu con kênh chảy đến từ phía Đông Bắc, vòng qua phía Nam rồi đi về Tây Tây Bắc, thì nước đến từ Sinh, qua Vượng, đi ra ở Mộ — đúng hình mà Tam Hợp khen. Nếu nước lại đến từ phía Tây (Canh Dậu, vị Tử của Hỏa cục) thì Tam Hợp đọc là nước đến từ chỗ khí đã tàn.

Bước 6 — Lập hướng. Với thủy khẩu Tân Tuất, hai hướng kinh điển là Bính Ngọ (vượng hướng: nhìn ra phía Nam, nước chảy từ trái sang phải rồi đi ra phía sau bên phải) và Cấn Dần (sinh hướng: nước chảy từ phải sang trái). Ngũ Quyết còn bàn các hướng biến cách như tự sinh, tự vượng, mộ hướng; phần đó dài, để ở bài phái Tam Hợp.

Cả sáu bước không có bước nào cần tuổi chủ nhà. Đó là đặc trưng của Tam Hợp: đất và nước quyết định, người đến sau.

Thuận hay nghịch: chỗ các nhánh không đồng ý

Bảng trên cho cả bốn cục đi thuận, đúng cách của Ngũ Quyết. Một số dòng Tam Hợp khác phân âm dương: can dương đi thuận, can âm đi nghịch. Theo cách đó, Ất Mộc trường sinh ở Ngọ, Đinh Hỏa trường sinh ở Dậu, Tân Kim trường sinh ở Tý, Quý Thủy trường sinh ở Mão — vòng của can âm chạy ngược chiều. Vì vậy cùng một thủy khẩu, hai thầy Tam Hợp có thể gọi một phương là "Lâm Quan" và "Mộc Dục". Vòng âm can nghịch hành này cũng là gốc của lời giải phổ biến cho khẩu quyết Hoàng Tuyền, bàn ở bài Bát sát, Hoàng Tuyền.

Phía Tam Nguyên thì phê phán mạnh hơn. Tưởng Đại Hồng trong Địa Lý Biện Chính, đại ý, cho rằng việc đem ngũ hành trường sinh gán cố định lên 24 sơn là cách hiểu sai của thầy đời sau, không phải ý của Dương Quân Tùng. Cuộc tranh luận Tam Nguyên – Tam Hợp được tóm ở bài Tam Nguyên và Tam Hợp.

Sách cổ nói gì

Địa Lý Ngũ Quyết chia sách làm năm phần theo năm việc người xem đất phải xét: long, huyệt, sa, thủy, hướng. Ở phần thủy và phần hướng, Triệu Cửu Phong, đại ý, dạy: trước hết định thủy khẩu bằng la kinh, thủy khẩu ở mộ khố nào thì lấy cục ấy, rồi trên cục ấy khởi trường sinh mà xét nước đến, nước đi và lập hướng; nước đến từ phương sinh vượng, đi ra phương suy tử, là thuận; ngược lại là nghịch.

Bình: điểm mạnh của Ngũ Quyết là biến thủy pháp thành một thủ tục có bước, có bảng, ai đo cũng ra cùng một kết quả. Điểm yếu nằm ngay đó: nó lấy một điểm duy nhất (thủy khẩu) làm gốc cho cả cuộc đất. Đất có hai dòng nước, hay thủy khẩu nằm sát ranh giới hai cặp sơn, thì thủ tục bắt đầu phải nhờ vào phán đoán của người xem.

Đọc cho đúng mức

Mười hai trường sinh là ngôn ngữ của một phái, không phải quy luật tự nhiên. Một dòng nước "đi ra ở vị Đế Vượng" không có nghĩa căn nhà bị hao hụt; nó có nghĩa là theo khung của Tam Hợp, cuộc đất ấy không đẹp. Huyền Không xem cùng mảnh đất bằng tinh bàn theo vận và có thể kết luận khác; Bát Trạch không xét thủy khẩu theo cách này.

Phần quan sát gốc thì đáng giữ: nước đến từ đâu, đi về đâu, đi có quanh co không, nước mưa của khu có đổ dồn vào nhà mình không. Phần này kiểm được bằng một trận mưa lớn, như bài thủy khẩu và la thành đã gợi ý.

Việc nên làm

  • Đo thủy khẩu ở ít nhất hai điểm trong minh đường, ghi độ, xem có nằm sát ranh giới hai cặp sơn không.
  • In bảng bốn cục ở trên, khoanh cột tương ứng, rồi vẽ dòng nước thật lên một vòng tròn 12 ô để thấy nước đến từ vị nào.
  • Hỏi thầy Tam Hợp đang theo Ngũ Quyết (thuận cả bốn cục) hay theo cách phân âm dương thuận nghịch — hai cách cho tên vị khác nhau.
  • Đừng dùng vòng trường sinh để phán một căn hộ chung cư cao tầng không thấy dòng nước nào; ở đó lối vào tòa nhà, đường xe mới là thứ đáng xét.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Triệu Cửu Phong — Địa Lý Ngũ Quyết, đời Thanh, phần thủy và phần hướng (dẫn đại ý).
  • Tưởng Đại Hồng — Địa Lý Biện Chính, phần phê phán ngũ hành trường sinh (dẫn đại ý).
  • Bảng bốn cục lập bằng máy theo quy tắc tam hợp cục và song sơn, dò tay lại một lần.

Câu hỏi thường gặp

Mười hai trường sinh trong phong thủy dùng để làm gì?

Để định cục của đất theo thủy khẩu và xét nước đến, nước đi tốt hay xấu theo phái Tam Hợp; từ đó chọn hướng nhà, hướng mộ.

Thủy khẩu Tân Tuất thuộc cục gì?

Thuộc Hỏa cục, vì Tân Tuất là vị Mộ của Hỏa. Hỏa cục có Trường Sinh ở Cấn Dần và Đế Vượng ở Bính Ngọ.

Vì sao Tam Hợp dùng song sơn thay cho 24 sơn?

Vòng trường sinh chỉ có 12 vị, nên Ngũ Quyết ghép mỗi địa chi với can hoặc quẻ đứng trước nó thành 12 cặp, mỗi cặp 30 độ.

Hành Thổ có vòng trường sinh riêng không?

Ngũ Quyết cho Thổ theo Thủy, cùng trường sinh ở Thân. Có sách cho Thổ theo Hỏa, trường sinh ở Dần. Bốn cục chính không đổi.

Nhà chung cư có xem được theo mười hai trường sinh không?

Khó, vì phải có dòng nước hoặc đường thật để định thủy khẩu. Với căn hộ tầng cao, nhiều thầy chuyển sang xét lối vào tòa nhà hoặc dùng phái khác.

Nguồn tham khảo: Địa Lý Ngũ Quyết — Triệu Cửu Phong — phần thủy pháp, tứ cục · Địa Lý Biện Chính — Tưởng Đại Hồng

Dương Công phong thủy: Dương Quân Tùng, biệt hiệu "cứu bần" và vì sao phái nào cũng nhận ông làm tổDương Công phong thủy: Dương Quân Tùng cuối Đường, phần sử và phần truyện, ba nghĩa của chữ cứu bần, và vì sao Tam Hợp, Tam Nguyê…
Lý khí và lịch pháp: vì sao các phái phong thủy đều dựa vào can chi, tiết khí — 24 sơn chính là 24 tiết đặt lên mặt đấtLý khí và lịch pháp: 24 sơn trùng 24 tiết khí về cấu trúc, bảng sơn – tiết khí – quẻ kèm ngày vào tiết năm 2027, và mỗi phái phon…
Kim Tỏa Ngọc Quan (Quá Lộ Âm Dương): phái ít sách, nhiều truyền khẩu — phần nào có văn bản, phần nào chỉ là lời kểKim Tỏa Ngọc Quan (Quá Lộ Âm Dương): phái phong thủy ít sách, nhiều truyền khẩu. Phần nào kiểm được, phần nào chỉ là lời kể, và n…
Thanh Nang Kinh và Thanh Nang Áo Ngữ: văn bản gốc của Tam Nguyên, trích vài câu và các cách giảiThanh Nang Kinh và Thanh Nang Áo Ngữ: chữ thanh nang từ đâu ra, ba quyển kinh nói gì, các câu Hà Đồ, Lạc Thư, thư hùng, điên đảo …
Một sơn, bốn ngũ hành: chính ngũ hành, song sơn, Hồng Phạm, Huyền Không — vì sao sách phong thủy như nói ngược nhauCác loại ngũ hành phong thủy: bảng 24 sơn với chính ngũ hành, song sơn, Hồng Phạm, Huyền Không; phái nào dùng bảng nào và vì sao …
Phái Tam Nguyên: từ Tưởng Đại Hồng đến Thẩm Trúc Nhưng, Huyền Không thành một trường phái như thế nàoPhái Tam Nguyên Huyền Không: dòng truyền từ Tưởng Đại Hồng qua Chương Trọng Sơn đến Thẩm Trúc Nhưng, các cuộc tranh chân truyền v…