Kinh Can (Túc Quyết Âm): 14 huyệt, đường trong lên tới đỉnh đầu và nhánh khép vòng mười hai kinh
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026
Kinh Can, tên đủ Túc Quyết Âm Can kinh, là đường kinh thứ mười hai, cuối vòng lưu chú. Kinh khởi ở ngón chân cái (Đại Đôn), lên mặt trong chân, vòng qua bộ phận sinh dục, lên bụng và kết thúc ở sườn (Kỳ Môn); đường trong đi tiếp tới mắt, đỉnh đầu và trở về Phế. Kinh có 14 huyệt, thuộc hành Mộc, vượng giờ Sửu (1–3 giờ).
Kiến thức văn hoá, không thay cho khám chữa bệnh. "Can" là một tạng theo học thuyết Đông y, không trùng với lá gan trong giải phẫu. Trang này kể theo sách cổ, không dùng để tự chẩn đoán hay tự bấm huyệt.
Ít huyệt mà đường đi xa nhất
Kinh Can chỉ có 14 huyệt, ít nhất trong sáu kinh ở chân. Nhưng nếu tính cả đường trong không có huyệt, đây là kinh âm đi xa nhất cơ thể: từ đầu ngón chân cái lên tới đỉnh đầu.
| Đoạn | Đi qua | Huyệt mốc |
|---|---|---|
| Bàn chân | mép ngoài ngón cái, kẽ ngón cái và ngón hai, mu chân, trước mắt cá trong | Đại Đôn, Hành Gian, Thái Xung, Trung Phong |
| Cẳng chân | mặt trong; đoạn dưới đi trước kinh Tỳ, khoảng tám thốn trên mắt cá trong thì bắt chéo ra sau | Lãi Câu, Trung Đô |
| Gối, đùi | mặt trong gối, mặt trong đùi | Tất Quan, Khúc Tuyền, Âm Bao, Túc Ngũ Lý, Âm Liêm |
| Bẹn, bụng | vào lông mu, vòng quanh bộ phận sinh dục, lên bụng dưới, kẹp dạ dày | Cấp Mạch, Chương Môn, Kỳ Môn |
| Đường trong | thuộc Can, liên lạc Đởm, xuyên cơ hoành, toả ở sườn, theo sau họng, lên vòm mũi họng, nối với "mục hệ", ra trán, gặp mạch Đốc ở đỉnh đầu | không có huyệt |
| Hai nhánh | một nhánh từ mục hệ xuống má, vòng trong môi; một nhánh từ Can xuyên cơ hoành lên rót vào Phế | không có huyệt |
Kinh Can là kinh âm duy nhất lên tới đỉnh đầu. Các kinh âm khác dừng ở ngực, họng hay gốc lưỡi. Các nhà chú giải đời sau dựa vào đường đi này khi xếp chứng đau ở đỉnh đầu vào kinh Quyết Âm, phân biệt với đau trán (Dương Minh), đau hai bên đầu (Thiếu Dương) và đau gáy (Thái Dương).
Nhánh cuối cùng: khép vòng mười hai kinh
Dòng cuối trong phần tả kinh Can ở thiên Kinh Mạch là một nhánh nhỏ: từ Can, lại xuyên cơ hoành, đi lên rót vào Phế. Câu này ngắn nhưng gánh cả hệ thống. Kinh Phế ở đầu vòng nhận khí từ trung tiêu; kinh Can ở cuối vòng trả khí lên Phế. Mười hai kinh vì thế thành một vòng khép kín, chạy hết lại bắt đầu, như vòng mười hai canh giờ: giờ Sửu của Can nối sang giờ Dần của Phế (xem kinh Phế và đồng hồ kinh lạc 12 canh giờ).
Tên huyệt cuối, Kỳ Môn, viết bằng chữ Kỳ nghĩa là "kỳ hẹn". Một cách giải phổ biến trong sách châm cứu: tới đây khí đi tròn một vòng, đến kỳ hẹn để trở lại điểm đầu. Đó là cách đọc của người đời sau, không phải lời Nội Kinh, nhưng nó khớp với vị trí của huyệt trong vòng lưu chú.
Chữ "Quyết Âm": âm đi đến tận cùng
Tố Vấn giải chữ Quyết Âm là "hai âm giao nhau đến tận". Trong ba âm, Thái Âm là âm lớn, Thiếu Âm là âm nhỏ, Quyết Âm là âm đã tới chỗ cạn, sắp chuyển sang dương. Thiên Căn Kết của Linh Khu xếp ba âm như cánh cửa: Thái Âm mở, Quyết Âm đóng, Thiếu Âm làm bản lề (xem khai, hợp, xu). Kinh Quyết Âm Can ở cuối vòng, giờ Sửu là giờ cuối của đêm sâu, ngay trước giờ Dần khi trời bắt đầu hửng. Tên kinh, vị trí trong vòng và giờ vượng nói cùng một ý: âm hết thì dương về.
Mười bốn huyệt: vài cái tên đáng dừng lại
- Hành Gian (đi ở giữa): kẽ ngón chân cái và ngón hai.
- Thái Xung (chỗ xông lớn): trên mu chân, nơi hai xương bàn chân thứ nhất và thứ hai gặp nhau; nguyên huyệt của kinh. Tiêu U Phú có câu, đại ý, gặp chứng nóng lạnh, tê đau thì "mở tứ quan"; các nhà châm cứu đời sau thường hiểu tứ quan là Hợp Cốc ở hai tay và Thái Xung ở hai chân.
- Khúc Tuyền (suối ở chỗ cong): đầu trong nếp gối khi co gối.
- Cấp Mạch (mạch đập gấp): ở bẹn, chỗ sờ thấy mạch đập.
- Chương Môn: đầu sườn cụt thứ mười một. Theo Nạn Kinh nạn 45, đây là chỗ hội của các tạng (tạng hội); sách châm cứu còn xếp nó làm mộ huyệt của Tỳ.
- Kỳ Môn: dưới vú, khoang liên sườn sáu; mộ huyệt của chính Can.
Một kinh Mộc giữ chỗ hội của năm tạng và mộ huyệt của Tỳ Thổ là chi tiết đáng ngẫm: trong ngũ hành Mộc khắc Thổ, và sách cổ luôn bàn Can và Tỳ trong thế ràng buộc lẫn nhau.
Tướng quân, mưu lự và giấc ngủ
Tố Vấn gọi Can là quan tướng quân, nơi mưu lự phát ra. Ông tướng lo việc giữ thành, tính kế, và cũng dễ nổi giận; từ đó Đông y nối Can với cảm xúc giận (xem ngũ chí và năm tạng). Tố Vấn còn có câu nổi tiếng: người nằm thì huyết về Can, Can nhận huyết mà mắt nhìn được. Câu này là gốc của lời khuyên ngủ sớm theo giờ kinh Can, đã bàn ở bài giấc ngủ theo Đông y.
Sách cổ nói gì
Can Túc Quyết Âm chi mạch, khởi ư đại chỉ tùng mao chi tế.
Dịch: Mạch Túc Quyết Âm của Can khởi ở chỗ có chùm lông trên ngón chân cái. — Linh Khu, thiên Kinh Mạch
Kỳ chi giả, phục tòng Can biệt quán cách, thượng chú Phế.
Dịch: Nhánh của nó lại từ Can tách ra, xuyên cơ hoành, đi lên rót vào Phế. — Linh Khu, thiên Kinh Mạch
Can giả, tướng quân chi quan, mưu lự xuất yên.
Dịch: Can là quan tướng quân, mưu lự từ đó mà ra. — Tố Vấn, thiên Linh Lan Bí Điển Luận
Bình: câu đầu là một chi tiết rất "người thật": thầy thuốc xưa định chỗ khởi kinh bằng chùm lông trên đốt ngón chân cái. Câu thứ hai là câu khép vòng của cả thiên Kinh Mạch.
Đọc cho đúng mức
"Can" trong Đông y lo việc tàng huyết, sơ tiết khí, chủ gân, khai khiếu ra mắt; lá gan trong giải phẫu lo chuyển hoá, thải độc, tạo mật. Hai khái niệm chồng lên nhau một phần, không trùng nhau. Vì thế "nóng gan", "gan yếu" theo cách nói dân gian không cho biết gì về men gan hay bệnh gan thật (xem ba khái niệm Đông y bị dùng sai nhiều nhất).
Việc nên làm
- Nhớ kinh Can bằng hai đầu mút: ngón chân cái ở dưới, đỉnh đầu ở trên, và nhánh nhỏ về Phế để khép vòng.
- Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm, đau tức hạ sườn phải, bụng to dần: cần đi khám và xét nghiệm chức năng gan, không tự dùng thuốc "mát gan".
- Buồn bực, cáu giận kéo dài làm ảnh hưởng giấc ngủ và công việc là chuyện nên nói với bác sĩ hay người làm tâm lý, không chỉ đọc theo "Can khí uất".
Nguồn tham khảo
- Hoàng Đế Nội Kinh – Linh Khu — thiên Kinh Mạch (nguyên văn hai câu trích, đường đi tóm đại ý), thiên Căn Kết (đại ý)
- Hoàng Đế Nội Kinh – Tố Vấn — thiên Chí Chân Yếu Đại Luận (chữ Quyết Âm), thiên Linh Lan Bí Điển Luận, thiên Ngũ Tạng Sinh Thành (đại ý)
- Nạn Kinh — nạn 45 (đại ý)
- Tiêu U Phú — Đậu Hán Khanh, câu "mở tứ quan" (đại ý)
- Tổ chức Y tế Thế giới, Khu vực Tây Thái Bình Dương — Chuẩn vị trí huyệt châm cứu, 2008
- Bài mười hai chính kinh, kinh Đởm trên aihuyenhoc.com
Hỏi bất cứ điều gì về tử vi, Kinh Dịch, phong thuỷ, ngày tốt xấu.✨ Dùng thử
Câu hỏi thường gặp
Kinh Can có bao nhiêu huyệt?
Kinh Can có 14 huyệt mỗi bên theo chuẩn vị trí huyệt năm 2008, từ Đại Đôn ở ngón chân cái đến Kỳ Môn ở khoang liên sườn dưới vú.
Kinh Can vượng vào giờ nào?
Theo vòng lưu chú, kinh Can vượng giờ Sửu, khoảng 1 đến 3 giờ sáng, giờ cuối của vòng mười hai kinh trước khi khí trở lại kinh Phế giờ Dần.
Huyệt Thái Xung nằm ở đâu?
Thái Xung nằm trên mu bàn chân, ở chỗ lõm phía trước nơi xương bàn chân thứ nhất và thứ hai gặp nhau. Đây là nguyên huyệt của kinh Can.
Vì sao kinh Can liên quan tới mắt?
Theo Linh Khu, đường trong của kinh Can đi lên nối với mục hệ, tức phần nối của mắt vào trong. Từ đó sách cổ nói Can khai khiếu ra mắt, dù nhiều kinh khác cũng đi tới mắt.
Nguồn tham khảo: Hoàng Đế Nội Kinh — Linh Khu — thiên Kinh Mạch; thiên Căn Kết · Hoàng Đế Nội Kinh — Tố Vấn — thiên Chí Chân Yếu Đại Luận; thiên Linh Lan Bí Điển Luận; thiên Ngũ Tạng Sinh Thành · Nạn Kinh — nạn 45 · Tiêu U Phú — Đậu Hán Khanh · Tổ chức Y tế Thế giới, Khu vực Tây Thái Bình Dương — Chuẩn vị trí huyệt châm cứu (2008)
Cả 12 kinh lạc
Kinh PhếKinh Đại TrườngKinh VịKinh TỳKinh TâmKinh Tiểu TrườngKinh Bàng QuangKinh ThậnKinh Tâm BàoKinh Tam TiêuKinh ĐởmKinh Can