Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác: y đức, Y Dịch và hai gốc tiên thiên, hậu thiên trong sách ông
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc
Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác (1724 – 1791) không viết một chuyên luận riêng về Kinh Dịch, nhưng khung tư duy Dịch chạy suốt bộ Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh. Rõ nhất là cặp tập Huyền Tẫn Phát Vi và Khôn Hoá Thái Chân: một tập bàn gốc tiên thiên (thuỷ hoả, mệnh môn), một tập bàn gốc hậu thiên (tỳ vị), tên lấy từ Đạo Đức Kinh và quẻ Khôn.
Kiến thức văn hoá, không thay cho khám chữa bệnh. Bài viết bàn về tư tưởng trong một bộ sách lịch sử. Không trích phương thuốc, không dùng nội dung này để tự chữa bệnh.
Vài nét về ông, để thấy ông đọc Dịch từ đâu
Lê Hữu Trác sinh trong một gia đình nhiều đời đỗ đạt ở Liêu Xá, Hải Dương xưa (nay thuộc Hưng Yên). Như mọi con nhà khoa bảng, ông học Ngũ Kinh từ nhỏ, trong đó Kinh Dịch là bộ khó nhất. Sau thời gian theo binh nghiệp, ông về Hương Sơn, Hà Tĩnh nuôi mẹ, bị bệnh nặng, nhờ một lương y mà qua cơn bệnh, rồi chuyển hẳn sang nghề thuốc. Cuộc đời, y đức và cấu trúc cả bộ sách được kể kỹ ở bài Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh; bài này chỉ đi vào một sợi chỉ: Dịch nằm ở đâu trong sách ông.
Bộ sách có lời tựa năm 1770, rồi được bổ sung dần: Y Trung Quan Kiện (1780), Y Hải Cầu Nguyên (1782), Thượng Kinh Ký Sự (1783), Vận Khí Bí Điển (1786). Toàn bộ chỉ được khắc in vào năm 1885, gần một thế kỷ sau khi ông mất.
Câu hỏi đầu tiên của nghề: thế nào là tiên thiên, thế nào là hậu thiên
Trong thiên Y Nghiệp Thần Chương, phần ông khái quát nội dung bộ sách, Lãn Ông dặn người học thuốc phải hiểu, đại ý: thế nào là tiên thiên, thế nào là hậu thiên, thế nào là thuỷ hoả, thế nào là khí huyết âm dương; rồi mới xét hình sắc, âm thanh, mạch, để chia ra biểu lý, hàn nhiệt, hư thực.
Thứ tự ấy đáng chú ý. Trước cả chẩn đoán, ông đặt ba cặp khái niệm mà hai cặp đầu là thuật ngữ của Dịch học:
- "Tiên thiên, hậu thiên" xuất hiện ở Văn Ngôn quẻ Càn, rồi thành tên hai cách xếp Bát Quái thời Tống: Tiên Thiên Bát Quái gán cho Phục Hy, Hậu Thiên Bát Quái gán cho Văn Vương (xem Tiên Thiên, Hậu Thiên Bát Quái).
- "Thuỷ hoả" trong y học đời Minh là cách đọc hai quẻ Khảm và Ly vào thân người.
Y gia đời Minh Lý Trung Tử có một câu tóm gọn đúng ý ấy, được y học cổ truyền đời sau dùng rộng rãi: Thận là gốc tiên thiên, Tỳ là gốc hậu thiên. Tiên thiên là phần bẩm thụ từ cha mẹ, có trước khi sinh; hậu thiên là phần nuôi dưỡng nhờ ăn uống sau khi sinh.
Hai tập đứng cạnh nhau: Huyền Tẫn Phát Vi và Khôn Hoá Thái Chân
Trong bộ Tâm Lĩnh, sau các tập lý luận chung (Nội Kinh Yếu Chỉ, Y Gia Quan Miện, Y Hải Cầu Nguyên) là hai tập được xếp liền nhau:
| Tập | Bàn về | Tên lấy từ | Ý của tên |
|---|---|---|---|
| Huyền Tẫn Phát Vi | tiên thiên thuỷ hoả, mệnh môn: chân thuỷ, chân hoả, bệnh lý và phép chữa | Đạo Đức Kinh, chương 6: "huyền tẫn" là cái cửa sinh ra trời đất | làm sáng cái lẽ vi diệu của gốc sinh mệnh |
| Khôn Hoá Thái Chân | hậu thiên tỳ vị: tiêu hoá, sự sinh ra khí huyết, bệnh lý và phép chữa | quẻ Khôn: đất chở và nuôi muôn vật | hái lấy cái chân của sự hoá sinh theo đạo Khôn |
Cách xếp này là một lập luận bằng cấu trúc. Lãn Ông không chép một bài "Y và Dịch"; ông dựng hai tập song song theo cặp tiên thiên, hậu thiên, như hai trụ đỡ phần lý luận về chữa bệnh lâu ngày. Người đọc chỉ cần biết Dịch một chút là thấy ngay ý đồ: một bên là Khảm Ly, thuỷ hoả, gốc trời phú; một bên là Khôn, đất, gốc nuôi dưỡng.
Vì sao tỳ vị lại mang tên quẻ Khôn
Trong ngũ hành tạng phủ, Tỳ Vị thuộc Thổ (xem ngũ hành ngũ tạng). Trong Bát Quái, Thổ âm, mẹ đất, là quẻ Khôn. Thoán truyện quẻ Khôn nói muôn vật nhờ Khôn mà sinh, Khôn thuận theo trời mà chở muôn vật.
Đặt hai câu cạnh nhau thì tên tập "Khôn Hoá" thành một định nghĩa: tỳ vị trong thân người làm việc mà đất làm cho muôn vật, nhận lấy, chuyển hoá, nuôi lớn. Đây không phải chơi chữ. Nó cho biết Lãn Ông muốn người học nghĩ về tiêu hoá như nghĩ về đất: phải thuận, phải dày, không bị bào mòn bởi thuốc quá công phạt. Trong Thượng Kinh Ký Sự, khi khám thế tử Trịnh Cán, ông thấy gốc bệnh ở tỳ vị hư yếu và muốn bồi bổ từ gốc (xem Thượng Kinh Ký Sự). Lý luận của Khôn Hoá Thái Chân đứng sau quyết định lâm sàng ấy.
Vì sao mệnh môn lại mang tên "huyền tẫn"
"Huyền tẫn" là chữ của Lão Tử, không phải của Kinh Dịch. Đạo Đức Kinh chương 6 gọi cái gốc sinh hoá không bao giờ mất là "huyền tẫn", và cửa của nó là "gốc của trời đất". Học thuyết mệnh môn đời Minh, từ Triệu Hiến Khả tới Trương Cảnh Nhạc, coi mệnh môn là Thái cực của thân người, nằm giữa hai thận, như hào dương nằm giữa hai hào âm trong quẻ Khảm (xem Y Dịch đồng nguyên).
Lãn Ông lấy chữ Lão Tử đặt tên cho một tập bàn chuyện Khảm Ly. Ở đây ta thấy rõ một điều: với nhà Nho thầy thuốc thế kỷ mười tám, Dịch, Lão và Nội Kinh hoà vào nhau thành một vốn từ chung để nói về sinh mệnh. Ông không phân ranh giới học phái kiểu nhà nghiên cứu hôm nay.
Những dấu Dịch khác trong bộ sách
- Vận Khí Bí Điển: bàn ngũ vận lục khí, tức hệ thống can chi gắn khí hậu từng năm với bệnh tật. Đây là phần gần lịch pháp và thuật số nhất trong sách ông (xem Vận Khí Bí Điển).
- Y Dương Án, Y Âm Án: dương là sáng, thành; âm là tối, không thành. Bộ bệnh án, theo các bản giới thiệu, chép mười bảy ca chữa được và mười hai ca không qua khỏi. Hai tên sách dùng chính cặp âm dương để chia thành bại.
- Bách Bệnh Cơ Yếu: mười quyển bệnh học nội khoa được đánh số theo mười thiên can, Giáp, Ất, Bính, Đinh tới Quý. Đây là cách đánh số quen thuộc của sách cổ, không mang thêm nghĩa thuật số, nhưng cho thấy can chi là cái khung sắp xếp tự nhiên trong đầu người viết.
Sách cổ nói gì
Chí tai Khôn nguyên, vạn vật tư sinh, nãi thuận thừa thiên.
Dịch: Lớn thay đức đầu của Khôn, muôn vật nhờ đó mà sinh, thuận theo mà nối tiếp trời. — Chu Dịch, Thoán truyện quẻ Khôn
Bình: đây là câu đứng sau cái tên Khôn Hoá Thái Chân. Tỳ vị trong y học được nhìn như đất trong Dịch: không tự sinh ra cái gì, nhưng mọi thứ nhờ nó mà lớn.
Cốc thần bất tử, thị vị huyền tẫn. Huyền tẫn chi môn, thị vị thiên địa căn.
Dịch: Thần hang không mất, gọi là huyền tẫn. Cửa của huyền tẫn gọi là gốc của trời đất. — Lão Tử, Đạo Đức Kinh, chương 6
Bình: Lãn Ông mượn hình ảnh "cửa sinh" của Lão Tử để gọi mệnh môn. Câu này cho thấy tư tưởng y học của ông không chỉ có Dịch mà có cả Lão học.
Thận vi tiên thiên chi bản, Tỳ vi hậu thiên chi bản.
Dịch: Thận là gốc tiên thiên, Tỳ là gốc hậu thiên. — Lý Trung Tử, Y Tông Tất Độc
Bình: câu của một y gia đời Minh, nhưng nó là chìa khoá để đọc hai tập liền nhau trong bộ Tâm Lĩnh. Lời dặn của Lãn Ông trong Y Nghiệp Thần Chương, phải hiểu tiên thiên, hậu thiên trước, chính là đòi người học nắm cặp gốc này.
Các câu của Lãn Ông trong bài được trình bày theo đại ý vì chúng tôi chỉ đọc qua bản dịch, chưa đối chiếu nguyên văn khắc in.
Đọc cho đúng mức
- Lãn Ông không viết sách về Kinh Dịch. Mối nối Y – Dịch trong sách ông là khung khái niệm và cách đặt tên, không phải phép dùng quẻ để chẩn bệnh.
- Thuật ngữ tiên thiên, hậu thiên, thuỷ hoả, mệnh môn là mô hình lý luận của Đông y cổ, không tương ứng một cơ quan giải phẫu cụ thể. Không nên đọc "mệnh môn" như một bộ phận tìm được trên phim chụp.
- Phần lớn khung này kế thừa y gia Trung Hoa đời Minh, đặc biệt Trương Cảnh Nhạc và Phùng Triệu Trương. Cái riêng của Lãn Ông là cách sắp xếp, cách đặt tên và việc đem lý luận vào ca bệnh, cây thuốc nước Nam.
- Nội dung y học trong sách là tri thức thế kỷ mười tám. Có triệu chứng, đi khám; dùng y học cổ truyền thì đến cơ sở có giấy phép.
Việc nên làm
- Khi đọc một bản dịch Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh, đọc Y Nghiệp Thần Chương trước: đó là bản đồ của cả bộ sách và là nơi lộ rõ khung tiên thiên, hậu thiên.
- Muốn hiểu tên các tập, tra lại câu gốc trong Kinh Dịch và Đạo Đức Kinh; tên sách cổ hầu như luôn là một câu tóm.
- Đọc Lãn Ông để học cách một trí thức Việt dung hợp nhiều nguồn tư tưởng thành một hệ thống nghề nghiệp, không phải để tìm bài thuốc.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Lê Hữu Trác — Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh: Y Nghiệp Thần Chương, Huyền Tẫn Phát Vi, Khôn Hoá Thái Chân, Y Dương Án, Y Âm Án (đại ý theo các bản dịch và bản giới thiệu).
- Phạm Xuân Phong, Trịnh Hoài Nam — "Y đức, y lý và y thuật của Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác", Tạp chí Y học Quân sự số 359, 2022 (danh mục các tập, niên đại bổ sung).
- Chu Dịch — Thoán truyện quẻ Khôn; Văn Ngôn quẻ Càn.
- Lão Tử — Đạo Đức Kinh, chương 6.
- Lý Trung Tử — Y Tông Tất Độc (câu "Thận vi tiên thiên chi bản").
Câu hỏi thường gặp
Hải Thượng Lãn Ông có nghiên cứu Kinh Dịch không?
Ông học Kinh Dịch trong Ngũ Kinh như mọi con nhà khoa bảng, và dùng khung Dịch học trong lý luận y học. Nhưng ông không để lại một sách chuyên về Kinh Dịch.
Huyền Tẫn Phát Vi nói về gì?
Là tập bàn về tiên thiên thuỷ hoả, tức học thuyết mệnh môn, chân thuỷ, chân hoả cùng bệnh lý liên quan. Tên tập lấy chữ "huyền tẫn" trong Đạo Đức Kinh.
Khôn Hoá Thái Chân nói về gì?
Là tập bàn về hậu thiên tỳ vị, chức năng tiêu hoá và sự sinh ra khí huyết. Tên tập lấy từ quẻ Khôn, tượng đất nuôi dưỡng muôn vật.
Tiên thiên và hậu thiên trong Đông y nghĩa là gì?
Tiên thiên là phần bẩm thụ từ cha mẹ, gắn với Thận; hậu thiên là phần nuôi dưỡng sau khi sinh nhờ ăn uống, gắn với Tỳ. Đây là mô hình lý luận cổ, không phải khái niệm giải phẫu.
Đọc sách Lãn Ông có tự chữa bệnh được không?
Không nên. Sách là tri thức y học thế kỷ mười tám, giá trị ở tư tưởng, y đức và tư liệu lịch sử. Có vấn đề sức khoẻ cần đi khám ở cơ sở y tế.
Nguồn tham khảo: Lê Hữu Trác — Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh — Y Nghiệp Thần Chương; Huyền Tẫn Phát Vi; Khôn Hoá Thái Chân; Y Huấn Cách Ngôn · Chu Dịch — Thoán truyện quẻ Khôn; Văn Ngôn quẻ Càn · Lão Tử — Đạo Đức Kinh — chương 6 · Lý Trung Tử — Y Tông Tất Độc