Quẻ Trạch Lôi Tùy (17): theo thời, theo người, nhưng theo cái chính
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026
Theo; theo thời, theo người phải chính đáng.
Quẻ Tùy là quẻ số 17, Đoài (đầm) ở trên, Chấn (sấm) ở dưới. Tên quẻ nghĩa là "theo": theo thời, theo người, theo lẽ phải. Lời quẻ khen là lớn và thông, nhưng kèm một điều kiện cứng: phải giữ chính thì mới không lỗi. Theo đúng thì nên việc, theo sai thì chính cái "theo" thành chỗ hỏng.
Hình quẻ: sấm lặn vào lòng đầm
Ba hào dưới là Chấn, một hào dương nằm dưới hai hào âm: sức động. Ba hào trên là Đoài, một hào âm nằm trên hai hào dương: vẻ vui. Bên trong động, bên ngoài vui, nên người khác vui lòng mà theo. Thoán truyện nói gọn: cái cứng đến nằm dưới cái mềm, động mà vui, gọi là Tùy.
Điểm đáng để ý là ai theo ai. Chấn là trưởng nam, Đoài là thiếu nữ; trưởng nam lại đứng dưới. Người có sức hạ mình xuống trước thì người kia mới theo. Bài học của quẻ không phải "hãy đi theo", mà là muốn được theo thì phải biết theo trước.
Lời quẻ và Thoán truyện
Lời quẻ: "Tùy, nguyên hanh lợi trinh, vô cữu" — lớn, thông, lợi giữ chính, không lỗi. Bốn chữ nguyên hanh lợi trinh giống hệt quẻ Càn, nhưng ở đây thêm "vô cữu" ở cuối, như nhắc rằng cái tốt ấy có điều kiện.
Thoán truyện kết bằng một câu rất hay được trích: "Tùy thời chi nghĩa đại hĩ tai!" — nghĩa của việc theo thời lớn thay. Theo thời không phải gió chiều nào che chiều ấy. Chu Hy giảng đại ý: cái được theo phải chính, và mình theo cũng phải chính, hai điều đủ thì mới khỏi lỗi.
Đại Tượng: đến tối thì vào nghỉ
"Trạch trung hữu lôi, Tùy; quân tử dĩ hướng hối nhập yến tức." Trong đầm có sấm; người quân tử theo đó, trời sẩm tối thì vào nhà nghỉ ngơi.
Sấm vốn là thứ động nhất, vậy mà mùa thu đông nó lặn vào đầm, nằm yên. Đại Tượng không rút ra bài học về chuyện đi theo ai, mà về chuyện theo nhịp ngày đêm của chính mình. Đây là cách đọc rất đời: theo thời bắt đầu từ việc biết lúc nào nên nghỉ.
Sáu hào
Sơ Cửu. Đại ý: chức phận có đổi, giữ chính thì tốt; ra khỏi cửa mà giao thiệp thì có công. Hào dương ở đáy, chủ của quẻ Chấn. Khi hoàn cảnh đổi, đừng chỉ chơi với người trong nhà; ra ngoài, gặp người lạ, việc mới thành.
Lục Nhị. Đại ý: buộc vào đứa nhỏ, mất người lớn. Hào âm gần Sơ Cửu mà ứng với Cửu Ngũ ở xa. Bám cái gần, cái dễ, thì lỡ cái lớn mình đáng theo.
Lục Tam. Đại ý: buộc vào người lớn, bỏ đứa nhỏ; theo thì có chỗ cầu được, lợi ở yên giữ chính. Ngược với hào Nhị: chọn theo cái đáng theo, chấp nhận buông cái nhỏ. Lời hào nhắc "lợi cư trinh", tức được rồi cũng đừng chạy theo thêm.
Cửu Tứ. Đại ý: theo mà có thu hoạch, cứ giữ mãi thì xấu; có lòng tin, đi đúng đường, sáng suốt thì lỗi gì. Hào này gần ngôi Ngũ, được nhiều người theo. Nguy ở chỗ người ta theo mình nhiều hơn theo người đứng đầu. Cách gỡ là minh bạch, đặt lòng tin vào đạo chứ không vào phe.
Cửu Ngũ. Đại ý: tin vào điều tốt đẹp, tốt. Ngôi chính, ở giữa, ứng với Lục Nhị. Người đứng đầu theo cái thiện thì cả quẻ yên.
Thượng Lục. Đại ý: buộc chặt lấy, lại trói giữ thêm; vua dùng để tế ở núi Tây. Theo đến cùng thì thành ràng buộc. Lời hào chuyển chữ "theo" sang chữ "giữ lòng", như lòng người theo nhau đã bền tới mức dâng lên cả trời đất. Các nhà chú giải hiểu chữ "hanh" ở đây là "hưởng", tức lễ tế.
Gieo được quẻ Tùy nên đọc thế nào
- Việc làm: thời này hợp làm người theo giỏi hơn làm người dẫn. Học quy trình của chỗ mới, theo người có kinh nghiệm, nhưng ghi lại điều mình thấy không đúng. Quẻ không khuyên theo mù.
- Quan hệ: ai muốn người kia đi cùng mình thì nên hạ giọng trước, như sấm nằm dưới đầm. Cũng cần xét: mình đang theo người ấy vì quý, hay vì sợ mất.
- Việc đang chờ: nhịp của việc không do mình định. Đến lúc tối thì nghỉ, đừng thức canh. Hào động nào thì đọc hào đó; nếu là hào Nhị hay Tam, câu hỏi thật là đang bám cái gì, bỏ cái gì.
Quẻ trước, quẻ sau, quẻ đảo, quẻ đối
Tự Quái đại ý: vui thì người ta theo, nên sau Dự (16) là Tùy; lấy vui mà theo người thì ắt sinh việc, nên tiếp theo là Cổ (18). Tùy có một chỗ hiếm: đảo ngược hình quẻ ra Cổ, mà lật hết âm dương cũng ra Cổ. Tạp Quái truyện đặt hai quẻ cạnh nhau: Tùy là không có cớ cũ vướng, Cổ là phải sửa sang. Theo một cách dễ dãi lâu ngày thì đồ đạc sinh sâu, cho nên hai quẻ là một cặp nhân quả.
☯️Gieo quẻ Kinh DịchGieo ba đồng xu sáu lần, ra quẻ chủ, hào động, quẻ biến — AI giải theo câu hỏi.✨ Dùng thử
Gieo ba đồng xu sáu lần, ra quẻ chủ, hào động, quẻ biến — AI giải theo câu hỏi.✨ Dùng thử
Câu hỏi thường gặp
Quẻ Tùy là quẻ tốt hay xấu?
Bốn chữ đầu lời quẻ là bốn đức trọn vẹn, có điều chữ "vô cữu" phía sau buộc chúng vào việc giữ chính. Tốt hay không nằm ở chỗ mình theo cái gì, không nằm ở tên quẻ.
Theo thời khác gì ba phải?
Ba phải là đổi lập trường theo người mạnh. Theo thời trong quẻ Tùy là đổi cách làm theo hoàn cảnh mà giữ nguyên điều đúng, như hào Cửu Tứ được người theo vẫn phải minh bạch.
Hào Lục Nhị và Lục Tam khác nhau ở đâu?
Hai hào cùng nói chuyện "buộc vào", nhưng Nhị buộc vào cái nhỏ nên lỡ cái lớn, còn Tam chọn cái lớn và chịu buông cái nhỏ.
Vì sao Đại Tượng của Tùy lại nói chuyện nghỉ ngơi?
Vì sấm mùa lạnh lặn xuống đầm. Theo thời trước hết là theo nhịp ngày đêm của thân mình.
Nguồn tham khảo: Chu Dịch — kinh văn quẻ Tùy — Tùy, nguyên hanh lợi trinh, vô cữu · Chu Dịch — Thoán truyện, Đại Tượng truyện quẻ Tùy — Tùy thời chi nghĩa đại hĩ tai; Trạch trung hữu lôi, Tùy · Chu Dịch — Tự Quái truyện, Tạp Quái truyện · Chu Dịch Bản Nghĩa — Chu Hy
Cả 64 quẻ
Thuần CànThuần KhônThủy Lôi TruânSơn Thủy MôngThủy Thiên NhuThiên Thủy TụngĐịa Thủy SưThủy Địa TỷPhong Thiên Tiểu SúcThiên Trạch LýĐịa Thiên TháiThiên Địa BĩThiên Hỏa Đồng NhânHỏa Thiên Đại HữuĐịa Sơn KhiêmLôi Địa DựTrạch Lôi TùySơn Phong CổĐịa Trạch LâmPhong Địa QuanHỏa Lôi Phệ HạpSơn Hỏa BíSơn Địa BácĐịa Lôi PhụcThiên Lôi Vô VọngSơn Thiên Đại SúcSơn Lôi DiTrạch Phong Đại QuáThuần KhảmThuần LyTrạch Sơn HàmLôi Phong HằngThiên Sơn ĐộnLôi Thiên Đại TrángHỏa Địa TấnĐịa Hỏa Minh DiPhong Hỏa Gia NhânHỏa Trạch KhuêThủy Sơn KiểnLôi Thủy GiảiSơn Trạch TổnPhong Lôi ÍchTrạch Thiên QuảiThiên Phong CấuTrạch Địa TụyĐịa Phong ThăngTrạch Thủy KhốnThủy Phong TỉnhTrạch Hỏa CáchHỏa Phong ĐỉnhThuần ChấnThuần CấnPhong Sơn TiệmLôi Trạch Quy MuộiLôi Hỏa PhongHỏa Sơn LữThuần TốnThuần ĐoàiPhong Thủy HoánThủy Trạch TiếtPhong Trạch Trung PhuLôi Sơn Tiểu QuáThủy Hỏa Ký TếHỏa Thủy Vị Tế