Từ điển 60 thuật ngữ phong thủy cổ: long, huyệt, sa, thủy, khẩu, đường, án, triều…
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 12 phút đọc
Thuật ngữ phong thủy cổ là những chữ Hán mà nghề địa lý dùng để gọi các phần của thế đất và phép tính phương vị: long (mạch núi), huyệt (chỗ khí dừng), sa (gò núi quanh huyệt), thủy (nước), khẩu (cửa nước, cửa khí), đường (khoảng trống trước mặt), án và triều (núi đối diện). Từ điển dưới đây gom 60 chữ, kèm chữ Hán, nghĩa, sách tiêu biểu và bài đọc tiếp cho từng chữ.
Cách dùng từ điển này
Mỗi thuật ngữ có sáu cột:
- Thuật ngữ và chữ Hán: chữ phồn thể, đã đối chiếu cơ sở dữ liệu Unihan.
- Nghĩa gốc: nghĩa của chữ ngoài nghề, vì nhiều thuật ngữ là chữ thường được mượn (huyệt là cái hang, sa là cát, án là cái bàn).
- Nghĩa trong nghề: điều thầy địa lý muốn nói khi dùng chữ ấy.
- Sách tiêu biểu: sách hay được dẫn khi bàn thuật ngữ này. Chúng tôi không ghi "sách xuất hiện lần đầu" dù đó là câu hỏi hay gặp: niên đại nhiều sách phong thủy còn tranh cãi, sách gắn tên người đời Đường có khi viết ở đời Minh, nên ghi "lần đầu" là nói quá điều mình biết.
- Đọc tiếp: bài riêng trên site bàn kỹ thuật ngữ ấy.
Từ điển chia bảy nhóm theo thứ tự một thầy địa lý làm việc: khái niệm nền, núi (long), huyệt, gò quanh huyệt (sa), nước và khoảng trống (thủy, đường), đo phương vị (la kinh), rồi các phép lý khí. Thứ tự ấy cũng là thứ tự "tầm long, điểm huyệt, sát sa, quan thủy, lập hướng" mà nghề truyền lại (bài năm bước của thầy địa lý).
1. Khái niệm nền
| Thuật ngữ | Chữ Hán | Nghĩa gốc | Nghĩa trong nghề | Sách tiêu biểu | Đọc tiếp |
|---|---|---|---|---|---|
| Kham dư | 堪輿 | Kham: đạo trời; Dư: thùng xe, đất | tên cổ của phép xem đất, ban đầu thuộc nhóm chọn ngày | Hoài Nam Tử, Hán Thư Nghệ Văn Chí | Kham dư là gì |
| Phong thủy | 風水 | gió và nước | khí gặp gió thì tan, gặp nước thì dừng; tên gọi cả môn | Táng Thư | Kham dư là gì |
| Sinh khí | 生氣 | khí sống | thứ khí âm dương được hình dung đi trong lòng đất, chỗ tụ là chỗ đáng chọn | Táng Thư | Sinh khí |
| Loan đầu, hình thế | 巒頭, 形勢 | đỉnh núi; dáng và thế | phần xét dáng núi, dòng nước bằng mắt | Hám Long Kinh, Nhân Tử Tu Tri | Hình pháp và lý pháp |
| Lý khí | 理氣 | lý và khí | phần xét phương vị, quẻ, sao, thời vận bằng la kinh | Thanh Nang Kinh, sách Huyền Không | Hình pháp và lý pháp |
| Âm trạch | 陰宅 | nhà của cõi âm | mộ phần | Táng Thư | Dương trạch và âm trạch |
| Dương trạch | 陽宅 | nhà của người sống | nhà ở | Hoàng Đế Trạch Kinh, Dương Trạch Thập Thư | Dương trạch và âm trạch |
| Dương cơ | 陽基 | nền của người sống | đất lớn cho làng, thành, đô; cuộc rộng hơn nhà riêng | sách dương trạch đời Minh – Thanh | Thế đất Thăng Long |
2. Núi: long và những tên gọi quanh nó
| Thuật ngữ | Chữ Hán | Nghĩa gốc | Nghĩa trong nghề | Sách tiêu biểu | Đọc tiếp |
|---|---|---|---|---|---|
| Long | 龍 | con rồng | dãy núi, mạch đất dẫn khí; gọi là rồng vì uốn lượn, lên xuống | Táng Thư, Hám Long Kinh | Long mạch |
| Long mạch | 龍脈 | mạch của rồng | đường khí chạy theo sống núi, sống đất | Hám Long Kinh | Long mạch |
| Cán long | 幹龍 | thân cây | mạch núi chính, dài, lớn | sách tầm long đời Minh | Long mạch |
| Chi long | 枝龍 | cành cây | mạch nhánh tách ra từ cán long, nơi thường kết huyệt nhỏ | sách tầm long đời Minh | Long mạch |
| Thái tổ sơn | 太祖山 | núi ông tổ | ngọn núi lớn nhất ở đầu một dãy | Nhân Tử Tu Tri | Thái tổ, thiếu tổ, phụ mẫu sơn |
| Thiếu tổ sơn | 少祖山 | núi tổ đời gần | ngọn núi nổi lên lần nữa ở đoạn giữa dãy | Nhân Tử Tu Tri | Thái tổ, thiếu tổ, phụ mẫu sơn |
| Phụ mẫu sơn | 父母山 | núi cha mẹ | ngọn núi ngay sau huyệt, "sinh" ra huyệt | Nhân Tử Tu Tri | Thái tổ, thiếu tổ, phụ mẫu sơn |
| Quá giáp | 過峽 | đi qua chỗ hẹp | đoạn mạch núi thắt hẹp, thấp xuống giữa hai đoạn cao | Hám Long Kinh | Quá giáp, thúc yết |
| Thúc yết | 束咽 | thắt cổ họng | chỗ thắt nhỏ ngay trước khi mạch vào huyệt | sách tầm long đời Minh | Quá giáp, thúc yết |
| Ngũ tinh | 五星 | năm sao (Kim, Mộc, Thủy, Hoả, Thổ) | năm dạng núi: tròn, thẳng, lượn, nhọn, vuông | sách loan đầu | Năm dạng núi |
| Cửu tinh | 九星 | chín sao Bắc Đẩu và phụ tinh | chín dạng núi mang tên Tham Lang, Cự Môn, Lộc Tồn… | Hám Long Kinh | Cửu tinh trong Hám Long Kinh |
| Huyền Vũ | 玄武 | rùa rắn phương Bắc | núi phía sau huyệt, chỗ tựa lưng | Táng Thư | Tứ linh |
3. Huyệt: chỗ khí dừng
| Thuật ngữ | Chữ Hán | Nghĩa gốc | Nghĩa trong nghề | Sách tiêu biểu | Đọc tiếp |
|---|---|---|---|---|---|
| Huyệt | 穴 | hang, nhà bằng đất | điểm khí dừng, nơi đặt mộ hay nền nhà | Táng Thư | Bốn dạng huyệt |
| Oa | 窩 | cái ổ | huyệt lõm như lòng bàn tay ngửa | Nhân Tử Tu Tri | Bốn dạng huyệt |
| Kiềm | 鉗 | cái kìm | huyệt nằm giữa hai nhánh đất choãi ra như hai càng kìm | Nhân Tử Tu Tri | Bốn dạng huyệt |
| Nhũ | 乳 | bầu vú | huyệt là một gò thõng xuống giữa hai cánh | Nhân Tử Tu Tri | Bốn dạng huyệt |
| Đột | 突 | nhô lên | huyệt là một gò nổi lên trên đất bằng | Nhân Tử Tu Tri | Bốn dạng huyệt |
| Điểm huyệt | 點穴 | chấm vào huyệt | bước định đúng chỗ đặt trong một cuộc đất | sách loan đầu | Năm bước của thầy địa lý |
4. Sa: núi gò quanh huyệt
| Thuật ngữ | Chữ Hán | Nghĩa gốc | Nghĩa trong nghề | Sách tiêu biểu | Đọc tiếp |
|---|---|---|---|---|---|
| Sa | 砂 | cát | các gò núi nhỏ quanh huyệt che gió, giữ khí | sách loan đầu | Sa pháp |
| Thanh Long | 青龍 | rồng xanh phương Đông | dãy gò bên trái huyệt (nhìn từ huyệt ra) | Táng Thư | Tứ linh |
| Bạch Hổ | 白虎 | hổ trắng phương Tây | dãy gò bên phải huyệt | Táng Thư | Tứ linh |
| Chu Tước | 朱雀 | chim đỏ phương Nam | phía trước huyệt: núi thấp, nước, khoảng trống | Táng Thư | Tứ linh |
| Án sơn | 案山 | núi cái bàn | núi thấp gần, ngay trước huyệt, như cái bàn trước mặt | sách loan đầu | Án sơn, triều sơn |
| Triều sơn | 朝山 | núi chầu | núi xa hơn án, cao hơn, như quan chầu vua | sách loan đầu | Án sơn, triều sơn |
| La thành | 羅城 | vòng thành bao | vòng núi gò bao kín cả cuộc đất | sách loan đầu, sách Tam Hợp | Thủy khẩu và la thành |
| Hình sát | 形煞 | cái hại do hình | góc nhọn, núi vỡ, đường đâm hướng vào huyệt hay nhà | sách loan đầu đời Minh – Thanh | Hình sát |
5. Nước và khoảng trống
| Thuật ngữ | Chữ Hán | Nghĩa gốc | Nghĩa trong nghề | Sách tiêu biểu | Đọc tiếp |
|---|---|---|---|---|---|
| Thủy | 水 | nước | dòng nước giữ khí; ở phố, đường lớn được coi như nước | Táng Thư, Thủy Long Kinh | Thủy pháp |
| Minh đường | 明堂 | nhà sáng, sảnh lễ của bậc vương | khoảng trống trước huyệt, trước nhà, nơi khí tụ | sách loan đầu | Minh đường |
| Nội đường, ngoại đường | 內堂, 外堂 | sảnh trong, sảnh ngoài | khoảng trống gần (trong án sơn) và xa (giữa án và triều) | sách loan đầu | Minh đường |
| Thủy khẩu | 水口 | miệng nước | chỗ nước chảy ra khỏi cuộc đất | sách Tam Hợp | Thủy khẩu và la thành |
| Khí khẩu | 氣口 | miệng khí | chỗ khí vào nhà, thường là cửa chính hoặc khoảng mở lớn nhất | sách dương trạch, sách Huyền Không | Khí khẩu |
| Ngọc đới thủy | 玉帶水 | nước như đai ngọc | dòng nước ôm vòng trước huyệt, nhà ở bờ lồi | sách thủy pháp | Phản cung thủy, nước ôm |
| Phản cung thủy | 反弓水 | nước cong ngược như lưng cung | dòng nước cong quay lưng ra phía nhà, nhà ở bờ lõm | sách thủy pháp | Phản cung thủy, nước ôm |
| Lộ xung | 路沖 | đường đâm | con đường chạy thẳng vào cửa nhà | sách dương trạch hiện đại | Đường đâm thẳng vào nhà |
6. Phương vị và la kinh
| Thuật ngữ | Chữ Hán | Nghĩa gốc | Nghĩa trong nghề | Sách tiêu biểu | Đọc tiếp |
|---|---|---|---|---|---|
| La kinh | 羅經 | "bao la", "kinh vĩ" | la bàn của thầy địa lý, nhiều vòng chữ | sách la kinh đời Minh – Thanh | Các tầng la kinh |
| Thiên trì | 天池 | ao trời | ô kim nam châm ở giữa la kinh | sách la kinh | Thiên trì và kim chỉ nam |
| Tọa, hướng | 坐, 向 | ngồi, nhìn về | lưng nhà, mộ quay về đâu và mặt quay ra đâu | mọi sách lý khí | Xác định hướng nhà |
| Hai mươi bốn sơn | 二十四山 | hai mươi bốn núi | 24 phương vị, mỗi phương 15 độ | mọi sách lý khí | 24 sơn hướng |
| Kiêm hướng | 兼向 | gồm cả | hướng lệch về phía sơn bên cạnh | sách Huyền Không | Thế quái, kiêm hướng |
| Không vong | 空亡 | trống, mất | đường ranh giữa hai sơn hay hai quẻ, bị kiêng đặt hướng | sách la kinh | Không vong tuyến |
| Chính châm, trung châm, phùng châm | 正針, 中針, 縫針 | kim chính, kim giữa, kim khe | ba vòng 24 sơn lệch nhau nửa sơn trên la kinh | sách la kinh phái Tam Hợp | Ba vòng 24 sơn |
| Phân kim | 分金 | chia kim | tầng chia nhỏ hướng để chỉnh độ khi đặt mộ | sách la kinh đời Thanh | Tầng 120 phân kim |
7. Lý khí: các phép tính theo quẻ, sao, thời
| Thuật ngữ | Chữ Hán | Nghĩa gốc | Nghĩa trong nghề | Sách tiêu biểu | Đọc tiếp |
|---|---|---|---|---|---|
| Thanh nang | 青囊 | túi xanh | tên khác của nghề địa lý, theo truyện Quách Phác nhận sách trong túi xanh | Tấn Thư, Thanh Nang Kinh | Thanh Nang Kinh |
| Bát Trạch | 八宅 | tám nhà | phái chia nhà và người theo tám quẻ | Bát Trạch Minh Kính | Bát Trạch Minh Kính |
| Du niên | 遊年 | năm đi | phép biến hào sinh ra tám sao Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên… | Bát Trạch Minh Kính | Du Niên ca quyết |
| Đông tứ trạch, Tây tứ trạch | 東四宅, 西四宅 | bốn nhà phía Đông, bốn nhà phía Tây | hai nhóm trạch trong Bát Trạch | Bát Trạch Minh Kính | Đông, Tây tứ trạch |
| Tam nguyên cửu vận | 三元九運 | ba nguyên, chín vận | chu kỳ 180 năm chia chín vận 20 năm | sách Huyền Không | Tam nguyên cửu vận |
| Phi tinh | 飛星 | sao bay | chín số Lạc Thư bay qua chín cung theo vận, năm, tháng | sách Huyền Không đời Thanh | Huyền Không Phi Tinh là gì |
| Sơn tinh, hướng tinh | 山星, 向星 | sao núi, sao hướng | hai lớp số trên tinh bàn, chủ người và chủ của | sách Huyền Không | Lập tinh bàn |
| Tam Hợp | 三合 | ba hợp | phái xét nước đến, nước đi theo bốn cục và mười hai trường sinh | sách Tam Hợp | Phái Tam Hợp |
| Trường sinh | 長生 | sống lâu | vòng mười hai giai đoạn (Trường Sinh, Mộc Dục… Mộ, Tuyệt…) áp vào phương vị | sách Tam Hợp | Mười hai trường sinh |
| Ngũ Hoàng | 五黃 | số năm màu vàng | sao số 5 trong phi tinh, nơi sách kiêng động thổ | sách Huyền Không | Ngũ Hoàng, Nhị Hắc |
Mấy thuật ngữ mà nghĩa gốc giúp hiểu nghĩa nghề
Phần lớn thuật ngữ phong thủy là chữ thường được mượn. Biết nghĩa gốc thì đỡ phải học thuộc:
- Huyệt 穴 là cái hang, chỗ ở bằng đất. Một chỗ đất "có huyệt" là một chỗ đất có thể "ở" được, khí ở lại được. Người mới học hay hình dung huyệt như một cái lỗ; đúng hơn là một cái ổ.
- Sa 砂 là cát. Lời giải thích phổ biến trong nghề là thầy xưa dạy học trò bằng cách vun cát thành mô hình núi gò quanh huyệt, nên gọi các gò núi ấy là "sa". Đây là lời truyền, chưa thấy sách cổ nào xác nhận.
- Án 案 là cái bàn dài. Núi án là núi thấp ngay trước mặt như cái bàn đặt trước người ngồi. Từ đó suy ra yêu cầu của nghề: án không được quá cao (bàn cao che mặt) và không được quá xa (bàn xa thì không với tới).
- Triều 朝 là chầu. Triều sơn là núi xa, cao, quay mặt về huyệt như quan lại chầu vua. Hình ảnh triều đình lại quay về ở chữ minh đường.
- Minh đường 明堂 vốn là toà nhà lễ của thiên tử, nơi ban chính lệnh. Nghề địa lý mượn tên ấy cho khoảng trống trước huyệt: nơi "triều kiến", nơi khí tụ để huyệt "nhận". Ở nhà phố, nó là khoảng vỉa hè và lòng đường trước cửa, ở nhà ống là giếng trời (bài giếng trời).
- Quá giáp 過峽 và thúc yết 束咽 đều là hình ảnh thắt lại: mạch núi phải thắt hẹp mới "gom" khí, giống cổ họng thắt lại trước khi vào ngực. Đây là chỗ nghề loan đầu rất tinh: nó không đánh giá núi bằng độ cao mà bằng nhịp cao – thấp – cao, rộng – hẹp – rộng.
Những cặp thuật ngữ hay bị lẫn
| Cặp | Chỗ khác |
|---|---|
| Án sơn – triều sơn | án gần, thấp; triều xa, cao |
| Thủy khẩu – khí khẩu | thủy khẩu là cửa nước ra của cả một vùng; khí khẩu là cửa khí vào một ngôi nhà |
| Long – long mạch | long là cả dãy núi; long mạch là đường khí trên dãy ấy |
| Tọa – hướng | tọa là lưng, hướng là mặt; hai phương luôn đối nhau 180 độ |
| Ngũ tinh – cửu tinh | ngũ tinh chia núi theo năm hành; cửu tinh chia núi theo chín sao trong Hám Long Kinh; cửu tinh của Huyền Không là chín số Lạc Thư, khác hẳn |
| Âm trạch – dương trạch | mộ và nhà; nhưng trong Hoàng Đế Trạch Kinh, hai chữ này lại chỉ hai loại nhà chia theo hướng (bài Hoàng Đế Trạch Kinh) |
Cặp cuối là ví dụ rõ nhất vì sao nên đọc thuật ngữ theo sách đang đọc: cùng một chữ, mỗi sách, mỗi đời dùng một nghĩa.
Sách cổ nói gì
穴,土室也。
"Huyệt là nhà bằng đất." — Thuyết Văn Giải Tự
Bình: Hứa Thận giải chữ huyệt bằng hình ảnh chỗ ở của người thời rất cổ: hang đất. Khi nghề địa lý gọi điểm khí dừng là "huyệt", nó giữ đúng ý ấy: đó là chỗ có thể ở lại, chứ không phải một điểm hình học trên bản đồ.
夫明堂者,王者之堂也。
"Minh đường là nhà của bậc vương." — Mạnh Tử, Lương Huệ Vương hạ
Bình: một chữ của lễ chế triều đình đi vào nghề xem đất. Thuật ngữ phong thủy có cả một lớp từ vựng triều đình (minh đường, triều sơn, án, la thành, hộ vệ) vì người xưa hình dung một cuộc đất tốt như một triều đình thu nhỏ: huyệt là ngai, núi sau là chỗ tựa, núi trước là quan chầu, nước trước là sân rồng.
Hám Long Kinh gắn tên Dương Quân Tùng, đại ý, lấy tên chín sao Bắc Đẩu và phụ tinh (Tham Lang, Cự Môn, Lộc Tồn, Văn Khúc, Liêm Trinh, Vũ Khúc, Phá Quân, Tả Phụ, Hữu Bật) đặt cho chín dạng núi. — Hám Long Kinh
Bình: đây là lớp thứ hai của từ vựng phong thủy: từ vựng thiên văn. Trời có sao thì đất có núi ứng; tên sao được mượn làm tên núi. Người đọc cần phân biệt cửu tinh của Hám Long Kinh (dạng núi) với cửu tinh của Huyền Không (chín số Lạc Thư), dù cùng tên.
Đọc cho đúng mức
- Nghĩa trong nghề ghi theo cách hiểu phổ biến; mỗi phái, mỗi sách có thể định nghĩa hơi khác, nhất là các thuật ngữ lý khí.
- Cột sách tiêu biểu không phải "sách xuất hiện lần đầu". Niên đại nhiều sách phong thủy còn tranh luận, chúng tôi không ghi điều mình không chắc.
- Lời giải thích nguồn gốc chữ "sa" là lời truyền trong nghề.
- Từ điển chỉ gom thuật ngữ cổ thư; các khái niệm của "phong thủy phương Tây" (phái Hắc Mũ) không có trong bảng vì thuộc hệ khác.
Việc nên làm
- Khi đọc một bài phong thủy, gặp thuật ngữ lạ, tra bảng trên rồi theo đường dẫn sang bài riêng.
- Khi nghe thầy nói, hỏi thầy đang dùng thuật ngữ theo phái nào: "cửu tinh" của Hám Long Kinh hay của Huyền Không, "âm trạch" theo nghĩa mộ hay nghĩa trong Trạch Kinh.
- Người mới học nên đọc theo thứ tự bảy nhóm: khái niệm nền, núi, huyệt, sa, nước, la kinh, lý khí.
- Muốn đo thử phương vị nhà mình trước khi đọc nhóm la kinh, dùng công cụ tính hướng của site.
Cung phi chủ nhà, tám phương cát hung, đặt cửa – bếp – giường.✨ Dùng thử
Nguồn tham khảo
- Táng Thư — gắn tên Quách Phác, các thuật ngữ sinh khí, tứ linh, đại ý.
- Hám Long Kinh — gắn tên Dương Quân Tùng, cửu tinh làm tên núi, đại ý.
- Từ Thiện Kế, Từ Thiện Thuật — Nhân Tử Tu Tri (đời Minh), các thuật ngữ long, huyệt, sa, thủy, đại ý.
- Hứa Thận, Thuyết Văn Giải Tự — mục 穴 (nguyên văn).
- Mạnh Tử — Lương Huệ Vương hạ, câu về minh đường (nguyên văn).
- Cơ sở dữ liệu Unihan của Unicode — đối chiếu chữ Hán và âm Hán Việt.
Câu hỏi thường gặp
Long, huyệt, sa, thủy trong phong thủy là gì?
Long là dãy núi, mạch đất dẫn khí; huyệt là điểm khí dừng, nơi đặt mộ hay nhà; sa là các gò núi quanh huyệt che gió; thủy là dòng nước giữ khí. Cùng với hướng, đó là năm yếu tố nền của phép xem đất.
Án sơn và triều sơn khác nhau thế nào?
Án sơn là núi thấp, gần, ngay trước huyệt như cái bàn trước mặt. Triều sơn ở xa hơn, cao hơn, như quan lại chầu vua. Ở phố, toà nhà thấp ngay đối diện được ví như án, toà cao xa hơn như triều.
Thủy khẩu và khí khẩu có giống nhau không?
Không. Thủy khẩu là chỗ nước chảy ra khỏi cả một vùng đất. Khí khẩu là chỗ khí đi vào một ngôi nhà, thường là cửa chính hay khoảng mở lớn nhất.
Minh đường là gì?
Nghĩa gốc là toà nhà lễ của bậc vương. Trong phong thủy là khoảng trống trước huyệt hay trước nhà, nơi khí tụ lại. Ở nhà phố là vỉa hè, lòng đường trước cửa; ở nhà ống là giếng trời.
Vì sao gọi gò núi quanh huyệt là "sa"?
Sa nghĩa là cát. Lời giải thích phổ biến trong nghề là thầy xưa vun cát làm mô hình núi để dạy học trò, nên gọi các gò núi ấy là sa. Đây là lời truyền, chưa thấy sách cổ xác nhận.
Nguồn tham khảo: Táng Thư — gắn tên Quách Phác · Hám Long Kinh — gắn tên Dương Quân Tùng · Nhân Tử Tu Tri — Từ Thiện Kế, Từ Thiện Thuật (đời Minh) · Thuyết Văn Giải Tự — Hứa Thận — mục 穴 · Mạnh Tử — Lương Huệ Vương hạ (minh đường là nhà của bậc vương)